(Top Banner Ad)
sheltered
B2
Tính từ B2 Tổng quát

sheltered

UK: /ˈʃeltəd/ • US: /ˈʃeltərd/

Nghĩa tiếng Việt

được che chở được bảo bọc ít va chạm ngây thơ không hiểu sự đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protected from the weather or other danger.

Vietnamese Meaning

Được bảo vệ khỏi thời tiết hoặc nguy hiểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town is sheltered from the strong winds by the hills."

    "Thị trấn được bảo vệ khỏi những cơn gió mạnh nhờ những ngọn đồi."

  • "The homeless sought sheltered accommodation during the winter."

    "Những người vô gia cư tìm kiếm chỗ ở có mái che trong mùa đông."

  • "He had a sheltered upbringing and wasn't prepared for the real world."

    "Anh ấy có một tuổi thơ được bảo bọc và không được chuẩn bị cho thế giới thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shelter nơi trú ẩn, chỗ nương tựa; sự che chở
Verb shelter che chở, bảo vệ; trú ẩn
Adjective unsheltered không được che chở, không có chỗ trú ẩn; không được bảo vệ (khỏi khó khăn cuộc sống)
Adjective sheltering che chở, bảo vệ (tính từ mô tả hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scildtruma
Middle English
sheltron
Middle English
shelter
Modern English
sheltered

Từ Lá Chắn Bảo Vệ Đến Nơi Nương Tựa

Từ 'sheltered' có nguồn gốc từ từ 'shelter' (nơi nương tựa, che chở). Từ 'shelter' này lại được cho là rút gọn từ 'sheltron' trong tiếng Anh Trung cổ, ban đầu có nghĩa là 'một đội quân được che chắn bằng khiên'. Gốc rễ xa hơn là 'scildtruma' trong tiếng Anh cổ, ghép từ 'scild' (khiên) và 'truma' (đội quân). Như vậy, ý nghĩa bảo vệ và che chắn đã có từ rất lâu đời.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một địa điểm hoặc môi trường được bảo vệ. Ví dụ, một khu vườn 'sheltered' được bảo vệ khỏi gió. Cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ một người được bảo vệ quá mức khỏi những khó khăn của cuộc sống, dẫn đến thiếu kinh nghiệm và sự ngây thơ.

Prepositions

from

Sử dụng 'from' để chỉ rõ nguồn gốc của sự bảo vệ. Ví dụ: 'Sheltered from the wind'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sheltered
  • well- well-sheltered
    (được che chắn tốt, được bảo vệ tốt)
  • overly overly sheltered
    (được che chở quá mức, được bao bọc quá mức)
  • a sheltered a sheltered life
    (một cuộc sống được bao bọc, ít va chạm thực tế)
  • a sheltered a sheltered upbringing
    (một sự nuôi dưỡng bao bọc, ít tiếp xúc với khó khăn)
Verb + sheltered
  • be be sheltered from
    (được che chở khỏi, được bảo vệ khỏi)
  • keep keep sheltered
    (giữ cho được che chắn, giữ cho được bảo vệ)

Idioms

  • live a sheltered life

    sống một cuộc đời được bao bọc, ít tiếp xúc với khó khăn hay thực tế khắc nghiệt

    "She's lived a very sheltered life, so she finds it hard to deal with everyday problems."

    (Cô ấy đã sống một cuộc đời rất được bao bọc, nên cô ấy thấy khó khăn khi đối phó với các vấn đề thường ngày.)

  • have a sheltered upbringing

    có một tuổi thơ/sự nuôi dưỡng được bảo bọc kỹ lưỡng, tránh xa mọi khó khăn

    "His sheltered upbringing meant he wasn't prepared for the challenges of university."

    (Sự nuôi dưỡng được bảo bọc kỹ lưỡng khiến anh ấy không chuẩn bị sẵn sàng cho những thử thách ở đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sheltered

Tính từ
Lật mặt

Được bảo vệ khỏi thời tiết hoặc nguy hiểm khác.

"The town is sheltered from the strong winds by the hills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will shelter the stray kittens from the storm.
Cô ấy sẽ che chở những chú mèo con đi lạc khỏi cơn bão.
Phủ định
They are not going to shelter him from the consequences of his actions.
Họ sẽ không che chở anh ta khỏi hậu quả từ hành động của mình.
Nghi vấn
Will you shelter me if I lose my job?
Bạn sẽ che chở tôi nếu tôi mất việc chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to shelter stray animals in her garage.
Cô ấy từng che chở những con vật đi lạc trong гара của mình.
Phủ định
They didn't use to shelter their children from the harsh realities of life; they believed in teaching them resilience early.
Họ đã không che chở con cái khỏi những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống; họ tin vào việc dạy chúng khả năng phục hồi sớm.
Nghi vấn
Did the government use to shelter protesters at that location?
Chính phủ có từng che chở người biểu tình tại địa điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheltered".

Cuộc Sống Bao Bọc: Ưu và Nhược

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'sheltered life' (cuộc sống được bao bọc) thường ám chỉ một người, đặc biệt là trẻ em, được bảo vệ khỏi những khó khăn, nguy hiểm, hoặc thậm chí là những khía cạnh không mấy dễ chịu của cuộc sống. Mặc dù có ý nghĩa bảo vệ, cụm từ này đôi khi mang hàm ý tiêu cực, cho rằng người đó có thể thiếu kinh nghiệm sống, kỹ năng đối phó với thực tế, hoặc trở nên ngây thơ quá mức.