windward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Situated on the side or direction from which the wind is blowing; facing the wind.
Vietnamese Meaning
Nằm ở phía hoặc hướng mà gió thổi đến; đối diện với gió.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The windward slopes receive more rain than the leeward slopes."
"Sườn đón gió nhận được nhiều mưa hơn sườn khuất gió."
-
"The windward islands tend to be wetter."
"Các đảo đón gió có xu hướng ẩm ướt hơn."
-
"The ship was struggling to make headway to windward."
"Con tàu đang cố gắng hết sức để tiến lên ngược chiều gió."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | windwardmost | Ở phía đón gió nhất (phía có gió thổi trực tiếp vào) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'windward' thường được dùng để mô tả vị trí địa lý hoặc hướng so với hướng gió. Nó nhấn mạnh đến việc đối mặt trực tiếp với gió. Ví dụ, 'windward side of an island' chỉ phía đón gió của hòn đảo.
Prepositions
Thường đi kèm với 'of' để chỉ vị trí của một vật hoặc địa điểm so với hướng gió. Ví dụ: 'The windward side of the mountain'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
close close to windward (gần phía đón gió)
-
direct direct windward (trực diện hướng đón gió)
-
sail sail to windward (đi thuyền ngược chiều gió)
-
move move to windward (di chuyển về phía đón gió)
Idioms
-
to get the windward side of someone
chiếm lợi thế hơn ai đó (thường trong kinh doanh hoặc tranh luận)
"He managed to get the windward side of his competitor by launching the product earlier."
(Anh ta đã chiếm lợi thế hơn đối thủ bằng cách ra mắt sản phẩm sớm hơn.)
-
keep to the windward
giữ khoảng cách an toàn, tránh xa nguy hiểm
"It's best to keep to the windward of that fire; the smoke is toxic."
(Tốt nhất là nên tránh xa đám cháy đó; khói độc hại đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
windward
adjectiveNằm ở phía hoặc hướng mà gió thổi đến; đối diện với gió.
"The windward slopes receive more rain than the leeward slopes."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a sailboat is to windward, it experiences stronger wind. |
Nếu một thuyền buồm ở vị trí đón gió, nó trải qua gió mạnh hơn. |
| Phủ định | If the wind is not windward, the sail does not fill properly. |
Nếu gió không phải là gió đón, cánh buồm không căng đúng cách. |
| Nghi vấn | If you are sailing windward, do you need to adjust the sails? |
Nếu bạn đang đi thuyền ngược chiều gió, bạn có cần điều chỉnh cánh buồm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windward".
