(Top Banner Ad)
windward
B2
adjective B2 Hàng hải, Địa lý, Thời tiết

windward

UK: /ˈwɪndwəd/ • US: /ˈwɪndwərd/

Nghĩa tiếng Việt

phía đón gió hướng đón gió ngược chiều gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated on the side or direction from which the wind is blowing; facing the wind.

Vietnamese Meaning

Nằm ở phía hoặc hướng mà gió thổi đến; đối diện với gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The windward slopes receive more rain than the leeward slopes."

    "Sườn đón gió nhận được nhiều mưa hơn sườn khuất gió."

  • "The windward islands tend to be wetter."

    "Các đảo đón gió có xu hướng ẩm ướt hơn."

  • "The ship was struggling to make headway to windward."

    "Con tàu đang cố gắng hết sức để tiến lên ngược chiều gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective windwardmost Ở phía đón gió nhất (phía có gió thổi trực tiếp vào)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Địa lý, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
windweard

Nguồn gốc của 'Windward'

Từ 'windward' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'windweard', kết hợp giữa 'wind' (gió) và 'weard' (hướng). Ban đầu, nó dùng để chỉ hướng mà gió thổi tới, một khái niệm rất quan trọng đối với những người đi biển và sống gần biển.

Usage Note

Tính từ 'windward' thường được dùng để mô tả vị trí địa lý hoặc hướng so với hướng gió. Nó nhấn mạnh đến việc đối mặt trực tiếp với gió. Ví dụ, 'windward side of an island' chỉ phía đón gió của hòn đảo.

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'of' để chỉ vị trí của một vật hoặc địa điểm so với hướng gió. Ví dụ: 'The windward side of the mountain'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + windward
  • close close to windward
    (gần phía đón gió)
  • direct direct windward
    (trực diện hướng đón gió)
Verb + windward
  • sail sail to windward
    (đi thuyền ngược chiều gió)
  • move move to windward
    (di chuyển về phía đón gió)

Idioms

  • to get the windward side of someone

    chiếm lợi thế hơn ai đó (thường trong kinh doanh hoặc tranh luận)

    "He managed to get the windward side of his competitor by launching the product earlier."

    (Anh ta đã chiếm lợi thế hơn đối thủ bằng cách ra mắt sản phẩm sớm hơn.)

  • keep to the windward

    giữ khoảng cách an toàn, tránh xa nguy hiểm

    "It's best to keep to the windward of that fire; the smoke is toxic."

    (Tốt nhất là nên tránh xa đám cháy đó; khói độc hại đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windward

adjective
Lật mặt

Nằm ở phía hoặc hướng mà gió thổi đến; đối diện với gió.

"The windward slopes receive more rain than the leeward slopes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a sailboat is to windward, it experiences stronger wind.
Nếu một thuyền buồm ở vị trí đón gió, nó trải qua gió mạnh hơn.
Phủ định
If the wind is not windward, the sail does not fill properly.
Nếu gió không phải là gió đón, cánh buồm không căng đúng cách.
Nghi vấn
If you are sailing windward, do you need to adjust the sails?
Nếu bạn đang đi thuyền ngược chiều gió, bạn có cần điều chỉnh cánh buồm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windward".

Ảnh hưởng của Gió trong Văn hóa Biển

Trong văn hóa của những người đi biển, việc hiểu và tận dụng hướng gió (windward) là kỹ năng sống còn. Nó ảnh hưởng đến cách họ điều khiển thuyền buồm, đánh bắt cá và thậm chí cả việc dự đoán thời tiết. 'Windward' không chỉ là một hướng đi, mà còn là một phần của cuộc sống.