(Top Banner Ad)
leeward
B2
adjective B2 Hàng hải, Địa lý

leeward

UK: /ˈliːwəd/ • US: /ˈliːwərd/

Nghĩa tiếng Việt

khuất gió phía khuất gió ngược chiều gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

On or toward the side sheltered from the wind; situated on the side away from the wind.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc hướng về phía khuất gió; nằm ở phía ngược chiều gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leeward side of the island was calm and sheltered."

    "Phía khuất gió của hòn đảo rất êm đềm và được che chắn."

  • "The leeward shore was much calmer than the windward side."

    "Bờ khuất gió yên tĩnh hơn nhiều so với phía đón gió."

  • "The boat drifted leeward."

    "Chiếc thuyền trôi dạt về phía khuất gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective leeward nằm về phía khuất gió, về phía hạ lưu gió
Adverb leeward về phía khuất gió
Noun leeward phía khuất gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hlē
Old English
weard
English
leeward

Nguồn gốc của 'Leeward'

Từ 'leeward' xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'hlē' (có nghĩa là nơi trú ẩn, sự bảo vệ) và 'weard' (có nghĩa là hướng). Ban đầu, nó dùng để chỉ phía khuất gió, nơi tàu thuyền có thể tìm thấy sự yên bình và tránh bão táp. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc hiểu biết về hướng gió trong hàng hải thời xưa.

Usage Note

Tính từ 'leeward' mô tả vị trí hoặc hướng ở phía được che chắn khỏi gió. Nó thường được sử dụng để mô tả các vị trí địa lý hoặc các bộ phận của tàu thuyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leeward
  • the leeward side
    (phía khuất gió)
  • a leeward coast
    (một bờ biển khuất gió)
Verb + leeward
  • sail leeward
    (đi thuyền về phía khuất gió)
  • drift leeward
    (trôi dạt về phía khuất gió)

Idioms

  • keep to leeward of someone

    tránh xa ai đó (thường vì họ có thể gây rắc rối)

    "I try to keep to leeward of him because he always causes problems."

    (Tôi cố gắng tránh xa anh ta vì anh ta luôn gây ra vấn đề.)

  • the leeward islands

    Các đảo khuất gió (trong vùng biển Caribbean)

    "We are planning a trip to the Leeward Islands."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Quần đảo Leeward.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leeward

adjective
Lật mặt

Nằm ở hoặc hướng về phía khuất gió; nằm ở phía ngược chiều gió.

"The leeward side of the island was calm and sheltered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leeward side of the island is always warmer, isn't it?
Phía khuất gió của hòn đảo luôn ấm hơn, đúng không?
Phủ định
That's not the leeward coast, is it?
Đó không phải là bờ biển khuất gió, phải không?
Nghi vấn
The leeward slope will be sheltered, won't it?
Sườn khuất gió sẽ được che chắn, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leeward".

Ảnh hưởng của gió trong văn hóa hàng hải

Trong văn hóa hàng hải, việc hiểu biết và tận dụng hướng gió là vô cùng quan trọng. Thuật ngữ 'leeward' không chỉ đơn thuần là một hướng, mà còn liên quan đến sự an toàn, chiến lược di chuyển và sinh tồn trên biển. Các thủy thủ luôn tìm kiếm phía khuất gió để tránh bão và tìm nơi neo đậu an toàn.