leeward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
On or toward the side sheltered from the wind; situated on the side away from the wind.
Vietnamese Meaning
Nằm ở hoặc hướng về phía khuất gió; nằm ở phía ngược chiều gió.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leeward side of the island was calm and sheltered."
"Phía khuất gió của hòn đảo rất êm đềm và được che chắn."
-
"The leeward shore was much calmer than the windward side."
"Bờ khuất gió yên tĩnh hơn nhiều so với phía đón gió."
-
"The boat drifted leeward."
"Chiếc thuyền trôi dạt về phía khuất gió."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'leeward' mô tả vị trí hoặc hướng ở phía được che chắn khỏi gió. Nó thường được sử dụng để mô tả các vị trí địa lý hoặc các bộ phận của tàu thuyền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the leeward side (phía khuất gió)
-
a leeward coast (một bờ biển khuất gió)
-
sail leeward (đi thuyền về phía khuất gió)
-
drift leeward (trôi dạt về phía khuất gió)
Idioms
-
keep to leeward of someone
tránh xa ai đó (thường vì họ có thể gây rắc rối)
"I try to keep to leeward of him because he always causes problems."
(Tôi cố gắng tránh xa anh ta vì anh ta luôn gây ra vấn đề.)
-
the leeward islands
Các đảo khuất gió (trong vùng biển Caribbean)
"We are planning a trip to the Leeward Islands."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Quần đảo Leeward.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leeward
adjectiveNằm ở hoặc hướng về phía khuất gió; nằm ở phía ngược chiều gió.
"The leeward side of the island was calm and sheltered."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leeward side of the island is always warmer, isn't it? |
Phía khuất gió của hòn đảo luôn ấm hơn, đúng không? |
| Phủ định | That's not the leeward coast, is it? |
Đó không phải là bờ biển khuất gió, phải không? |
| Nghi vấn | The leeward slope will be sheltered, won't it? |
Sườn khuất gió sẽ được che chắn, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leeward".
