(Top Banner Ad)
upwind
B2
Adverb B2 Hàng hải, Khí tượng học, Thể thao (đặc biệt là thuyền buồm)

upwind

UK: /ˈʌpˌwɪnd/ • US: /ˈʌpˌwɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

ngược gió phía đón gió hướng gió thổi đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the direction from which the wind is blowing; against the wind.

Vietnamese Meaning

Theo hướng gió thổi đến; ngược gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's harder to sail upwind than downwind."

    "Đi thuyền ngược gió khó hơn đi thuyền xuôi gió."

  • "The smoke drifted upwind."

    "Khói trôi ngược chiều gió."

  • "We need to move the boat upwind."

    "Chúng ta cần di chuyển thuyền ngược gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Adjective windy có gió, nhiều gió
Adverb downwind xuôi chiều gió
Adjective downwind ở phía xuôi chiều gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

tack (bẻ lái (thuyền buồm đi ngược gió))jibe (chuyển hướng (thuyền buồm xuôi gió))

Subject Area

Hàng hải, Khí tượng học, Thể thao (đặc biệt là thuyền buồm)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp
Old English
wind
Modern English
upwind

Nguồn gốc đơn giản nhưng mạnh mẽ

Từ 'upwind' là một từ ghép đơn giản nhưng rất hình tượng trong tiếng Anh, kết hợp hai từ cơ bản: 'up' (lên, ngược lại) và 'wind' (gió). Nó miêu tả hướng ngược chiều gió, giống như bạn đang đi ngược dòng nước vậy. Sự kết hợp này tạo nên một ý nghĩa rõ ràng và dễ hiểu, thường được dùng trong hàng hải, săn bắn hoặc các hoạt động ngoài trời khác.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc chuyển động so với hướng gió. Ví dụ, một con thuyền 'đi ngược gió' (sailing upwind) đang di chuyển về hướng gió thổi tới, mặc dù không thể đi trực tiếp vào gió mà phải đi theo đường zig-zag (tack).
Mô tả một vật thể hoặc vị trí nằm ở phía mà gió thổi đến. Ví dụ: 'an upwind position' (một vị trí ngược gió).
Chỉ hướng hoặc khu vực nơi gió thổi đến. Thường được sử dụng trong các môn thể thao như lướt ván buồm hoặc thuyền buồm.

Prepositions

to

'Upwind to' chỉ sự di chuyển hoặc vị trí hướng về phía nguồn gió. Ví dụ: 'The boat sailed upwind to the buoy.' (Con thuyền đi ngược gió đến phao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ di chuyển + upwind
  • go go upwind
    (đi ngược gió)
  • sail sail upwind
    (chèo thuyền ngược gió)
  • move move upwind
    (di chuyển ngược gió)
Động từ hành động/vị trí + upwind
  • stay stay upwind
    (giữ vị trí ngược gió)
  • hunt hunt upwind
    (săn bắn ngược gió (để tránh bị phát hiện bởi mùi hương))
Upwind + Danh từ
  • upwind the upwind side
    (phía ngược gió)
  • upwind the upwind direction
    (hướng ngược gió)

Idioms

  • keep/stay upwind of someone/something

    giữ khoảng cách an toàn, tránh xa ai/cái gì, hoặc giữ vị trí lợi thế hơn (theo nghĩa bóng)

    "The company tried to stay upwind of the new regulations by adapting early."

    (Công ty cố gắng đi trước các quy định mới bằng cách thích nghi sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upwind

Adverb
Lật mặt

Theo hướng gió thổi đến; ngược gió.

"It's harder to sail upwind than downwind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upwind".

Chiến thuật săn bắn tự nhiên

Trong săn bắn, việc di chuyển hoặc ẩn nấp 'upwind' (ngược chiều gió) so với con mồi là một chiến thuật thiết yếu. Điều này giúp ngăn mùi của thợ săn bay đến chỗ con mồi, tránh bị phát hiện và tăng cơ hội thành công. Đây là một quy tắc vàng trong săn bắn tự nhiên và cả hoạt động quân sự.

Nghệ thuật chèo thuyền ngược gió

Trong hàng hải, đặc biệt là với thuyền buồm, việc 'đi ngược gió' (sailing upwind) là một kỹ năng quan trọng. Thuyền buồm không thể đi thẳng vào gió mà phải zig-zag, di chuyển theo các góc nhỏ so với hướng gió để tiến lên phía trước. Kỹ thuật này được gọi là 'tacking' hoặc 'beating', đòi hỏi sự khéo léo và hiểu biết về khí động học.