upwind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the direction from which the wind is blowing; against the wind.
Vietnamese Meaning
Theo hướng gió thổi đến; ngược gió.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's harder to sail upwind than downwind."
"Đi thuyền ngược gió khó hơn đi thuyền xuôi gió."
-
"The smoke drifted upwind."
"Khói trôi ngược chiều gió."
-
"We need to move the boat upwind."
"Chúng ta cần di chuyển thuyền ngược gió."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc chuyển động so với hướng gió. Ví dụ, một con thuyền 'đi ngược gió' (sailing upwind) đang di chuyển về hướng gió thổi tới, mặc dù không thể đi trực tiếp vào gió mà phải đi theo đường zig-zag (tack).
Mô tả một vật thể hoặc vị trí nằm ở phía mà gió thổi đến. Ví dụ: 'an upwind position' (một vị trí ngược gió).
Chỉ hướng hoặc khu vực nơi gió thổi đến. Thường được sử dụng trong các môn thể thao như lướt ván buồm hoặc thuyền buồm.
Prepositions
'Upwind to' chỉ sự di chuyển hoặc vị trí hướng về phía nguồn gió. Ví dụ: 'The boat sailed upwind to the buoy.' (Con thuyền đi ngược gió đến phao.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go upwind (đi ngược gió)
-
sail sail upwind (chèo thuyền ngược gió)
-
move move upwind (di chuyển ngược gió)
-
stay stay upwind (giữ vị trí ngược gió)
-
hunt hunt upwind (săn bắn ngược gió (để tránh bị phát hiện bởi mùi hương))
-
upwind the upwind side (phía ngược gió)
-
upwind the upwind direction (hướng ngược gió)
Idioms
-
keep/stay upwind of someone/something
giữ khoảng cách an toàn, tránh xa ai/cái gì, hoặc giữ vị trí lợi thế hơn (theo nghĩa bóng)
"The company tried to stay upwind of the new regulations by adapting early."
(Công ty cố gắng đi trước các quy định mới bằng cách thích nghi sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upwind
AdverbTheo hướng gió thổi đến; ngược gió.
"It's harder to sail upwind than downwind."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upwind".
