(Top Banner Ad)
downwind
B2
Danh từ B2 Khí tượng học, Hàng hải, Hàng không

downwind

UK: /ˈdaʊnˌwɪnd/ • US: /ˈdaʊnˌwɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

xuôi chiều gió hướng gió thổi tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direction toward which the wind is blowing.

Vietnamese Meaning

Hướng mà gió đang thổi tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smoke drifted downwind."

    "Khói trôi theo hướng xuôi chiều gió."

  • "We positioned ourselves downwind of the campfire so the smoke wouldn't bother us."

    "Chúng tôi chọn vị trí xuôi chiều gió so với đống lửa trại để khói không làm phiền chúng tôi."

  • "The city is located downwind from a large industrial area."

    "Thành phố nằm ở vị trí xuôi chiều gió so với một khu công nghiệp lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind Gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên.
Adjective windy Có nhiều gió, lộng gió.
Adverb downwind Theo chiều gió, xuôi gió.
Adjective downwind Ở phía xuôi gió, thuộc về phía xuôi gió.
Adverb upwind Ngược chiều gió, ngược gió.
Adjective upwind Ở phía ngược gió, thuộc về phía ngược gió.

Synonyms

Antonyms

Related Words

windward (phía đón gió, hướng đón gió)tailwind (gió попутный)

Subject Area

Khí tượng học, Hàng hải, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Old English
wind
Modern English
downwind

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'downwind' là một từ ghép đơn giản, kết hợp hai từ 'down' (xuống, theo chiều) và 'wind' (gió). Nó mô tả một vị trí hoặc hướng đi theo chiều gió, tức là cùng hướng mà gió đang thổi tới. Cụ thể, nếu gió thổi từ Bắc xuống Nam, thì 'downwind' là hướng Nam.

Usage Note

Downwind là hướng xuôi chiều gió. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thời tiết, hàng hải, hàng không và các hoạt động ngoài trời khác. Ví dụ, nếu bạn đang chèo thuyền, downwind là hướng bạn sẽ đi nếu bạn muốn đi theo chiều gió.
Khi là tính từ, 'downwind' mô tả một cái gì đó nằm theo hướng gió thổi. Nó thường được sử dụng để mô tả vị trí của một vật thể so với một nguồn ô nhiễm hoặc một điểm tham chiếu khác. Lưu ý sự khác biệt với 'leeward', có thể được sử dụng thay thế nhưng nhấn mạnh sự bảo vệ khỏi gió.

Prepositions

to of

* **to**: Chỉ hướng, ví dụ: "They sailed downwind to the island." (Họ đi thuyền xuôi gió đến hòn đảo). * **of**: Dùng để chỉ vị trí tương đối, ví dụ: "The fire was downwind of the town." (Ngọn lửa ở vị trí xuôi chiều gió so với thị trấn).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + downwind (Trạng từ)
  • travel travel downwind
    (di chuyển xuôi chiều gió)
  • drift drift downwind
    (trôi dạt xuôi chiều gió)
  • fly fly downwind
    (bay xuôi chiều gió)
  • move move downwind
    (di chuyển xuôi chiều gió)
  • be be downwind (of something)
    (ở vị trí xuôi gió (so với cái gì đó))
downwind (Tính từ) + Danh từ
  • downwind downwind side
    (phía xuôi gió)
  • downwind downwind leg (aviation/sailing)
    (chặng bay/chặng thuyền xuôi gió)
  • downwind downwind run
    (đoạn chạy xuôi gió (trong đua xe/thuyền))

Idioms

  • get downwind of something/someone

    Nắm bắt được thông tin, bí mật, hoặc phát hiện ra sự hiện diện của ai đó/cái gì đó (thường qua mùi hương hoặc tin đồn).

    "The manager got downwind of the rumors about the merger before the official announcement."

    (Người quản lý đã nắm được tin đồn về việc sáp nhập trước khi có thông báo chính thức.)

  • stay downwind (of something/someone)

    Giữ mình ở vị trí xuôi gió (để tránh bị phát hiện, đặc biệt là bởi mùi hương).

    "Hunters always try to stay downwind of their prey to avoid being smelled."

    (Những người thợ săn luôn cố gắng giữ mình ở vị trí xuôi gió so với con mồi để tránh bị ngửi thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downwind

Danh từ
Lật mặt

Hướng mà gió đang thổi tới.

"The smoke drifted downwind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailboat drifted downwind, didn't it?
Chiếc thuyền buồm trôi theo hướng gió, phải không?
Phủ định
The kite isn't drifting downwind, is it?
Con diều không trôi theo hướng gió, phải không?
Nghi vấn
The adjacent field is downwind, isn't it?
Cánh đồng liền kề nằm xuôi theo chiều gió, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downwind".

Săn bắn và Phát hiện

Trong săn bắn và theo dõi động vật hoang dã, việc hiểu và sử dụng hướng gió là cực kỳ quan trọng. Thợ săn thường cố gắng tiếp cận con mồi từ phía xuôi gió (downwind) để mùi cơ thể của họ không bị gió thổi đến và cảnh báo con mồi. Đây là một chiến thuật cơ bản để tránh bị phát hiện và tăng cơ hội thành công.

Mùi hương và Ô nhiễm

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường trải nghiệm việc mùi hương (dễ chịu hoặc khó chịu) lan tỏa theo chiều gió. Các nguồn gây ô nhiễm như nhà máy, trang trại chăn nuôi hoặc các bãi rác thường gây ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư ở phía xuôi gió của họ, vì mùi hoặc các chất ô nhiễm sẽ bị gió mang đi và phát tán khắp khu vực đó.