(Top Banner Ad)
winger
B2
noun B2 Thể thao (bóng đá, khúc côn cầu trên băng), Chính trị

winger

UK: /ˈwɪŋə/ • US: /ˈwɪŋər/

Nghĩa tiếng Việt

tiền vệ cánh cánh hữu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In sports like soccer or ice hockey, a player positioned on the side of the playing area, whose primary role is to attack and provide crosses or passes to the center.

Vietnamese Meaning

Trong các môn thể thao như bóng đá hoặc khúc côn cầu trên băng, một cầu thủ được bố trí ở hai bên sân, có vai trò chính là tấn công và tạt bóng hoặc chuyền bóng vào trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team's winger made a brilliant run down the side of the pitch and crossed the ball into the box."

    "Tiền vệ cánh của đội đã có một pha chạy cánh tuyệt vời và tạt bóng vào vòng cấm."

  • "He is a talented winger with excellent dribbling skills."

    "Anh ấy là một tiền vệ cánh tài năng với kỹ năng rê bóng tuyệt vời."

  • "The political winger advocated for stricter immigration policies."

    "Nhà chính trị cánh hữu ủng hộ các chính sách nhập cư nghiêm ngặt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wing Cánh
Verb wing Bay, chắp cánh
Adjective winged Có cánh

Synonyms

wide player (cầu thủ đá cánh)flanker (tiền đạo cánh (ít dùng hơn))

Related Words

Subject Area

Thể thao (bóng đá, khúc côn cầu trên băng), Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

OE
weng
ME
winge
EN
wing
EN
winger

Nguồn gốc 'Winger'

Từ 'winger' ban đầu chỉ đơn giản là người hoặc vật có cánh. Sau đó, nó được dùng trong quân sự để chỉ cánh quân. Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá và khúc côn cầu, 'winger' được dùng để chỉ vị trí cầu thủ chơi ở hai bên sân, tương tự như cánh của một đội hình.

Usage Note

Trong bóng đá, winger thường là những cầu thủ có tốc độ và kỹ thuật cá nhân tốt, có khả năng đi bóng lắt léo và tạt bóng chính xác. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các cơ hội ghi bàn. Trong khúc côn cầu trên băng, winger cũng tương tự, họ di chuyển ở hai bên sân, tấn công và hỗ trợ đồng đội.
Trong chính trị, 'winger' dùng để chỉ người ủng hộ các quan điểm cực đoan trong một đảng phái hoặc phong trào. Thường dùng để chỉ những người có tư tưởng cánh hữu, bảo thủ.

Prepositions

on as

Ví dụ: 'He plays on the wing' (Anh ấy chơi ở vị trí tiền vệ cánh). 'He was employed as a winger' (Anh ấy được sử dụng như một tiền vệ cánh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winger
  • left left winger
    (tiền vệ cánh trái)
  • right right winger
    (tiền vệ cánh phải)
  • attacking attacking winger
    (tiền vệ cánh tấn công)
Verb + winger
  • play play as a winger
    (chơi ở vị trí tiền vệ cánh)
  • sign sign a winger
    (ký hợp đồng với một tiền vệ cánh)

Idioms

  • Waiting in the wings

    chờ thời cơ, sẵn sàng hành động

    "He's been waiting in the wings for years, hoping to take over the company."

    (Anh ấy đã chờ đợi thời cơ trong nhiều năm, hy vọng sẽ tiếp quản công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winger

noun
Lật mặt

Trong các môn thể thao như bóng đá hoặc khúc côn cầu trên băng, một cầu thủ được bố trí ở hai bên sân, có vai trò chính là tấn công và tạt bóng hoặc chuyền bóng vào trung tâm.

"The team's winger made a brilliant run down the side of the pitch and crossed the ball into the box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winger".

Vị trí Winger trong bóng đá

Trong bóng đá, 'winger' là một vị trí quan trọng, đòi hỏi tốc độ, kỹ thuật cá nhân và khả năng tạt bóng tốt. Các winger nổi tiếng thường là những cầu thủ có khả năng tạo ra sự khác biệt trong trận đấu.