(Top Banner Ad)
midfielder
B2
danh từ B2 Thể thao, Bóng đá

midfielder

UK: /ˈmɪdfiːldər/ • US: /ˈmɪdˌfiːldər/

Nghĩa tiếng Việt

tiền vệ trung vệ (ít chính xác hơn, đôi khi dùng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A player in a team game, typically football (soccer), who plays mainly in the middle third of the field.

Vietnamese Meaning

Một cầu thủ trong một trò chơi đồng đội, thường là bóng đá, người chơi chủ yếu ở một phần ba giữa sân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The midfielder controlled the game with his passing ability."

    "Tiền vệ đã kiểm soát trận đấu bằng khả năng chuyền bóng của mình."

  • "He's a versatile midfielder who can play in several positions."

    "Anh ấy là một tiền vệ đa năng có thể chơi ở nhiều vị trí."

  • "The team needs a strong midfielder to control the midfield."

    "Đội bóng cần một tiền vệ mạnh mẽ để kiểm soát khu vực giữa sân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun midfield Khu vực giữa sân; tuyến giữa (trong thể thao)
Adjective midfield Thuộc về tuyến giữa, ở giữa sân
Noun midfielder Tiền vệ; cầu thủ chơi ở giữa sân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Bóng đá

Etymology (Nguồn gốc)

English
mid
English
field
English
midfield
English
midfielder

Nguồn gốc đơn giản mà ý nghĩa

Từ 'midfielder' là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp 'mid' (giữa) và 'field' (sân), cùng với hậu tố '-er' (người). Điều này đơn giản chỉ ra người chơi ở vị trí giữa sân. Vị trí này đóng vai trò trung tâm trong bóng đá, kết nối phòng ngự và tấn công, giống như chính cái tên của nó.

Usage Note

Từ 'midfielder' dùng để chỉ vị trí của cầu thủ trên sân bóng, tập trung vào khu vực giữa sân. Nhiệm vụ của họ là kết nối hàng phòng ngự và hàng tấn công, đồng thời tham gia vào việc kiểm soát bóng và cản phá đối phương. So với 'forward' (tiền đạo) tập trung vào tấn công, 'defender' (hậu vệ) tập trung vào phòng ngự, 'midfielder' có vai trò cân bằng hơn.

Prepositions

as for

Ví dụ: 'He played as a midfielder' (Anh ấy chơi ở vị trí tiền vệ). 'He is known for his skills as a midfielder' (Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng tiền vệ của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + midfielder
  • central central midfielder
    (tiền vệ trung tâm)
  • defensive defensive midfielder
    (tiền vệ phòng ngự)
  • attacking attacking midfielder
    (tiền vệ tấn công)
  • box-to-box box-to-box midfielder
    (tiền vệ con thoi (chơi rộng, lên công về thủ))
Verb + midfielder
  • play as a play as a midfielder
    (chơi ở vị trí tiền vệ)
  • deploy a deploy a midfielder
    (bố trí một tiền vệ)
  • substitute a substitute a midfielder
    (thay thế một tiền vệ)
Midfielder + Verb
  • controls the A midfielder controls the tempo.
    (Một tiền vệ kiểm soát nhịp độ trận đấu.)
  • dictates the A midfielder dictates the play.
    (Một tiền vệ điều tiết lối chơi.)
  • tackles hard A midfielder tackles hard.
    (Một tiền vệ tranh chấp quyết liệt.)

Idioms

  • box-to-box midfielder

    Tiền vệ con thoi (một cầu thủ có thể vừa tấn công vừa phòng ngự hiệu quả trên khắp sân)

    "He's known as a tireless box-to-box midfielder, covering every inch of the pitch."

    (Anh ấy được biết đến là một tiền vệ con thoi không biết mệt mỏi, bao phủ mọi ngóc ngách của sân.)

  • the engine room of the midfield

    Trái tim/linh hồn của tuyến giữa (người hoặc khu vực kiểm soát năng lượng và sự di chuyển của đội)

    "The captain is truly the engine room of the midfield, driving the team forward."

    (Đội trưởng thực sự là trái tim của tuyến giữa, thúc đẩy đội bóng tiến lên.)

  • holding midfielder

    Tiền vệ phòng ngự (cầu thủ chuyên nhiệm vụ bảo vệ hàng thủ, đánh chặn từ xa)

    "The team needs a strong holding midfielder to break up opponent attacks."

    (Đội bóng cần một tiền vệ phòng ngự mạnh mẽ để phá vỡ các đợt tấn công của đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

midfielder

danh từ
Lật mặt

Một cầu thủ trong một trò chơi đồng đội, thường là bóng đá, người chơi chủ yếu ở một phần ba giữa sân.

"The midfielder controlled the game with his passing ability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to play as a midfielder in the upcoming match.
Anh ấy sẽ chơi như một tiền vệ trong trận đấu sắp tới.
Phủ định
She is not going to be a midfielder this season; she's focusing on defense.
Cô ấy sẽ không phải là một tiền vệ mùa này; cô ấy đang tập trung vào phòng thủ.
Nghi vấn
Are they going to sign a new midfielder during the transfer window?
Họ có định ký hợp đồng với một tiền vệ mới trong kỳ chuyển nhượng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a midfielder for Real Madrid.
Tôi ước tôi là một tiền vệ cho Real Madrid.
Phủ định
If only he weren't such a defensive midfielder; we need more attacking prowess.
Giá mà anh ấy không phải là một tiền vệ phòng ngự như vậy; chúng ta cần thêm sức mạnh tấn công.
Nghi vấn
If only the coach would tell me, would he make me a midfielder?
Giá mà huấn luyện viên nói với tôi, liệu ông ấy có biến tôi thành một tiền vệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midfielder".

Trái tim của đội bóng

Trong bóng đá hiện đại, tiền vệ thường được coi là 'trái tim' hay 'bộ não' của đội. Họ là người kết nối hàng phòng ngự và tấn công, điều tiết nhịp độ trận đấu, và tạo ra cơ hội. Một tiền vệ xuất sắc có thể thay đổi cục diện trận đấu, là nhân tố quan trọng nhất để xây dựng lối chơi và giành chiến thắng.

Vai trò đa dạng

Vị trí tiền vệ có nhiều vai trò chuyên biệt khác nhau như tiền vệ phòng ngự (defensive midfielder), tiền vệ tấn công (attacking midfielder), tiền vệ trung tâm (central midfielder) hay tiền vệ chạy cánh (wide midfielder). Mỗi vai trò đòi hỏi những kỹ năng và chiến thuật riêng biệt, phản ánh sự phong phú trong chiến thuật bóng đá và cho phép các đội hình linh hoạt hơn.