(Top Banner Ad)
defender
B2
noun B2 Tổng quát

defender

UK: /dɪˈfendə(r)/ • US: /dɪˈfendər/

Nghĩa tiếng Việt

người bảo vệ hậu vệ (thể thao) người biện hộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who defends someone or something.

Vietnamese Meaning

Một người bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted as a defender of the poor and oppressed."

    "Anh ấy đóng vai trò là người bảo vệ những người nghèo khổ và bị áp bức."

  • "The lawyer acted as a passionate defender of his client."

    "Luật sư đóng vai trò là người bảo vệ đầy nhiệt huyết cho thân chủ của mình."

  • "Cybersecurity experts are the defenders of our digital world."

    "Các chuyên gia an ninh mạng là những người bảo vệ thế giới số của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend Phòng thủ, bảo vệ, che chở
Noun defense/defence Sự phòng thủ, sự bảo vệ; đội phòng thủ
Adjective defensive Mang tính phòng thủ, có tính tự vệ
Adverb defensively Một cách phòng thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēfendere
Old French
defendre
Middle English
defendour
Modern English
defender

Nguồn gốc La Tinh

Từ 'defender' xuất phát từ động từ Latin *dēfendere*. Nó được ghép bởi tiền tố *dē-* (nghĩa là 'tránh xa' hoặc 'ngăn chặn') và gốc *fendere* (nghĩa là 'đánh' hoặc 'va chạm'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của từ này là 'đánh trả' hoặc 'giữ cho kẻ thù tránh xa', hình thành nên khái niệm 'người bảo vệ' ngày nay.

Usage Note

Từ 'defender' thường được sử dụng để chỉ người bảo vệ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ luật pháp đến thể thao và quân sự. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự che chở và bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc sự tấn công.

Prepositions

of against for

* **defender of:** Chỉ người bảo vệ một lý tưởng, một người khác, hoặc một địa điểm. Ví dụ: 'a defender of human rights'.
* **defender against:** Chỉ người bảo vệ chống lại một mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'a defender against cyber attacks'.
* **defender for:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ người biện hộ cho ai đó, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý. Ví dụ: 'a defender for the accused'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defender (Tính từ mô tả)
  • staunch a staunch defender
    (một người bảo vệ trung thành/kiên định)
  • chief the chief defender
    (người bảo vệ chính, người che chở tối cao)
  • valiant a valiant defender
    (một người phòng thủ dũng cảm)
Noun + defender (Loại hình phòng thủ)
  • human rights a human rights defender
    (nhà bảo vệ nhân quyền)
  • public a public defender
    (luật sư công (chuyên bảo vệ bị cáo không có khả năng chi trả))
  • title the title defender
    (người bảo vệ danh hiệu (trong thể thao))
Verb + defender (Hành động liên quan)
  • appoint appoint a defender
    (chỉ định một người bảo vệ/luật sư)
  • rely on rely on a defender
    (tin cậy vào một người bảo vệ)

Idioms

  • Defender of the faith

    Người bảo vệ đức tin (Danh hiệu hoặc vai trò mang tính tôn giáo, lịch sử)

    "The monarch was historically titled the Defender of the Faith."

    (Vị quân chủ trong lịch sử được phong tước Người bảo vệ Đức tin.)

  • Hold the line/position as a defender

    Giữ vững vị trí/Vai trò phòng thủ

    "The politician was determined to hold the line as a defender of free speech."

    (Vị chính trị gia quyết tâm giữ vững vị trí là người bảo vệ quyền tự do ngôn luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defender

noun
Lật mặt

Một người bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.

"He acted as a defender of the poor and oppressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The defender blocked the shot.
Hậu vệ đã chặn cú sút.
Phủ định
He is not a strong defender.
Anh ấy không phải là một hậu vệ mạnh.
Nghi vấn
Is she a good defender?
Cô ấy có phải là một hậu vệ giỏi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a strong defender, isn't he?
Anh ấy là một hậu vệ mạnh mẽ, phải không?
Phủ định
She isn't the best defender on the team, is she?
Cô ấy không phải là hậu vệ giỏi nhất trong đội, phải không?
Nghi vấn
The defender played well, didn't he?
Hậu vệ đó đã chơi tốt, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a strong defender of human rights.
Anh ấy là một người bảo vệ mạnh mẽ cho quyền con người.
Phủ định
Isn't she a defender of the environment?
Cô ấy không phải là một người bảo vệ môi trường sao?
Nghi vấn
Are they the defenders of the village?
Họ có phải là những người bảo vệ ngôi làng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial begins, the lawyer will have been defending his client for over a year.
Vào thời điểm phiên tòa bắt đầu, luật sư sẽ đã bào chữa cho thân chủ của mình trong hơn một năm.
Phủ định
The company won't have been defending its market share if it doesn't innovate.
Công ty sẽ không bảo vệ được thị phần của mình nếu không đổi mới.
Nghi vấn
Will the army have been defending the border for three days by the time reinforcements arrive?
Liệu quân đội sẽ đã bảo vệ biên giới được ba ngày vào thời điểm quân tiếp viện đến?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The defender was very strong during the match.
Hậu vệ đã rất mạnh mẽ trong trận đấu.
Phủ định
The defender was not experienced enough to handle the striker.
Hậu vệ không đủ kinh nghiệm để đối phó với tiền đạo.
Nghi vấn
Was the defender responsible for the own goal?
Có phải hậu vệ chịu trách nhiệm cho bàn phản lưới nhà không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a strong defender on the team.
Anh ấy là một hậu vệ mạnh mẽ trong đội.
Phủ định
She is not a defender; she's a forward.
Cô ấy không phải là hậu vệ; cô ấy là tiền đạo.
Nghi vấn
Is he the best defender in the league?
Anh ấy có phải là hậu vệ giỏi nhất giải đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defender".

Hậu vệ trong Bóng đá (Football/Soccer)

Trong bóng đá, 'defender' (hậu vệ) là một vị trí chiến thuật quan trọng, có nhiệm vụ chính là ngăn cản đội đối phương ghi bàn. Các vị trí hậu vệ phổ biến bao gồm 'center-back' (trung vệ) và 'full-back' (hậu vệ cánh).

Luật sư Công (Public Defender)

Ở Hoa Kỳ và một số nước phương Tây khác, 'Public Defender' là một chức danh pháp lý quan trọng. Họ là luật sư được nhà nước chỉ định để bào chữa miễn phí cho những bị cáo không đủ khả năng tài chính thuê luật sư, đảm bảo mọi công dân đều có quyền được bảo vệ trước pháp luật.