defender
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who defends someone or something.
Vietnamese Meaning
Một người bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He acted as a defender of the poor and oppressed."
"Anh ấy đóng vai trò là người bảo vệ những người nghèo khổ và bị áp bức."
-
"The lawyer acted as a passionate defender of his client."
"Luật sư đóng vai trò là người bảo vệ đầy nhiệt huyết cho thân chủ của mình."
-
"Cybersecurity experts are the defenders of our digital world."
"Các chuyên gia an ninh mạng là những người bảo vệ thế giới số của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defend | Phòng thủ, bảo vệ, che chở |
| Noun | defense/defence | Sự phòng thủ, sự bảo vệ; đội phòng thủ |
| Adjective | defensive | Mang tính phòng thủ, có tính tự vệ |
| Adverb | defensively | Một cách phòng thủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'defender' thường được sử dụng để chỉ người bảo vệ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ luật pháp đến thể thao và quân sự. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự che chở và bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc sự tấn công.
Prepositions
* **defender of:** Chỉ người bảo vệ một lý tưởng, một người khác, hoặc một địa điểm. Ví dụ: 'a defender of human rights'.
* **defender against:** Chỉ người bảo vệ chống lại một mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'a defender against cyber attacks'.
* **defender for:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ người biện hộ cho ai đó, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý. Ví dụ: 'a defender for the accused'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
staunch a staunch defender (một người bảo vệ trung thành/kiên định)
-
chief the chief defender (người bảo vệ chính, người che chở tối cao)
-
valiant a valiant defender (một người phòng thủ dũng cảm)
-
human rights a human rights defender (nhà bảo vệ nhân quyền)
-
public a public defender (luật sư công (chuyên bảo vệ bị cáo không có khả năng chi trả))
-
title the title defender (người bảo vệ danh hiệu (trong thể thao))
-
appoint appoint a defender (chỉ định một người bảo vệ/luật sư)
-
rely on rely on a defender (tin cậy vào một người bảo vệ)
Idioms
-
Defender of the faith
Người bảo vệ đức tin (Danh hiệu hoặc vai trò mang tính tôn giáo, lịch sử)
"The monarch was historically titled the Defender of the Faith."
(Vị quân chủ trong lịch sử được phong tước Người bảo vệ Đức tin.)
-
Hold the line/position as a defender
Giữ vững vị trí/Vai trò phòng thủ
"The politician was determined to hold the line as a defender of free speech."
(Vị chính trị gia quyết tâm giữ vững vị trí là người bảo vệ quyền tự do ngôn luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defender
nounMột người bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.
"He acted as a defender of the poor and oppressed."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The defender blocked the shot. |
Hậu vệ đã chặn cú sút. |
| Phủ định | He is not a strong defender. |
Anh ấy không phải là một hậu vệ mạnh. |
| Nghi vấn | Is she a good defender? |
Cô ấy có phải là một hậu vệ giỏi không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a strong defender, isn't he? |
Anh ấy là một hậu vệ mạnh mẽ, phải không? |
| Phủ định | She isn't the best defender on the team, is she? |
Cô ấy không phải là hậu vệ giỏi nhất trong đội, phải không? |
| Nghi vấn | The defender played well, didn't he? |
Hậu vệ đó đã chơi tốt, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a strong defender of human rights. |
Anh ấy là một người bảo vệ mạnh mẽ cho quyền con người. |
| Phủ định | Isn't she a defender of the environment? |
Cô ấy không phải là một người bảo vệ môi trường sao? |
| Nghi vấn | Are they the defenders of the village? |
Họ có phải là những người bảo vệ ngôi làng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the trial begins, the lawyer will have been defending his client for over a year. |
Vào thời điểm phiên tòa bắt đầu, luật sư sẽ đã bào chữa cho thân chủ của mình trong hơn một năm. |
| Phủ định | The company won't have been defending its market share if it doesn't innovate. |
Công ty sẽ không bảo vệ được thị phần của mình nếu không đổi mới. |
| Nghi vấn | Will the army have been defending the border for three days by the time reinforcements arrive? |
Liệu quân đội sẽ đã bảo vệ biên giới được ba ngày vào thời điểm quân tiếp viện đến? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The defender was very strong during the match. |
Hậu vệ đã rất mạnh mẽ trong trận đấu. |
| Phủ định | The defender was not experienced enough to handle the striker. |
Hậu vệ không đủ kinh nghiệm để đối phó với tiền đạo. |
| Nghi vấn | Was the defender responsible for the own goal? |
Có phải hậu vệ chịu trách nhiệm cho bàn phản lưới nhà không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a strong defender on the team. |
Anh ấy là một hậu vệ mạnh mẽ trong đội. |
| Phủ định | She is not a defender; she's a forward. |
Cô ấy không phải là hậu vệ; cô ấy là tiền đạo. |
| Nghi vấn | Is he the best defender in the league? |
Anh ấy có phải là hậu vệ giỏi nhất giải đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defender".
