(Top Banner Ad)
positioned
B2
Adjective B2 Tổng quát

positioned

UK: /pəˈzɪʃənd/ • US: /pəˈzɪʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

được định vị ở vị trí được bố trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In or having a certain position or arrangement.

Vietnamese Meaning

Ở hoặc có một vị trí hoặc sự sắp xếp nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is well positioned to take advantage of the growing market."

    "Công ty có vị thế tốt để tận dụng lợi thế của thị trường đang phát triển."

  • "The soldiers were positioned to defend the bridge."

    "Những người lính đã được bố trí để bảo vệ cây cầu."

  • "The new product is positioned as a luxury item."

    "Sản phẩm mới được định vị là một mặt hàng xa xỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun position vị trí, chức vụ, địa điểm
Verb position đặt, để vào vị trí, định vị
Noun positioning sự định vị, sự sắp đặt
Verb reposition đặt lại, thay đổi vị trí
Adjective positional thuộc về vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positio
Old French
posicion
English
position
English
positioned

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'positioned' có nguồn gốc từ 'position' trong tiếng Anh, vốn đã được mượn từ 'posicion' trong tiếng Pháp cổ. Từ này lại xuất phát từ 'positio' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'sự đặt, sự sắp xếp'. Cấu tạo của 'positio' từ động từ 'ponere' (có nghĩa là 'đặt, để') đã hình thành nên ý nghĩa cơ bản về vị trí hoặc cách đặt một vật gì đó. Khi thêm hậu tố '-ed', từ này trở thành thể bị động hoặc tính từ, chỉ trạng thái đã được đặt vào một vị trí cụ thể.

Usage Note

Tính từ 'positioned' thường được dùng để mô tả sự sắp xếp hoặc vị trí của một vật thể hoặc người so với những thứ khác. Nó nhấn mạnh rằng vị trí đó là có chủ ý hoặc quan trọng.

Prepositions

in on at near

'in' được dùng khi nói về vị trí bên trong một không gian. 'on' được dùng khi nói về vị trí trên một bề mặt. 'at' được dùng khi nói về một vị trí cụ thể. 'near' được dùng khi nói về vị trí gần một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positioned
  • well well-positioned
    (được đặt/định vị tốt, ở vị trí thuận lợi)
  • strategically strategically positioned
    (được đặt ở vị trí chiến lược)
  • ideally ideally positioned
    (được đặt ở vị trí lý tưởng)
  • poorly poorly positioned
    (được đặt/định vị kém, ở vị trí bất lợi)
  • favorably favorably positioned
    (được đặt/định vị thuận lợi)
  • centrally centrally positioned
    (được đặt ở vị trí trung tâm)
Adverb + positioned
  • horizontally horizontally positioned
    (đặt nằm ngang)
  • vertically vertically positioned
    (đặt thẳng đứng)
  • firmly firmly positioned
    (đặt vững chắc, được định vị kiên cố)
  • delicately delicately positioned
    (đặt một cách tinh tế/nhẹ nhàng)

Idioms

  • be positioned to do something

    có đủ khả năng/điều kiện để làm gì đó, ở vị trí thuận lợi để làm gì đó

    "The company is well positioned to expand into new markets."

    (Công ty đang ở vị trí thuận lợi để mở rộng sang các thị trường mới.)

  • well-positioned

    ở vị trí có lợi thế, được định vị tốt (thường trong cạnh tranh hoặc chiến lược)

    "With its prime location, the hotel is well-positioned for tourists."

    (Với vị trí đắc địa, khách sạn được định vị rất tốt cho khách du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positioned

Adjective
Lật mặt

Ở hoặc có một vị trí hoặc sự sắp xếp nhất định.

"The company is well positioned to take advantage of the growing market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new furniture will be positioned in the living room tomorrow.
Đồ nội thất mới sẽ được đặt ở phòng khách vào ngày mai.
Phủ định
The troops are not going to position themselves so close to the border.
Quân đội sẽ không bố trí quân quá gần biên giới.
Nghi vấn
Will the company position its new product at a lower price point?
Công ty sẽ định vị sản phẩm mới của mình ở mức giá thấp hơn phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company always positions its products as high-end.
Công ty luôn định vị sản phẩm của mình là hàng cao cấp.
Phủ định
He doesn't position himself as an expert in that field.
Anh ấy không định vị mình là một chuyên gia trong lĩnh vực đó.
Nghi vấn
Does the museum position the new exhibit in the main hall?
Bảo tàng có đặt triển lãm mới ở sảnh chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positioned".

Định vị Chiến lược trong Kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh phương Tây, khái niệm 'định vị' (positioning) rất quan trọng. Các công ty và thương hiệu dành nhiều nỗ lực để 'định vị' sản phẩm hoặc dịch vụ của mình trong tâm trí người tiêu dùng và trên thị trường so với đối thủ cạnh tranh. Việc 'được định vị' (being positioned) một cách hiệu quả có thể là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của một doanh nghiệp.

Vị thế Xã hội và Chuyên môn

Trong xã hội, cụm từ 'being positioned' cũng có thể ám chỉ vị thế hoặc vai trò của một người trong một tổ chức hay cộng đồng. Ví dụ, một người có thể 'được định vị' (positioned) là người lãnh đạo, chuyên gia, hoặc một nhân vật chủ chốt, dựa trên kỹ năng, kinh nghiệm và tầm ảnh hưởng của họ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng và duy trì một vị thế có lợi cho bản thân trong sự nghiệp và các mối quan hệ xã hội.