(Top Banner Ad)
striker
B2
Noun B2 Thể thao, Quân sự, Công nghiệp

striker

UK: /ˈstraɪkər/ • US: /ˈstraɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

tiền đạo người đình công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In sports, especially football (soccer), a player whose main job is to attack and try to score goals.

Vietnamese Meaning

Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, một cầu thủ có nhiệm vụ chính là tấn công và cố gắng ghi bàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is the team's main striker."

    "Anh ấy là tiền đạo chủ lực của đội."

  • "The striker scored a hat-trick."

    "Tiền đạo đã ghi một cú hat-trick."

  • "The striking workers rallied outside the factory."

    "Những công nhân đình công tập trung bên ngoài nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strike đánh, đập, va vào; đình công
Noun strike cuộc đình công; cú đánh; pha ghi bàn (trong bóng đá)
Adjective striking nổi bật, gây ấn tượng
Adverb strikingly một cách nổi bật, đáng chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Quân sự, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*streig-
Proto-Germanic
*strikanan
Old English
strican
Middle English
striken
English
strike
English
striker

Người thực hiện hành động

Từ 'striker' xuất phát từ động từ 'strike' (đánh, đập, va chạm, đình công). Hậu tố '-er' biến động từ thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Vì vậy, một 'striker' ban đầu có nghĩa là 'người thực hiện hành động đánh/va chạm' hoặc 'người đình công'. Về sau, ý nghĩa mở rộng sang bóng đá để chỉ người chịu trách nhiệm chính trong việc ghi bàn.

Usage Note

Trong bóng đá, 'striker' thường được gọi là tiền đạo. Vị trí này đòi hỏi tốc độ, kỹ thuật dứt điểm tốt và khả năng chọn vị trí để nhận bóng. Các tiền đạo thường hoạt động gần khung thành đối phương. Có nhiều loại tiền đạo khác nhau, ví dụ như tiền đạo cắm (center forward), tiền đạo cánh (winger), tiền đạo lùi (deep-lying forward).

Prepositions

for as

'Striker for' chỉ ra đội mà người đó đang chơi cho. 'Striker as' chỉ ra vai trò của người đó trong một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + striker
  • sign sign a striker
    (ký hợp đồng với một tiền đạo)
  • play play a striker
    (sử dụng một tiền đạo (trong đội hình))
  • become become a striker
    (trở thành tiền đạo)
Noun + striker
  • football football striker
    (tiền đạo bóng đá)
  • lone lone striker
    (tiền đạo cắm duy nhất)

Idioms

  • a born striker

    Người có năng khiếu bẩm sinh trong việc ghi bàn (thường trong bóng đá)

    "He has a natural talent for finding the net; he's a born striker."

    (Anh ấy có tài năng thiên bẩm trong việc tìm kiếm mành lưới; anh ấy là một tiền đạo bẩm sinh.)

  • lone striker

    Tiền đạo cắm duy nhất (trong một sơ đồ chiến thuật bóng đá)

    "The coach decided to play with a lone striker to strengthen the midfield."

    (Huấn luyện viên quyết định chơi với một tiền đạo cắm duy nhất để củng cố hàng tiền vệ.)

  • main striker

    Tiền đạo chủ lực/chính (người ghi bàn chính của đội)

    "Our main striker was injured, which affected the team's scoring ability."

    (Tiền đạo chủ lực của chúng tôi bị chấn thương, điều này đã ảnh hưởng đến khả năng ghi bàn của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

striker

Noun
Lật mặt

Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, một cầu thủ có nhiệm vụ chính là tấn công và cố gắng ghi bàn.

"He is the team's main striker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the striker scored the winning goal made the team ecstatic.
Việc tiền đạo ghi bàn thắng quyết định đã khiến cả đội vô cùng phấn khích.
Phủ định
It is uncertain whether the striker will recover from his injury before the final match.
Không chắc liệu tiền đạo có thể hồi phục chấn thương trước trận chung kết hay không.
Nghi vấn
Whether being a striker is his lifelong dream is a question that only he can answer.
Liệu trở thành một tiền đạo có phải là ước mơ cả đời của anh ấy hay không là câu hỏi chỉ mình anh ấy có thể trả lời.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "striker".

Vai trò của tiền đạo trong bóng đá

Trong bóng đá, 'striker' (tiền đạo) là vị trí được đánh giá cao và thường là tâm điểm của sự chú ý. Họ là những người chịu trách nhiệm chính trong việc ghi bàn, và khả năng của họ thường quyết định kết quả trận đấu. Một tiền đạo giỏi có thể trở thành người hùng của đội và được người hâm mộ ca tụng. Họ thường được trả lương cao và là mục tiêu săn đón của các câu lạc bộ hàng đầu.

Biểu tượng của sự phản kháng (Đình công)

Ngoài bóng đá, 'striker' còn dùng để chỉ 'người đình công' – một công nhân hoặc một nhóm công nhân ngừng làm việc để phản đối điều kiện lao động, mức lương hoặc các chính sách quản lý. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những cuộc đình công của 'striker' đã đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động và thúc đẩy công bằng xã hội.