(Top Banner Ad)
wingsuiting
C1
Danh từ C1 Thể thao mạo hiểm

wingsuiting

UK: /ˈwɪŋ.suː.tɪŋ/ • US: /ˈwɪŋ.suː.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

môn thể thao wingsuit bay lượn bằng wingsuit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of flying through the air using a wingsuit.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao bay lượn trên không bằng bộ đồ wingsuit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wingsuiting is an extremely dangerous sport."

    "Wingsuiting là một môn thể thao cực kỳ nguy hiểm."

  • "Wingsuiting requires a high level of skill and experience."

    "Wingsuiting đòi hỏi trình độ kỹ năng và kinh nghiệm cao."

  • "Many accidents happen during wingsuiting, sometimes leading to death."

    "Nhiều tai nạn xảy ra trong quá trình wingsuiting, đôi khi dẫn đến tử vong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wingsuit Bộ đồ bay (áo liền quần có cánh, dùng để bay lượn trên không)
Noun wingsuiter Người chơi môn bay lượn bằng bộ đồ bay
Verb to wingsuit Bay lượn bằng bộ đồ bay
Adjective wingsuited Mặc bộ đồ bay
Noun (Gerund) wingsuiting Môn thể thao bay lượn bằng bộ đồ bay; hành động bay lượn bằng bộ đồ bay

Related Words

Subject Area

Thể thao mạo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
vængr
Old English
wing
Old French
suite
Middle English
sute
Modern English (compound)
wingsuit
Modern English (gerund)
wingsuiting

Sự Ra Đời Của Môn Thể Thao Bay Lượn

Từ mong ước cổ xưa của loài người là được bay lượn như chim, và với sự phát triển của công nghệ vật liệu, bộ đồ bay (wingsuit) đã ra đời vào thế kỷ 20. Bộ đồ này có thêm các màng vải giữa tay và chân, giúp người mặc có thể lướt đi trong không khí sau khi nhảy từ độ cao lớn. Từ đó, hành động sử dụng bộ đồ này để lượn trên không trung được gọi là 'wingsuiting', biến ước mơ bay lượn thành một môn thể thao mạo hiểm đầy ngoạn mục.

Usage Note

Wingsuiting là một môn thể thao mạo hiểm liên quan đến việc nhảy dù từ một độ cao lớn (thường là từ máy bay hoặc vách đá) và bay lượn trong không trung bằng một bộ đồ đặc biệt được gọi là wingsuit. Bộ đồ này có các cánh vải được gắn giữa hai chân và giữa hai tay với thân, tạo ra một bề mặt rộng cho phép người mặc tạo ra lực nâng và lướt đi trong không khí. Wingsuiting khác với nhảy dù thông thường ở chỗ nó tập trung vào việc bay lượn và di chuyển ngang hơn là rơi tự do thẳng đứng. Nó đòi hỏi kỹ năng cao, kinh nghiệm và sự chuẩn bị kỹ lưỡng do mức độ nguy hiểm tiềm ẩn.

Prepositions

in into

Ví dụ: "He is involved *in* wingsuiting." (Anh ấy tham gia vào môn wingsuiting.) "He transitioned *into* wingsuiting after years of skydiving." (Anh ấy chuyển sang wingsuiting sau nhiều năm nhảy dù.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wingsuiting
  • extreme extreme wingsuiting
    (môn bay lượn bằng bộ đồ bay mạo hiểm cực độ)
  • dangerous dangerous wingsuiting
    (môn bay lượn bằng bộ đồ bay nguy hiểm)
  • thrilling thrilling wingsuiting
    (môn bay lượn bằng bộ đồ bay đầy kịch tính/hồi hộp)
  • breathtaking breathtaking wingsuiting
    (môn bay lượn bằng bộ đồ bay ngoạn mục)
Verb + wingsuiting
  • try try wingsuiting
    (thử chơi môn bay lượn bằng bộ đồ bay)
  • engage in engage in wingsuiting
    (tham gia vào môn bay lượn bằng bộ đồ bay)
  • master master wingsuiting
    (thành thạo môn bay lượn bằng bộ đồ bay)
Noun + wingsuiting
  • sport the sport of wingsuiting
    (môn thể thao bay lượn bằng bộ đồ bay)
  • enthusiast a wingsuiting enthusiast
    (người đam mê môn bay lượn bằng bộ đồ bay)
  • accident a wingsuiting accident
    (tai nạn khi chơi môn bay lượn bằng bộ đồ bay)

Idioms

  • go wingsuiting

    đi chơi/tham gia môn bay lượn bằng bộ đồ bay

    "Many thrill-seekers dream of going wingsuiting one day."

    (Nhiều người tìm kiếm cảm giác mạnh mơ ước một ngày nào đó được đi chơi môn bay lượn bằng bộ đồ bay.)

  • the thrill of wingsuiting

    cảm giác mạnh/hồi hộp khi chơi môn bay lượn bằng bộ đồ bay

    "For adventurers, nothing compares to the thrill of wingsuiting through mountain valleys."

    (Đối với những nhà thám hiểm, không gì sánh bằng cảm giác mạnh khi bay lượn bằng bộ đồ bay qua các thung lũng núi.)

  • take up wingsuiting

    bắt đầu học/chơi môn bay lượn bằng bộ đồ bay

    "After years of skydiving, she decided to take up wingsuiting for a new challenge."

    (Sau nhiều năm nhảy dù, cô ấy quyết định bắt đầu học môn bay lượn bằng bộ đồ bay để tìm kiếm thử thách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wingsuiting

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao bay lượn trên không bằng bộ đồ wingsuit.

"Wingsuiting is an extremely dangerous sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wingsuiting".

Môn Thể Thao Mạo Hiểm Đỉnh Cao

Wingsuiting là một trong những môn thể thao mạo hiểm nhất thế giới, đòi hỏi kỹ năng cực cao, sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tinh thần thép. Người chơi sẽ nhảy từ vách núi cao hoặc máy bay, sử dụng bộ đồ bay để lướt đi trong không khí với tốc độ chóng mặt, thường là qua các khe núi hẹp hoặc gần các địa hình hiểm trở. Môn này tạo nên cảnh tượng ngoạn mục nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, yêu cầu người chơi phải có kinh nghiệm nhảy dù dày dặn trước khi tham gia.

Sự Phát Triển Và Cộng Đồng

Mặc dù còn khá mới mẻ so với các môn thể thao truyền thống, wingsuiting đã thu hút một cộng đồng nhỏ nhưng đầy nhiệt huyết trên toàn cầu. Các sự kiện và cuộc thi quốc tế được tổ chức, đẩy giới hạn của môn thể thao này về tốc độ, khoảng cách và sự chính xác. Đồng thời, công nghệ bộ đồ bay cũng không ngừng được cải tiến để tăng hiệu suất và an toàn cho người chơi, giúp môn thể thao này ngày càng phát triển và được công nhận.