winnings
Danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Winnings'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Số tiền bạn thắng được trong một trò chơi, cuộc thi hoặc xổ số.
Definition (English Meaning)
Money that you win in a game, competition, or lottery.
Ví dụ Thực tế với 'Winnings'
-
"Her winnings from the poker tournament totaled $10,000."
"Tiền thắng cược của cô ấy từ giải đấu poker lên tới 10.000 đô la."
-
"He spent all his winnings on a new car."
"Anh ấy đã tiêu hết số tiền thắng được vào một chiếc xe hơi mới."
-
"The lottery winnings were split between two winners."
"Giải thưởng xổ số đã được chia cho hai người trúng giải."
Từ loại & Từ liên quan của 'Winnings'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: winnings
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Winnings'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nhấn mạnh số tiền thu được do may mắn hoặc kỹ năng trong một cuộc thi hoặc trò chơi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Winnings from’ ám chỉ nguồn gốc số tiền thắng được. Ví dụ: 'winnings from the lottery'. ‘Winnings on’ thường liên quan đến một cược cụ thể. Ví dụ: 'winnings on that horse'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Winnings'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.