(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ winnings
B2

winnings

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

tiền thắng cược tiền thắng giải lợi nhuận từ cờ bạc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Winnings'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số tiền bạn thắng được trong một trò chơi, cuộc thi hoặc xổ số.

Definition (English Meaning)

Money that you win in a game, competition, or lottery.

Ví dụ Thực tế với 'Winnings'

  • "Her winnings from the poker tournament totaled $10,000."

    "Tiền thắng cược của cô ấy từ giải đấu poker lên tới 10.000 đô la."

  • "He spent all his winnings on a new car."

    "Anh ấy đã tiêu hết số tiền thắng được vào một chiếc xe hơi mới."

  • "The lottery winnings were split between two winners."

    "Giải thưởng xổ số đã được chia cho hai người trúng giải."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Winnings'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: winnings
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

losses(tiền thua)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Cờ bạc Tài chính

Ghi chú Cách dùng 'Winnings'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nhấn mạnh số tiền thu được do may mắn hoặc kỹ năng trong một cuộc thi hoặc trò chơi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from on

‘Winnings from’ ám chỉ nguồn gốc số tiền thắng được. Ví dụ: 'winnings from the lottery'. ‘Winnings on’ thường liên quan đến một cược cụ thể. Ví dụ: 'winnings on that horse'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Winnings'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)