(Top Banner Ad)
winnings
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Cờ bạc, Tài chính

winnings

UK: /ˈwɪnɪŋz/ • US: /ˈwɪnɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

tiền thắng cược tiền thắng giải lợi nhuận từ cờ bạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that you win in a game, competition, or lottery.

Vietnamese Meaning

Số tiền bạn thắng được trong một trò chơi, cuộc thi hoặc xổ số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her winnings from the poker tournament totaled $10,000."

    "Tiền thắng cược của cô ấy từ giải đấu poker lên tới 10.000 đô la."

  • "He spent all his winnings on a new car."

    "Anh ấy đã tiêu hết số tiền thắng được vào một chiếc xe hơi mới."

  • "The lottery winnings were split between two winners."

    "Giải thưởng xổ số đã được chia cho hai người trúng giải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win Thắng, chiến thắng, giành được (một giải thưởng)
Noun win Sự chiến thắng, trận thắng, thành công
Noun winner Người chiến thắng, người thắng cuộc
Adjective winning Chiến thắng, thắng cuộc; thu hút, quyến rũ

Synonyms

Antonyms

losses (tiền thua)

Related Words

Subject Area

Cờ bạc, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*winnaną
Old English
winnan
Middle English
winnen
English
win
English
winnings

Nguồn gốc của "Winnings"

Từ 'winnings' (tiền thắng cuộc) có nguồn gốc từ động từ 'win' (thắng). Bản thân 'win' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*winnaną' mang nghĩa 'đấu tranh, nỗ lực'. Sau đó, nó phát triển thành 'winnan' trong tiếng Anh cổ với nghĩa 'chiến đấu, chinh phục'. Đến thế kỷ 17, danh từ số nhiều 'winnings' xuất hiện để chỉ số tiền hoặc giải thưởng đạt được từ một chiến thắng, đặc biệt là trong cờ bạc, xổ số hoặc cuộc thi. Nó phản ánh ý nghĩa của thành quả sau một cuộc 'đấu tranh' hoặc nỗ lực để giành chiến thắng.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nhấn mạnh số tiền thu được do may mắn hoặc kỹ năng trong một cuộc thi hoặc trò chơi.

Prepositions

from on

‘Winnings from’ ám chỉ nguồn gốc số tiền thắng được. Ví dụ: 'winnings from the lottery'. ‘Winnings on’ thường liên quan đến một cược cụ thể. Ví dụ: 'winnings on that horse'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winnings
  • big big winnings
    (số tiền thắng lớn)
  • net net winnings
    (số tiền thắng ròng (sau khi trừ chi phí))
  • cash cash winnings
    (tiền mặt thắng được)
  • lottery lottery winnings
    (tiền trúng xổ số)
  • gambling gambling winnings
    (tiền thắng cờ bạc)
  • taxable taxable winnings
    (tiền thắng chịu thuế)
Verb + winnings
  • collect collect winnings
    (nhận tiền thắng cuộc)
  • claim claim winnings
    (yêu cầu nhận tiền thắng cuộc)
  • share share winnings
    (chia sẻ tiền thắng cuộc)
  • spend spend winnings
    (tiêu tiền thắng cuộc)
  • invest invest winnings
    (đầu tư tiền thắng cuộc)

Idioms

  • Easy come, easy go.

    Dễ đến dễ đi (ám chỉ tiền bạc, đặc biệt là tiền thắng cuộc may mắn, thường được tiêu xài nhanh chóng).

    "He won big at the casino, but it was easy come, easy go; his winnings were gone in a week."

    (Anh ta thắng lớn ở sòng bạc, nhưng tiền dễ đến dễ đi; số tiền thắng của anh ta đã hết sạch trong một tuần.)

  • Play with house money.

    Chơi bằng tiền thắng được; chơi mà không sợ mất tiền của mình (thường dùng trong cờ bạc, khi dùng tiền đã thắng để tiếp tục chơi).

    "After winning the first round, he decided to bet big on the next, feeling confident playing with house money."

    (Sau khi thắng vòng đầu tiên, anh ấy quyết định đặt cược lớn vào vòng tiếp theo, cảm thấy tự tin khi chơi bằng tiền thắng được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winnings

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Số tiền bạn thắng được trong một trò chơi, cuộc thi hoặc xổ số.

"Her winnings from the poker tournament totaled $10,000."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winnings".

Thuế đối với tiền thắng cuộc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, tiền thắng cuộc từ xổ số, cờ bạc hoặc các cuộc thi lớn thường phải chịu thuế thu nhập. Người thắng cuộc cần khai báo số tiền này với cơ quan thuế và nộp thuế theo quy định. Điều này thường là một bất ngờ đối với những người không quen biết về luật thuế, và số tiền thực nhận có thể ít hơn đáng kể so với con số ban đầu.

Chia sẻ tiền thắng cuộc và Hội chơi xổ số

Một truyền thống phổ biến ở nhiều nơi là các nhóm bạn bè hoặc đồng nghiệp thành lập 'hội chơi xổ số' (lottery pool or syndicate). Họ cùng nhau mua vé, và nếu trúng giải, số tiền thắng cuộc sẽ được chia đều cho tất cả thành viên. Cách này giúp tăng cơ hội thắng và chia sẻ niềm vui, nhưng cũng đòi hỏi sự tin tưởng và thỏa thuận rõ ràng về cách chia tiền.