wiping
Động từ (dạng V-ing)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wiping'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'wipe': lau chùi hoặc làm khô cái gì đó bằng cách chà xát bề mặt của nó bằng một miếng vải hoặc giấy.
Definition (English Meaning)
Present participle of 'wipe': to clean or dry something by rubbing its surface with a cloth or piece of paper.
Ví dụ Thực tế với 'Wiping'
-
"She was wiping the table."
"Cô ấy đang lau bàn."
-
"He is wiping the sweat from his brow."
"Anh ấy đang lau mồ hôi trên trán."
-
"The wiping motion removed the stain."
"Động tác lau đã loại bỏ vết bẩn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Wiping'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: wipe
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Wiping'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dạng 'wiping' thường được sử dụng trong thì tiếp diễn (present continuous, past continuous, etc.) hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra hoặc được xem xét như một danh từ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Wiping off' thường được dùng để chỉ việc loại bỏ thứ gì đó khỏi bề mặt bằng cách lau. Ví dụ: 'wiping off the dust'. 'Wiping away' thường dùng để chỉ việc lau đi chất lỏng hoặc cảm xúc. Ví dụ: 'wiping away tears'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Wiping'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.