drying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'dry': the action of becoming or making something dry.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'dry': hành động trở nên hoặc làm cho cái gì đó khô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The clothes are drying in the sun."
"Quần áo đang phơi khô dưới ánh nắng mặt trời."
-
"The paint is still drying."
"Sơn vẫn còn đang khô."
-
"Drying clothes outside saves energy."
"Phơi quần áo bên ngoài giúp tiết kiệm năng lượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra (tiếp diễn) hoặc là một phần của một chuỗi hành động. Thường xuất hiện trong thì tiếp diễn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid drying (sấy khô nhanh chóng)
-
slow slow drying (làm khô chậm)
-
natural natural drying (phơi khô tự nhiên)
-
quick quick drying (khô nhanh)
-
air air drying (phơi khô bằng không khí)
-
tumble tumble drying (sấy khô bằng máy sấy lồng)
-
speed up speed up drying (đẩy nhanh quá trình làm khô)
-
accelerate accelerate drying (tăng tốc độ sấy khô)
-
complete complete drying (hoàn tất việc làm khô)
-
allow allow drying (cho phép làm khô)
-
clothes clothes drying (phơi quần áo)
-
hair hair drying (sấy tóc)
-
sun sun drying (phơi nắng)
Idioms
-
drying out
đang cai nghiện (rượu hoặc ma túy)
"He's been in rehab, drying out for the past month."
(Anh ấy đã ở trung tâm cai nghiện, cai thuốc suốt tháng qua.)
-
drying up
cạn kiệt, ngừng chảy/sản xuất; mất cảm hứng/ý tưởng
"The water source is drying up due to the long drought. The actor's lines dried up on stage."
(Nguồn nước đang cạn kiệt do hạn hán kéo dài. Lời thoại của diễn viên bị quên trên sân khấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drying
Verb (present participle)Dạng hiện tại phân từ của động từ 'dry': hành động trở nên hoặc làm cho cái gì đó khô.
"The clothes are drying in the sun."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clothes are being dried by the wind. (Present Continuous Passive) |
Quần áo đang được làm khô bởi gió. |
| Phủ định | The wet shoes will not be dried quickly enough. (Future Simple Passive) |
Đôi giày ướt sẽ không được làm khô đủ nhanh. |
| Nghi vấn | Can the dishes be dried with this towel? (Modal Verb Passive) |
Liệu bát đĩa có thể được làm khô bằng chiếc khăn này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drying".
