(Top Banner Ad)
wired
B2
Tính từ B2 Tổng quát, Công nghệ, Tâm lý học

wired

UK: /ˈwaɪəd/ • US: /waɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

căng như dây đàn bồn chồn phấn khích kết nối bằng dây được trang bị dây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected with wires; equipped with wires.

Vietnamese Meaning

Được kết nối bằng dây; được trang bị dây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building is wired for high-speed internet access."

    "Tòa nhà được trang bị hệ thống dây để truy cập internet tốc độ cao."

  • "She was wired after the concert."

    "Cô ấy rất phấn khích sau buổi hòa nhạc."

  • "The sensor is wired to the main computer."

    "Cảm biến được kết nối với máy tính chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wire dây điện, dây kim loại
Verb wire nối dây điện; gửi tiền bằng điện chuyển khoản
Noun wiring hệ thống dây điện, cách nối dây điện
Adjective wireless không dây (ví dụ: mạng không dây)
Noun wireless sóng không dây, thiết bị không dây
Verb rewire nối lại dây điện; thay đổi cách tư duy/hành vi
Adjective unwired chưa được nối dây điện; chưa kết nối (về công nghệ)
Verb unwire tháo dây điện; ngắt kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Công nghệ, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weyh₁-
Proto-Germanic
*wīraz
Old English
wīr
Middle English
wir
English
wire
English
wired

Từ sợi dây kim loại đến cảm giác căng thẳng

Ban đầu, 'wire' chỉ đơn giản là một sợi dây kim loại mỏng. Về sau, khi điện được phát hiện và sử dụng rộng rãi, 'wire' trở thành dây dẫn điện. Từ đó, 'wired' mang ý nghĩa 'được kết nối bằng dây' hoặc 'được cung cấp điện'. Thú vị hơn, nó còn phát triển để diễn tả trạng thái tinh thần hưng phấn, lo lắng hoặc bận rộn như thể có dòng điện chạy trong người.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một thiết bị hoặc hệ thống được kết nối bằng dây điện hoặc dây cáp. Ngoài ra, có thể mang nghĩa bóng là 'rất hăng hái, tràn đầy năng lượng' hoặc 'bồn chồn, lo lắng' (thường do uống nhiều caffeine hoặc do tình trạng căng thẳng). Sắc thái nghĩa 'hăng hái' khác với 'excited' ở chỗ 'wired' thường đi kèm với cảm giác bồn chồn, khó kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wired
  • hard-wired hard-wired for (something)
    (được lập trình sẵn, ăn sâu vào bản chất (ví dụ: bản năng))
  • pre-wired a pre-wired system
    (một hệ thống được nối dây sẵn)
  • cross-wired cross-wired emotions
    (cảm xúc lẫn lộn, rối loạn; có suy nghĩ lộn xộn)
  • emotionally emotionally wired
    (có cảm xúc mạnh mẽ, dễ bị kích động)
Verb + wired
  • get get wired
    (trở nên hưng phấn, căng thẳng (thường do chất kích thích như caffeine))
  • feel feel wired
    (cảm thấy bồn chồn, tràn đầy năng lượng (thường tiêu cực, khó thư giãn))
  • be be wired up
    (được nối dây (điện); được chuẩn bị sẵn sàng (cho một sự kiện))
wired + Noun
  • wired a wired connection
    (kết nối có dây)
  • wired a wired network
    (mạng có dây)
  • wired a wired brain
    (bộ não hưng phấn, căng thẳng (do thiếu ngủ, stress))

Idioms

  • hard-wired

    Được lập trình sẵn, bẩm sinh, ăn sâu vào bản chất (thường là đặc điểm hoặc hành vi).

    "Humans are hard-wired to connect with others."

    (Con người được tạo hóa lập trình sẵn để kết nối với người khác.)

  • get wired up

    Trở nên rất hưng phấn, kích động hoặc lo lắng (thường do caffeine, đường hoặc căng thẳng).

    "He got all wired up after drinking too much coffee."

    (Anh ấy trở nên rất hưng phấn sau khi uống quá nhiều cà phê.)

  • cross-wired

    Bị nhầm lẫn, hiểu sai hoặc có chức năng não bộ hoạt động lộn xộn (ví dụ: nói một đằng làm một nẻo).

    "I think my brain is cross-wired today; I can't think straight."

    (Tôi nghĩ hôm nay đầu óc tôi bị lộn xộn rồi; tôi không thể suy nghĩ thông suốt được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wired

Tính từ
Lật mặt

Được kết nối bằng dây; được trang bị dây.

"The building is wired for high-speed internet access."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wired".

Sẵn sàng cho công nghệ: 'Wired for sound/picture'

Cụm từ 'wired for sound' hoặc 'wired for picture' có nghĩa là một địa điểm, căn phòng hoặc thiết bị đã được trang bị đầy đủ dây cáp và kết nối cần thiết để phát âm thanh hoặc hình ảnh. Nó thường ám chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt kỹ thuật cho một sự kiện hoặc mục đích cụ thể.

Cảm giác 'căng như dây đàn' trong cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, 'feeling wired' thường mô tả trạng thái bồn chồn, lo lắng, hoặc tràn đầy năng lượng đến mức khó ngủ, khó thư giãn. Điều này thường do tiêu thụ quá nhiều caffeine, căng thẳng công việc, hoặc lối sống bận rộn. Nó phản ánh một khía cạnh phổ biến của cuộc sống đô thị và áp lực công việc.