hyper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Overly excited; extremely active; excessively stimulated.
Vietnamese Meaning
Quá khích; cực kỳ năng động; bị kích thích quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were hyper after eating all that sugar."
"Bọn trẻ trở nên quá khích sau khi ăn quá nhiều đường."
-
"The media often hyper-exaggerates the severity of these events."
"Giới truyền thông thường phóng đại quá mức mức độ nghiêm trọng của những sự kiện này."
-
"She was hyper and kept fidgeting in her seat."
"Cô ấy rất hiếu động và cứ ngọ nguậy trên ghế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hyperactive | tăng động |
| Noun | hyperactivity | sự tăng động |
| Adjective | hypersensitive | quá nhạy cảm |
| Noun | hypersensitivity | sự quá nhạy cảm |
| Noun | hyperlink | siêu liên kết |
| Noun | hyperinflation | siêu lạm phát |
| Adjective | hypercritical | quá khắt khe, hay chỉ trích |
| Adjective | hyperreal | siêu thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'hyper' thường được dùng để mô tả trạng thái hưng phấn, bồn chồn, không thể ngồi yên hoặc tập trung. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'energetic' (năng động) và thường liên quan đến sự mất kiểm soát hoặc khó kiểm soát. 'Hyper' có thể mang nghĩa tiêu cực nếu sự kích động đó gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be hyper (bị tăng động, quá khích (do phấn khích, lo lắng, hoặc uống nhiều caffeine/đường))
-
get get hyper (trở nên tăng động, quá khích)
-
feel feel hyper (cảm thấy quá khích, đầy năng lượng)
-
hyper a hyper kid (một đứa trẻ tăng động/quá khích)
-
hyper a hyper dog (một con chó quá năng động/hiếu động)
Idioms
-
To be hyper
Bị tăng động, quá khích hoặc cực kỳ phấn khích/lo lắng (thường do dùng chất kích thích như caffeine, đường, hoặc quá hào hứng).
"The kids were hyper after eating all that candy at the party."
(Lũ trẻ bị tăng động sau khi ăn hết chỗ kẹo đó ở bữa tiệc.)
-
To get hyper
Trở nên tăng động, quá khích.
"Don't give him any more sugary drinks; he'll get hyper."
(Đừng cho cậu bé uống thêm đồ uống có đường nữa; cậu bé sẽ trở nên quá khích đấy.)
-
Hyper-focused
Cực kỳ tập trung, bị ám ảnh bởi một việc gì đó đến mức quên đi mọi thứ xung quanh.
"She became hyper-focused on her research project and worked late every night."
(Cô ấy trở nên cực kỳ tập trung vào dự án nghiên cứu của mình và làm việc đến khuya mỗi đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hyper
Tính từQuá khích; cực kỳ năng động; bị kích thích quá mức.
"The children were hyper after eating all that sugar."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child was hyper: he ran around the room, jumped on the furniture, and screamed with excitement. |
Đứa trẻ quá hiếu động: nó chạy quanh phòng, nhảy lên đồ đạc và hét lên vì phấn khích. |
| Phủ định | She wasn't hyper at all: she sat quietly and read a book for hours. |
Cô ấy không hề hiếu động: cô ấy ngồi lặng lẽ và đọc sách hàng giờ. |
| Nghi vấn | Were they hyperactive: or just excited about the party? |
Chúng có hiếu động thái quá không: hay chỉ là phấn khích về bữa tiệc? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the children eat too much sugar, they will be hyper. |
Nếu bọn trẻ ăn quá nhiều đường, chúng sẽ trở nên quá khích. |
| Phủ định | If he doesn't take his medication, he will be hyper and unfocused. |
Nếu anh ấy không uống thuốc, anh ấy sẽ trở nên quá khích và mất tập trung. |
| Nghi vấn | Will she be hyper if she drinks that energy drink? |
Cô ấy có trở nên quá khích nếu cô ấy uống nước tăng lực đó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hyper dog ran around the yard. |
Con chó hiếu động chạy quanh sân. |
| Phủ định | She isn't hyper today; she seems quite calm. |
Hôm nay cô ấy không hiếu động; cô ấy có vẻ khá bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Are the kids hyper because of the candy? |
Bọn trẻ có hiếu động vì kẹo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyper".
