(Top Banner Ad)
hyper
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

hyper

UK: /ˈhaɪpə(r)/ • US: /ˈhaɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

quá khích hiếu động quá mức vượt quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Overly excited; extremely active; excessively stimulated.

Vietnamese Meaning

Quá khích; cực kỳ năng động; bị kích thích quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were hyper after eating all that sugar."

    "Bọn trẻ trở nên quá khích sau khi ăn quá nhiều đường."

  • "The media often hyper-exaggerates the severity of these events."

    "Giới truyền thông thường phóng đại quá mức mức độ nghiêm trọng của những sự kiện này."

  • "She was hyper and kept fidgeting in her seat."

    "Cô ấy rất hiếu động và cứ ngọ nguậy trên ghế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hyperactive tăng động
Noun hyperactivity sự tăng động
Adjective hypersensitive quá nhạy cảm
Noun hypersensitivity sự quá nhạy cảm
Noun hyperlink siêu liên kết
Noun hyperinflation siêu lạm phát
Adjective hypercritical quá khắt khe, hay chỉ trích
Adjective hyperreal siêu thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπέρ (hyper)

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Hyper'

Từ 'hyper' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ὑπέρ' (hyper), có nghĩa là 'trên, vượt quá, hơn hẳn, quá mức, quá nhiều'. Ban đầu nó là một tiền tố để tạo ra các từ mới với ý nghĩa 'siêu-', 'quá-', nhưng ngày nay thường được dùng như một tính từ không chính thức để miêu tả ai đó quá năng động, quá khích hoặc cực kỳ phấn khích.

Usage Note

Tính từ 'hyper' thường được dùng để mô tả trạng thái hưng phấn, bồn chồn, không thể ngồi yên hoặc tập trung. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'energetic' (năng động) và thường liên quan đến sự mất kiểm soát hoặc khó kiểm soát. 'Hyper' có thể mang nghĩa tiêu cực nếu sự kích động đó gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Diễn đạt trạng thái 'hyper'
  • be be hyper
    (bị tăng động, quá khích (do phấn khích, lo lắng, hoặc uống nhiều caffeine/đường))
  • get get hyper
    (trở nên tăng động, quá khích)
  • feel feel hyper
    (cảm thấy quá khích, đầy năng lượng)
Cụm danh từ với 'hyper' (không chính thức)
  • hyper a hyper kid
    (một đứa trẻ tăng động/quá khích)
  • hyper a hyper dog
    (một con chó quá năng động/hiếu động)

Idioms

  • To be hyper

    Bị tăng động, quá khích hoặc cực kỳ phấn khích/lo lắng (thường do dùng chất kích thích như caffeine, đường, hoặc quá hào hứng).

    "The kids were hyper after eating all that candy at the party."

    (Lũ trẻ bị tăng động sau khi ăn hết chỗ kẹo đó ở bữa tiệc.)

  • To get hyper

    Trở nên tăng động, quá khích.

    "Don't give him any more sugary drinks; he'll get hyper."

    (Đừng cho cậu bé uống thêm đồ uống có đường nữa; cậu bé sẽ trở nên quá khích đấy.)

  • Hyper-focused

    Cực kỳ tập trung, bị ám ảnh bởi một việc gì đó đến mức quên đi mọi thứ xung quanh.

    "She became hyper-focused on her research project and worked late every night."

    (Cô ấy trở nên cực kỳ tập trung vào dự án nghiên cứu của mình và làm việc đến khuya mỗi đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyper

Tính từ
Lật mặt

Quá khích; cực kỳ năng động; bị kích thích quá mức.

"The children were hyper after eating all that sugar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child was hyper: he ran around the room, jumped on the furniture, and screamed with excitement.
Đứa trẻ quá hiếu động: nó chạy quanh phòng, nhảy lên đồ đạc và hét lên vì phấn khích.
Phủ định
She wasn't hyper at all: she sat quietly and read a book for hours.
Cô ấy không hề hiếu động: cô ấy ngồi lặng lẽ và đọc sách hàng giờ.
Nghi vấn
Were they hyperactive: or just excited about the party?
Chúng có hiếu động thái quá không: hay chỉ là phấn khích về bữa tiệc?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the children eat too much sugar, they will be hyper.
Nếu bọn trẻ ăn quá nhiều đường, chúng sẽ trở nên quá khích.
Phủ định
If he doesn't take his medication, he will be hyper and unfocused.
Nếu anh ấy không uống thuốc, anh ấy sẽ trở nên quá khích và mất tập trung.
Nghi vấn
Will she be hyper if she drinks that energy drink?
Cô ấy có trở nên quá khích nếu cô ấy uống nước tăng lực đó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hyper dog ran around the yard.
Con chó hiếu động chạy quanh sân.
Phủ định
She isn't hyper today; she seems quite calm.
Hôm nay cô ấy không hiếu động; cô ấy có vẻ khá bình tĩnh.
Nghi vấn
Are the kids hyper because of the candy?
Bọn trẻ có hiếu động vì kẹo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyper".

Hiểu lầm về 'hyper' và ADHD

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, từ 'hyper' thường được dùng một cách không chính thức để miêu tả những đứa trẻ hoặc người lớn có năng lượng cao, bồn chồn hoặc dễ bị kích động. Điều này thường liên tưởng đến chứng Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), mặc dù 'hyper' chỉ là một đặc điểm của ADHD chứ không phải toàn bộ hội chứng. Người ta cũng thường đổ lỗi cho đường hoặc caffeine là nguyên nhân trực tiếp khiến ai đó 'hyper', dù bằng chứng khoa học không hoàn toàn ủng hộ điều này một cách tuyệt đối.

Sự phấn khích và 'hyper'

Ngoài ý nghĩa liên quan đến tăng động, 'hyper' còn được dùng để diễn tả trạng thái cực kỳ phấn khích, vui vẻ, hoặc lo lắng quá mức trước một sự kiện quan trọng. Ví dụ, trước một sự kiện lớn như Giáng sinh hay sinh nhật, trẻ em (và cả người lớn) có thể 'get hyper' vì quá háo hức và không thể chờ đợi.