(Top Banner Ad)
within
B1
Giới từ B1 Đời sống hàng ngày

within

UK: /wɪˈðɪn/ • US: /wɪˈðɪn/

Nghĩa tiếng Việt

trong vòng bên trong nội trong trong phạm vi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inside (something); inside the range of (something).

Vietnamese Meaning

Bên trong (cái gì đó); trong phạm vi của (cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He works within the marketing department."

    "Anh ấy làm việc trong phòng marketing."

  • "The project must be completed within a month."

    "Dự án phải được hoàn thành trong vòng một tháng."

  • "There is a restaurant within the hotel."

    "Có một nhà hàng bên trong khách sạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun withinness trạng thái hoặc phẩm chất ở bên trong; tính nội tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiþinnan
Middle English
with-in
Modern English
within

Nguồn gốc của 'within'

Từ 'within' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiþinnan'. Nó được ghép từ 'wiþ' (nghĩa là 'đối diện, gần, cùng với') và 'innan' (nghĩa là 'bên trong, ở trong'). Sự kết hợp này đã tạo nên ý nghĩa của 'within' như chúng ta dùng ngày nay: 'ở bên trong' hoặc 'trong phạm vi'.

Usage Note

Chỉ vị trí hoặc phạm vi giới hạn. Thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó nằm hoàn toàn bên trong một khu vực, thời gian hoặc giới hạn khác. Khác với 'inside' ở chỗ 'within' thường mang tính trang trọng hơn và ám chỉ giới hạn hoặc phạm vi trừu tượng hơn là vị trí vật lý cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + within
  • well well within reach
    (nằm gọn trong tầm tay/trong khả năng)
  • easily easily within budget
    (dễ dàng nằm trong ngân sách)
  • safely safely within city limits
    (an toàn trong giới hạn thành phố)
Danh từ + within (chủ yếu chỉ phạm vi)
  • progress progress within the company
    (tiến độ/sự phát triển trong công ty)
  • change change within the industry
    (sự thay đổi trong ngành công nghiệp)
  • tension tension within the team
    (căng thẳng trong đội)

Idioms

  • within reason

    trong giới hạn hợp lý, chừng mực

    "You can do whatever you like, within reason."

    (Bạn có thể làm bất cứ điều gì bạn thích, miễn là trong giới hạn hợp lý.)

  • within earshot

    trong tầm nghe

    "Don't say anything sensitive; someone might be within earshot."

    (Đừng nói điều gì nhạy cảm; có thể có ai đó đang ở trong tầm nghe.)

  • find strength within oneself

    tìm thấy sức mạnh từ bên trong bản thân

    "She had to find strength within herself to overcome the challenges."

    (Cô ấy phải tìm thấy sức mạnh từ bên trong bản thân để vượt qua những thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

within

Giới từ
Lật mặt

Bên trong (cái gì đó); trong phạm vi của (cái gì đó).

"He works within the marketing department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "within".

Không gian cá nhân và ranh giới

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'không gian cá nhân' (personal space) rất quan trọng. Việc một người đứng quá 'within' (trong phạm vi) không gian cá nhân của người khác, đặc biệt là người lạ, có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc gây khó chịu. 'Within' ở đây ám chỉ ranh giới vô hình mà mỗi người mong muốn được tôn trọng.

Sức mạnh nội tại và sự tự phản chiếu

Cụm từ 'look within yourself' (nhìn vào bên trong bản thân) hoặc 'find strength within yourself' (tìm thấy sức mạnh nội tại) là những khái niệm quan trọng trong triết học và tâm lý học phương Tây. Chúng khuyến khích việc tự phản chiếu, khám phá nội tâm và tìm kiếm các nguồn lực cá nhân để đối phó với khó khăn, thay vì chỉ trông cậy vào yếu tố bên ngoài.