(Top Banner Ad)
boundaries
B2
Danh từ B2 Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

boundaries

UK: /ˈbaʊndəriz/ • US: /ˈbaʊndəriz/

Nghĩa tiếng Việt

ranh giới biên giới giới hạn phạm vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lines that mark the limits of an area; something that indicates or fixes a limit or extent.

Vietnamese Meaning

Đường ranh giới, biên giới; giới hạn, phạm vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The national boundaries were established after the war."

    "Các biên giới quốc gia được thiết lập sau chiến tranh."

  • "The boundaries of the park are clearly marked."

    "Ranh giới của công viên được đánh dấu rõ ràng."

  • "She needs to learn to set healthy boundaries."

    "Cô ấy cần học cách đặt ra những giới hạn lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boundary Đường biên giới, ranh giới (số ít)
Adjective boundless Vô tận, không giới hạn
Adjective unbounded Không bị giới hạn, vô biên (thường dùng cho cảm xúc hoặc năng lượng)
Verb bound Giới hạn, đặt giới hạn; tạo thành ranh giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bodne / bunde
Middle English
bounde
Late Middle English
boundary
Modern English
boundaries

Nguồn gốc của Ranh giới

Từ 'boundary' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'bodne' hoặc 'bunde,' có nghĩa là 'giới hạn' hoặc 'ranh giới.' Ban đầu, nó chỉ các cột mốc hoặc dấu hiệu vật lý được sử dụng để phân chia đất đai. Hậu tố '-ary' được thêm vào để chỉ 'nơi đặt giới hạn,' nhấn mạnh ý nghĩa về đường phân chia hay ranh giới.

Cột mốc Địa lý

Trong lịch sử, 'bound-stones' (những viên đá đánh dấu ranh giới) là thứ không thể thiếu để xác định tài sản và lãnh thổ. Dù ngày nay 'boundaries' thường mang nghĩa trừu tượng (như ranh giới xã hội), gốc rễ của từ này vẫn luôn gắn liền với các mốc giới vật lý rõ ràng trên bản đồ.

Usage Note

Từ 'boundaries' thường được dùng để chỉ các ranh giới vật lý (như biên giới quốc gia, ranh giới khu đất) hoặc các ranh giới trừu tượng (như giới hạn quyền lực, giới hạn chấp nhận được trong hành vi, giới hạn cá nhân). Trong bối cảnh cá nhân và mối quan hệ, 'boundaries' đề cập đến các giới hạn mà một người đặt ra để bảo vệ sự an toàn về thể chất, tinh thần và cảm xúc của mình. Sự khác biệt giữa 'border' và 'boundary' là 'border' thường chỉ ranh giới chính thức giữa các quốc gia hoặc khu vực, trong khi 'boundary' có thể dùng rộng hơn cho bất kỳ giới hạn nào.

Prepositions

within across between

* **within boundaries:** nằm trong giới hạn.
* **across boundaries:** vượt qua các giới hạn.
* **between boundaries:** giữa các giới hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boundaries
  • set set boundaries
    (Thiết lập ranh giới)
  • push push the boundaries
    (Mở rộng/đẩy giới hạn (về khả năng hoặc sự chấp nhận))
  • cross cross the boundaries
    (Vượt qua ranh giới (thường mang ý tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng))
  • respect respect boundaries
    (Tôn trọng ranh giới (cá nhân, xã hội))
Adjective + boundaries
  • clear clear boundaries
    (Các ranh giới rõ ràng)
  • strict strict boundaries
    (Ranh giới nghiêm ngặt)
  • fuzzy fuzzy boundaries
    (Ranh giới mơ hồ, không rõ ràng)
Noun + boundaries
  • personal personal boundaries
    (Ranh giới cá nhân)
  • professional professional boundaries
    (Ranh giới nghề nghiệp, ranh giới công việc)
  • national national boundaries
    (Biên giới quốc gia)

Idioms

  • to push the boundaries of something

    Khám phá, mở rộng hoặc thử nghiệm giới hạn của một lĩnh vực (khoa học, nghệ thuật, công nghệ)

    "The artist is known for constantly pushing the boundaries of modern sculpture."

    (Nghệ sĩ này được biết đến vì liên tục đẩy giới hạn của nghệ thuật điêu khắc hiện đại.)

  • to have no boundaries

    Không có bất kỳ giới hạn nào; hành xử thiếu kiểm soát hoặc thiếu phép tắc (thường tiêu cực)

    "His jokes sometimes have no boundaries, making people uncomfortable."

    (Các câu đùa của anh ấy đôi khi không có giới hạn, khiến người khác khó chịu.)

  • within the boundaries of the law

    Trong phạm vi luật pháp; hợp pháp

    "We must ensure all commercial operations remain within the boundaries of the law."

    (Chúng ta phải đảm bảo mọi hoạt động thương mại đều nằm trong phạm vi luật pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boundaries

Danh từ
Lật mặt

Đường ranh giới, biên giới; giới hạn, phạm vi.

"The national boundaries were established after the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to set clear boundaries in her relationships, but now she's more lenient.
Cô ấy từng đặt ra những ranh giới rõ ràng trong các mối quan hệ của mình, nhưng bây giờ cô ấy dễ dãi hơn.
Phủ định
He didn't use to respect the boundaries of others, but he's learned to now.
Anh ấy đã từng không tôn trọng ranh giới của người khác, nhưng giờ anh ấy đã học được cách tôn trọng.
Nghi vấn
Did they use to have strict boundaries with their children when they were younger?
Họ đã từng có những ranh giới nghiêm ngặt với con cái khi chúng còn nhỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boundaries".

Ranh giới Cá nhân (Personal Boundaries)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học, việc thiết lập và tôn trọng 'ranh giới cá nhân' là nền tảng của các mối quan hệ lành mạnh. Đây là những quy tắc vô hình mà một người đặt ra để bảo vệ không gian riêng tư, cảm xúc và năng lượng của họ. Việc vi phạm ranh giới này có thể bị xem là hành vi xâm phạm nghiêm trọng.

Ranh giới Công việc (Work Boundaries)

Trong môi trường làm việc hiện đại, việc đặt ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân (work-life boundaries) trở nên cực kỳ quan trọng. Khái niệm này giúp nhân viên tránh kiệt sức (burnout) bằng cách quy định rõ ràng giờ làm việc và việc không trả lời email công việc ngoài giờ hành chính.