(Top Banner Ad)
limits
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Tổng quát

limits

UK: /ˈlɪmɪts/ • US: /ˈlɪmɪts/

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn hạn chế mức giới hạn ranh giới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point or level beyond which something does not or may not extend or pass.

Vietnamese Meaning

Các điểm hoặc mức mà vượt quá đó một cái gì đó không hoặc có thể không mở rộng hoặc vượt qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are limits to what we can achieve."

    "Có những giới hạn cho những gì chúng ta có thể đạt được."

  • "There are no limits to what you can achieve if you put your mind to it."

    "Không có giới hạn cho những gì bạn có thể đạt được nếu bạn tập trung vào nó."

  • "The speed limit on this road is 50 mph."

    "Giới hạn tốc độ trên con đường này là 50 dặm/giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, hạn chế
Verb limit hạn chế, giới hạn
Adjective limited hạn chế, có giới hạn
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limes
Old French
limite
English
limit

Nguồn gốc của 'Limits'

Từ 'limits' bắt nguồn từ tiếng Latin 'limes', có nghĩa là 'biên giới' hoặc 'ranh giới'. Người La Mã thường dùng 'limes' để chỉ những con đường hoặc công trình phòng thủ đánh dấu lãnh thổ của họ. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này mở rộng ra, không chỉ còn là ranh giới vật lý mà còn là giới hạn về khả năng, quyền hạn, hoặc số lượng.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự hạn chế, giới hạn về số lượng, mức độ, hoặc phạm vi. 'Limits' nhấn mạnh việc có nhiều hơn một giới hạn hoặc một phạm vi hạn chế.

Prepositions

within on to

<ul><li><b>within limits:</b> bên trong một giới hạn nhất định.</li><li><b>on limits:</b> (thể thao) trong khu vực được phép chơi.</li><li><b>to the limit:</b> đến giới hạn tối đa.</li></ul>

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limits
  • strict strict limits
    (giới hạn nghiêm ngặt)
  • upper upper limits
    (giới hạn trên)
  • lower lower limits
    (giới hạn dưới)
Verb + limits
  • set set limits
    (đặt ra giới hạn)
  • push push the limits
    (vượt qua giới hạn, thử thách giới hạn)
  • know know your limits
    (biết giới hạn của bản thân)

Idioms

  • the sky's the limit

    không có giới hạn, không gì là không thể

    "If you work hard and believe in yourself, the sky's the limit."

    (Nếu bạn làm việc chăm chỉ và tin vào bản thân, không gì là không thể.)

  • within limits

    trong một giới hạn nhất định

    "You can do whatever you want, within limits."

    (Bạn có thể làm bất cứ điều gì bạn muốn, nhưng phải trong một giới hạn nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limits

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các điểm hoặc mức mà vượt quá đó một cái gì đó không hoặc có thể không mở rộng hoặc vượt qua.

"There are limits to what we can achieve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always limit my sugar intake.
Tôi luôn giới hạn lượng đường nạp vào cơ thể.
Phủ định
We don't limit the children's screen time on weekends.
Chúng tôi không giới hạn thời gian xem TV của bọn trẻ vào cuối tuần.
Nghi vấn
Does the park limit the number of visitors per day?
Công viên có giới hạn số lượng khách tham quan mỗi ngày không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is limiting the amount of water farmers can use this season.
Chính phủ đang giới hạn lượng nước mà nông dân có thể sử dụng trong mùa này.
Phủ định
I am not limiting myself to just one option; I'm exploring all possibilities.
Tôi không giới hạn bản thân chỉ với một lựa chọn; tôi đang khám phá tất cả các khả năng.
Nghi vấn
Are they limiting the number of attendees at the conference?
Họ có đang giới hạn số lượng người tham dự hội nghị không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to limit her sugar intake, but now she eats whatever she wants.
Cô ấy từng giới hạn lượng đường của mình, nhưng bây giờ cô ấy ăn bất cứ thứ gì cô ấy muốn.
Phủ định
I didn't use to limit myself to one hobby; I had many.
Tôi đã không từng giới hạn bản thân vào một sở thích; tôi có rất nhiều.
Nghi vấn
Did they use to limit the number of participants in the competition?
Họ đã từng giới hạn số lượng người tham gia trong cuộc thi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limits".

Giới hạn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'vượt qua giới hạn' (pushing the limits) thường được coi là một điều tích cực, thể hiện sự nỗ lực để đạt được những thành tựu lớn hơn. Tuy nhiên, việc đặt ra và tuân thủ các giới hạn cũng được coi trọng để đảm bảo sự an toàn và trật tự.