(Top Banner Ad)
witness tampering
C1
Danh từ C1 Luật pháp

witness tampering

UK: /ˈwɪtnəs ˈtæmpərɪŋ/ • US: /ˈwɪtnəs ˈtæmpərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cản trở nhân chứng đe dọa nhân chứng gây áp lực lên nhân chứng tác động đến nhân chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of attempting to improperly influence, alter, or prevent the testimony of a witness in a legal proceeding.

Vietnamese Meaning

Hành vi cố gắng gây ảnh hưởng, thay đổi hoặc ngăn chặn một cách không đúng đắn lời khai của một nhân chứng trong một thủ tục pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for witness tampering after allegedly offering the victim money to drop the charges."

    "Anh ta đã bị bắt vì tội cản trở nhân chứng sau khi bị cáo buộc đã đề nghị đưa tiền cho nạn nhân để rút các cáo buộc."

  • "The prosecutor accused the defendant of witness tampering."

    "Công tố viên cáo buộc bị cáo tội cản trở nhân chứng."

  • "Witness tampering is a serious crime with severe penalties."

    "Cản trở nhân chứng là một tội nghiêm trọng với các hình phạt nghiêm khắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun witness Nhân chứng, người làm chứng
Verb testify Làm chứng, khai báo
Verb tamper Can thiệp, xáo trộn
Noun tampering Sự can thiệp, sự xáo trộn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
witnes
Middle English
tampren

Nguồn gốc 'Witness Tampering'

Cụm từ 'witness tampering' xuất phát từ việc 'witness' (nhân chứng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ám chỉ người đưa ra lời khai. 'Tampering' (can thiệp, xáo trộn) đến từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là xử lý hoặc thay đổi điều gì đó một cách trái phép. Ghép lại, 'witness tampering' mang nghĩa can thiệp trái phép vào lời khai của nhân chứng, một hành vi phạm tội nghiêm trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến hành vi phạm tội, bao gồm việc đe dọa, hối lộ, hoặc thuyết phục nhân chứng đưa ra lời khai sai lệch hoặc từ chối làm chứng. Nó nhấn mạnh sự can thiệp bất hợp pháp vào quá trình tư pháp.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi mà hành vi diễn ra (ví dụ: 'witness tampering in a criminal case').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + witness tampering
  • serious witness tampering
    (can thiệp vào nhân chứng nghiêm trọng)
  • alleged witness tampering
    (cáo buộc can thiệp vào nhân chứng)
Verb + witness tampering
  • investigate witness tampering
    (điều tra hành vi can thiệp vào nhân chứng)
  • prosecute witness tampering
    (truy tố hành vi can thiệp vào nhân chứng)
  • report witness tampering
    (báo cáo hành vi can thiệp vào nhân chứng)

Idioms

  • a slap on the wrist for witness tampering

    một hình phạt quá nhẹ cho hành vi can thiệp vào nhân chứng

    "He only got a slap on the wrist for witness tampering, which many people thought was unfair."

    (Anh ta chỉ bị phạt rất nhẹ cho hành vi can thiệp vào nhân chứng, điều mà nhiều người cho là không công bằng.)

  • crack down on witness tampering

    mạnh tay trấn áp hành vi can thiệp vào nhân chứng

    "The police are cracking down on witness tampering to ensure a fair trial."

    (Cảnh sát đang mạnh tay trấn áp hành vi can thiệp vào nhân chứng để đảm bảo một phiên tòa công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

witness tampering

Danh từ
Lật mặt

Hành vi cố gắng gây ảnh hưởng, thay đổi hoặc ngăn chặn một cách không đúng đắn lời khai của một nhân chứng trong một thủ tục pháp lý.

"He was arrested for witness tampering after allegedly offering the victim money to drop the charges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said witness tampering was a common tactic used in the past.
Luật sư nói rằng việc mua chuộc nhân chứng là một chiến thuật phổ biến được sử dụng trong quá khứ.
Phủ định
There was no evidence that witness tampering occurred during the trial last year.
Không có bằng chứng nào cho thấy việc mua chuộc nhân chứng xảy ra trong phiên tòa năm ngoái.
Nghi vấn
Did the police investigate witness tampering in that case?
Cảnh sát có điều tra hành vi mua chuộc nhân chứng trong vụ án đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "witness tampering".

Hệ thống Tư pháp phương Tây

Trong hệ thống tư pháp phương Tây, việc bảo vệ nhân chứng là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính công bằng của phiên tòa. Can thiệp vào nhân chứng được coi là một hành vi phạm tội nghiêm trọng, có thể bị phạt tù và ảnh hưởng đến quá trình xét xử.