(Top Banner Ad)
subornation of perjury
C2
danh từ C2 Luật

subornation of perjury

UK: /ˌsʌbɔːrˈneɪʃən əv ˈpɜːdʒəri/ • US: /ˌsʌbɔːrˈneɪʃən əv ˈpɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

xúi giục khai man dụ dỗ khai man thuyết phục khai man
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of persuading or inducing another person to commit perjury (to lie under oath).

Vietnamese Meaning

Hành động xúi giục, dụ dỗ hoặc thuyết phục người khác khai man (nói dối dưới lời tuyên thệ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was charged with subornation of perjury after he convinced his employee to lie on the stand."

    "Anh ta bị buộc tội xúi giục khai man sau khi thuyết phục nhân viên của mình nói dối khi làm chứng."

  • "The prosecutor accused the lawyer of subornation of perjury."

    "Công tố viên cáo buộc luật sư tội xúi giục khai man."

  • "Subornation of perjury carries serious legal consequences."

    "Tội xúi giục khai man mang lại những hậu quả pháp lý nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suborn Xúi giục hoặc mua chuộc ai đó làm điều sai trái, đặc biệt là khai man hoặc vi phạm pháp luật.
Noun suborner Người thực hiện hành vi xúi giục hoặc mua chuộc người khác khai man.
Verb perjure (oneself) Tự mình khai man hoặc thề dối trước tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Adjective perjured Liên quan đến việc khai man (ví dụ: lời khai man, chứng cứ khai man).

Synonyms

incitement to perjury (sự xúi giục khai man)procuring perjury (sự thu xếp khai man)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subornare (to secretly furnish, incite)
Old French
suborner (to suborn, bribe)
English
suborn (to bribe or induce someone to commit an unlawful act, especially perjury)
English
subornation (the act of suborning)
Latin
perjurium (false oath)
Old French
parjure (perjury)
English
perjury (the offense of willfully telling an untruth in a court after having taken an oath)

Cội nguồn của hành vi xúi giục khai man

Cụm từ pháp lý 'subornation of perjury' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc La-tinh sâu sắc. 'Subornation' xuất phát từ động từ La-tinh 'subornare', mang nghĩa 'bí mật trang bị' hoặc 'xúi giục kín đáo'. Còn 'perjury' lại đến từ 'perjurium', có nghĩa là 'lời thề sai' hoặc 'khai man'. Như vậy, cả cụm từ này mô tả chính xác hành động bí mật xúi giục, thuyết phục hoặc ép buộc người khác khai man dưới lời thề, một tội danh nghiêm trọng nhằm phá hoại công lý.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một tội ác cụ thể, nghiêm trọng hơn là chỉ đơn thuần nói dối. Nó liên quan đến việc một người cố ý khuyến khích người khác phạm tội khai man trước tòa hoặc trong một quy trình pháp lý. Subornation of perjury không chỉ là biết về hành động khai man mà còn chủ động gây ra nó. Perjury là hành vi thề thốt hoặc khẳng định sự thật mà biết rõ là sai, còn subornation là hành vi thúc đẩy người khác làm điều đó. Subornation of perjury thường đi kèm với những hình phạt rất nghiêm khắc.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm từ 'subornation of perjury' chỉ ra rằng hành động subornation (xúi giục) đang nhắm tới tội perjury (khai man). Nó xác định loại hành vi sai trái mà hành động xúi giục đó hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + subornation of perjury
  • commit commit subornation of perjury
    (thực hiện hành vi xúi giục khai man)
  • accuse of accuse someone of subornation of perjury
    (buộc tội ai đó xúi giục khai man)
  • investigate investigate subornation of perjury
    (điều tra hành vi xúi giục khai man)
  • prosecute for prosecute for subornation of perjury
    (truy tố vì hành vi xúi giục khai man)
Noun + subornation of perjury
  • allegations of allegations of subornation of perjury
    (các cáo buộc về hành vi xúi giục khai man)
  • charges of charges of subornation of perjury
    (các tội danh về hành vi xúi giục khai man)
  • case of a case of subornation of perjury
    (một vụ án xúi giục khai man)
Adjective + subornation of perjury
  • gross gross subornation of perjury
    (hành vi xúi giục khai man nghiêm trọng/trắng trợn)
  • blatant blatant subornation of perjury
    (hành vi xúi giục khai man trắng trợn rõ ràng)

Idioms

  • to be charged with subornation of perjury

    Bị buộc tội xúi giục khai man (một tội danh pháp lý nghiêm trọng).

    "The prosecutor announced that the witness would be charged with subornation of perjury."

    (Công tố viên thông báo rằng nhân chứng sẽ bị buộc tội xúi giục khai man.)

  • allegations of subornation of perjury

    Các cáo buộc về hành vi xúi giục khai man (thường dùng trong bối cảnh điều tra hoặc tố tụng).

    "The scandal involved serious allegations of subornation of perjury against several officials."

    (Vụ bê bối liên quan đến các cáo buộc nghiêm trọng về hành vi xúi giục khai man chống lại một số quan chức.)

  • convicted of subornation of perjury

    Bị kết tội xúi giục khai man (sau một phiên tòa và bị tuyên án).

    "He was eventually convicted of subornation of perjury and sentenced to prison."

    (Cuối cùng, anh ta bị kết tội xúi giục khai man và bị kết án tù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subornation of perjury

danh từ
Lật mặt

Hành động xúi giục, dụ dỗ hoặc thuyết phục người khác khai man (nói dối dưới lời tuyên thệ).

"He was charged with subornation of perjury after he convinced his employee to lie on the stand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subornation of perjury".

Nền tảng của Công lý

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, lời khai dưới lời thề (testimony under oath) là nền tảng cốt lõi của việc tìm ra sự thật và thực thi công lý. Hành vi khai man (perjury) và đặc biệt là xúi giục khai man ('subornation of perjury') được coi là những tội ác cực kỳ nghiêm trọng. Chúng trực tiếp phá hoại tính toàn vẹn của tòa án và khả năng xác định sự thật, do đó, hình phạt thường rất nặng để duy trì niềm tin và sự tôn trọng đối với hệ thống tư pháp.

Chống lại Sự cản trở Công lý

'Subornation of perjury' không chỉ là việc thuyết phục ai đó nói dối; nó còn được xem là một hình thức nghiêm trọng của 'cản trở công lý' (obstruction of justice). Tội danh này nhấn mạnh rằng việc cố tình làm sai lệch tiến trình pháp lý, dù là trực tiếp khai man hay gián tiếp xúi giục người khác làm vậy, đều là mối đe dọa lớn đối với nguyên tắc xét xử công bằng và minh bạch. Đây là một khái niệm pháp lý quan trọng có mặt trong hầu hết các nền văn hóa pháp quyền nhằm bảo vệ tính công bằng của các vụ án.