(Top Banner Ad)
witnessed
B2
Động từ B2 Pháp luật, Chung

witnessed

UK: /ˈwɪtnəst/ • US: /ˈwɪtnəst/

Nghĩa tiếng Việt

chứng kiến làm chứng chứng thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of witness.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'witness'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She witnessed the accident."

    "Cô ấy đã chứng kiến vụ tai nạn."

  • "The crowd witnessed the historical event."

    "Đám đông đã chứng kiến sự kiện lịch sử."

  • "He witnessed her signing the document."

    "Anh ấy đã chứng kiến cô ấy ký vào tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun witness nhân chứng, người chứng kiến
Verb witness chứng kiến, làm chứng
Noun witnessing sự chứng kiến, hành động làm chứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*witnis
Old English
witnes
Middle English
witnesse

Nguồn gốc của 'Witness'

Từ 'witness' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa 'kiến thức'. Ban đầu, nó chỉ người có kiến thức về một sự việc. Dần dần, nó phát triển thành người chứng kiến một sự kiện, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'người làm chứng' hoặc 'chứng kiến'.

Usage Note

Dạng quá khứ của động từ 'witness'. Cần phân biệt giữa việc 'witness' (chứng kiến, làm chứng) và 'see' (nhìn thấy). 'Witness' mang tính chủ động hơn, thường liên quan đến một sự kiện quan trọng hoặc bất ngờ. Khác với 'observe' (quan sát) là hành động nhìn một cách cẩn thận để thu thập thông tin.

Prepositions

to

Khi 'witness' đi với giới từ 'to', nó thường mang nghĩa 'làm chứng cho'. Ví dụ: 'He witnessed to the truth' (Anh ta làm chứng cho sự thật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + witnessed
  • personally personally witnessed
    (chứng kiến tận mắt)
  • publicly publicly witnessed
    (chứng kiến công khai)
Verb + witnessed
  • have have witnessed
    (đã chứng kiến)
  • report report witnessed
    (báo cáo đã chứng kiến)

Idioms

  • bear witness to

    làm chứng cho, chứng minh cho

    "He bore witness to the accident."

    (Anh ấy đã làm chứng cho vụ tai nạn.)

  • a witness to history

    một nhân chứng lịch sử

    "She was a witness to history, having lived through two world wars."

    (Bà ấy là một nhân chứng lịch sử, đã sống qua hai cuộc chiến tranh thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

witnessed

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'witness'.

"She witnessed the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the crime occurs at night, people witness less.
Nếu tội phạm xảy ra vào ban đêm, mọi người chứng kiến ít hơn.
Phủ định
If someone commits a crime, not everyone witnesses it.
Nếu ai đó phạm tội, không phải ai cũng chứng kiến nó.
Nghi vấn
If a dispute arises, who witnesses the conflict?
Nếu có tranh chấp xảy ra, ai là người chứng kiến xung đột?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd will be witnessing the historical event tomorrow.
Đám đông sẽ chứng kiến sự kiện lịch sử vào ngày mai.
Phủ định
He won't be witnessing the accident, as he'll be at home.
Anh ấy sẽ không chứng kiến vụ tai nạn vì anh ấy sẽ ở nhà.
Nghi vấn
Will you be witnessing the solar eclipse next week?
Bạn sẽ chứng kiến nhật thực vào tuần tới chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She witnessed the accident yesterday.
Cô ấy đã chứng kiến vụ tai nạn ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't witness the crime.
Họ đã không chứng kiến vụ án.
Nghi vấn
Did you witness the signing of the contract?
Bạn có chứng kiến lễ ký hợp đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "witnessed".

Lời tuyên thệ trước tòa

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, người làm chứng thường phải tuyên thệ trước tòa, hứa sẽ nói sự thật. Hành động này mang tính trang trọng và ràng buộc về mặt đạo đức, nhằm đảm bảo tính trung thực của lời khai. Ở Việt Nam, thủ tục này cũng có những hình thức tương đương để đảm bảo tính khách quan.