(Top Banner Ad)
wizardry
C1
Danh từ C1 Văn hóa, Ngôn ngữ học, Văn học

wizardry

UK: /ˈwɪzərdri/ • US: /ˈwɪzərdri/

Nghĩa tiếng Việt

phép thuật tài năng siêu phàm kỹ năng điêu luyện khả năng kỳ diệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skill and knowledge that seems magical.

Vietnamese Meaning

Kỹ năng và kiến thức dường như kỳ diệu, ma thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her financial wizardry saved the company from bankruptcy."

    "Khả năng tài chính kỳ diệu của cô ấy đã cứu công ty khỏi phá sản."

  • "The chef's wizardry in the kitchen is legendary."

    "Khả năng kỳ diệu của đầu bếp trong bếp là huyền thoại."

  • "The programmer's wizardry created a seamless user experience."

    "Khả năng kỳ diệu của lập trình viên đã tạo ra trải nghiệm người dùng liền mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wizard Phù thủy, người có phép thuật; người rất giỏi trong một lĩnh vực nào đó
Adjective wizardly Thuộc về phù thủy, giống như phù thủy; rất giỏi, tài tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
wysardrye
English
wizardry

Nguồn gốc của 'wizardry'

Từ 'wizardry' bắt nguồn từ 'wizard' (phù thủy), xuất hiện từ thời Trung Cổ ở Anh. Nó dùng để chỉ khả năng phép thuật, nhưng ngày nay thường được dùng rộng hơn để chỉ tài năng hoặc kỹ năng đặc biệt đáng kinh ngạc. Giống như cách các phù thủy sử dụng phép thuật, 'wizardry' ngụ ý một sức mạnh bí ẩn và phi thường.

Usage Note

Từ 'wizardry' thường được sử dụng để mô tả một kỹ năng hoặc khả năng đặc biệt, thường liên quan đến sự thông minh, khéo léo hoặc chuyên môn cao. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen (trong bối cảnh ma thuật hoặc ảo thuật) hoặc theo nghĩa bóng (để mô tả sự thành thạo trong một lĩnh vực nào đó). So với từ 'magic', 'wizardry' nhấn mạnh hơn vào sự hiểu biết và làm chủ một quy trình phức tạp.

Prepositions

of with in

Giải thích cách dùng của từng giới từ:
* **of:** Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của 'wizardry'. Ví dụ: 'The wizardry of modern medicine'.
* **with:** Dùng để chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng trong 'wizardry'. Ví dụ: 'He performed his wizardry with a simple deck of cards'.
* **in:** Dùng để chỉ lĩnh vực mà 'wizardry' được áp dụng. Ví dụ: 'The wizardry in software development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wizardry
  • sheer sheer wizardry
    (một sự tài tình, điêu luyện tuyệt đối)
  • technical technical wizardry
    (sự điêu luyện về mặt kỹ thuật)
Verb + wizardry
  • display display wizardry
    (thể hiện sự tài tình, điêu luyện)
  • require require wizardry
    (đòi hỏi sự tài tình, điêu luyện)

Idioms

  • a touch of wizardry

    một chút tài tình, một chút phép màu

    "The chef added a touch of wizardry to the dish with his secret ingredient."

    (Đầu bếp đã thêm một chút tài tình vào món ăn với thành phần bí mật của mình.)

  • behind the wizardry

    đằng sau sự tài tình, bí mật đằng sau

    "We need to understand the science behind the wizardry of this new technology."

    (Chúng ta cần hiểu khoa học đằng sau sự tài tình của công nghệ mới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wizardry

Danh từ
Lật mặt

Kỹ năng và kiến thức dường như kỳ diệu, ma thuật.

"Her financial wizardry saved the company from bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing wizardry demands immense dedication and patience.
Thực hành thuật phù thủy đòi hỏi sự cống hiến và kiên nhẫn to lớn.
Phủ định
He avoids studying wizardry because of its complexity.
Anh ấy tránh học thuật phù thủy vì tính phức tạp của nó.
Nghi vấn
Is mastering wizardry your ultimate goal?
Có phải việc làm chủ thuật phù thủy là mục tiêu cuối cùng của bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She demonstrates wizardry in her ability to solve complex problems quickly.
Cô ấy thể hiện sự tài tình trong khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.
Phủ định
Not only does he possess great knowledge, but also an impressive wizardry in applying it.
Không chỉ sở hữu kiến thức uyên bác, anh ấy còn có một sự tài tình đáng kinh ngạc trong việc áp dụng nó.
Nghi vấn
Should anyone require a task performing with wizardry, they should contact the IT department.
Nếu ai đó yêu cầu một tác vụ được thực hiện một cách tài tình, họ nên liên hệ với bộ phận CNTT.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the politician's sudden success was due to wizardry.
Cô ấy nói rằng sự thành công đột ngột của chính trị gia là do phép thuật.
Phủ định
He said that his failure wasn't due to wizardry, but to bad luck.
Anh ấy nói rằng sự thất bại của anh ấy không phải do phép thuật, mà là do vận rủi.
Nghi vấn
She asked if the magician's tricks involved real wizardry.
Cô ấy hỏi liệu những trò ảo thuật của nhà ảo thuật có liên quan đến phép thuật thực sự hay không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new technology will bring about a new era of wizardry in medicine.
Công nghệ mới sẽ mang đến một kỷ nguyên mới của sự kỳ diệu trong y học.
Phủ định
I am not going to believe in any kind of wizardry; I need proof.
Tôi sẽ không tin vào bất kỳ loại phép thuật nào; Tôi cần bằng chứng.
Nghi vấn
Will this device involve some kind of wizardry to achieve these results?
Liệu thiết bị này có liên quan đến một loại phép thuật nào đó để đạt được những kết quả này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His success is pure wizardry.
Sự thành công của anh ấy đúng là phép thuật.
Phủ định
She does not believe in wizardry.
Cô ấy không tin vào phép thuật.
Nghi vấn
Does he practice wizardry?
Anh ấy có luyện tập phép thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wizardry".

Phù thủy trong văn hóa phương Tây

Hình ảnh phù thủy rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, từ truyện cổ tích đến phim ảnh và văn học. Phù thủy có thể là người tốt hoặc xấu, có sức mạnh siêu nhiên và thường gắn liền với phép thuật. 'Wizardry' thường gợi nhớ đến những câu chuyện này, nhưng cũng được dùng để chỉ những kỹ năng xuất sắc trong đời thực.