(Top Banner Ad)
awed
C1
Adjective C1 Cảm xúc/Tâm lý

awed

UK: /ɔːd/ • US: /ɔːd/

Nghĩa tiếng Việt

kinh sợ kính phục tràn ngập sự kính phục choáng ngợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Filled with or expressing a feeling of great respect mixed with fear or wonder.

Vietnamese Meaning

Tràn ngập hoặc thể hiện cảm giác kính trọng sâu sắc pha lẫn sợ hãi hoặc kinh ngạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tourists were awed by the vastness of the Grand Canyon."

    "Các du khách đã vô cùng kính sợ trước sự rộng lớn của Hẻm núi Grand."

  • "She was awed by the beauty of the aurora borealis."

    "Cô ấy đã vô cùng kinh sợ trước vẻ đẹp của cực quang."

  • "We stood awed before the ancient ruins."

    "Chúng tôi đứng đầy kính sợ trước những tàn tích cổ xưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun awe Sự kính sợ, sự ngưỡng mộ sâu sắc
Verb to awe Khiến ai đó kinh sợ hoặc ngưỡng mộ
Adjective awesome Tuyệt vời, đáng kinh ngạc (Nghĩa hiện đại); Đáng kính sợ (Nghĩa cổ)
Adverb awesomely Một cách tuyệt vời
Adjective awful Khủng khiếp, tồi tệ (Lưu ý sự dịch nghĩa mạnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*agiz
Old Norse
agi
Middle English
awe
Modern English
awe
Modern English
awed

Nguồn gốc từ Sợ hãi đến Kính trọng

Từ gốc của 'awed' là 'awe', xuất phát từ ngôn ngữ Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'agi', mang nghĩa đen là 'sợ hãi' hoặc 'khủng bố'. Theo thời gian, khi từ này được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo hoặc đối diện với quyền lực tối cao, nghĩa của nó đã dịu đi. 'Awe' bắt đầu ám chỉ một cảm xúc phức hợp bao gồm sự tôn kính sâu sắc, sự ngưỡng mộ lớn lao, nhưng vẫn pha lẫn chút sợ hãi. 'Awed' là tính từ được hình thành từ cảm xúc đó.

Usage Note

Từ 'awed' thường diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ, gần như là choáng ngợp trước một điều gì đó vĩ đại, đẹp đẽ, hoặc đáng sợ. Nó khác với 'amazed' (kinh ngạc) ở chỗ 'awed' bao hàm sự kính trọng và có thể cả chút sợ hãi. Nó khác với 'impressed' (ấn tượng) ở chỗ 'awed' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến những điều vượt ngoài tầm hiểu biết thông thường.

Prepositions

by at

Khi đi với 'by', nó chỉ ra nguyên nhân gây ra sự kính sợ (ví dụ: awed by the power of nature). Khi đi với 'at', nó nhấn mạnh đối tượng gây ra sự kính sợ (ví dụ: awed at the beauty of the landscape). Tuy nhiên, 'by' được sử dụng phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Awed (Cường độ)
  • deeply deeply awed
    (Vô cùng kính sợ/ngưỡng mộ)
  • visibly visibly awed
    (Thể hiện sự kinh ngạc rõ rệt)
  • genuinely genuinely awed
    (Thực sự kinh ngạc/kính phục)
Verb + Awed (Trạng thái)
  • looked looked awed
    (Trông có vẻ kinh ngạc)
  • remained remained awed
    (Vẫn giữ sự kính phục/kinh ngạc)
  • seemed seemed awed
    (Dường như bị kinh ngạc)
Awed + Preposition (Nguyên nhân/Cách thức)
  • by awed by the view
    (Kinh ngạc bởi cảnh tượng)
  • into awed into silence
    (Kính sợ đến mức im lặng)

Idioms

  • Awed into silence

    Quá kinh ngạc/kính phục đến nỗi không nói nên lời

    "The students were awed into silence by the sheer size of the ancient monument."

    (Các sinh viên kinh ngạc đến mức im lặng trước kích thước khổng lồ của đài tưởng niệm cổ đại.)

  • A look of awed wonder

    Vẻ mặt kinh ngạc và thán phục

    "She gazed at the northern lights with a look of awed wonder."

    (Cô ấy ngắm nhìn cực quang với vẻ mặt vừa kinh ngạc vừa thán phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awed

Adjective
Lật mặt

Tràn ngập hoặc thể hiện cảm giác kính trọng sâu sắc pha lẫn sợ hãi hoặc kinh ngạc.

"The tourists were awed by the vastness of the Grand Canyon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience was awed by her performance.
Khán giả đã kinh ngạc trước màn trình diễn của cô ấy.
Phủ định
The children were not awed by the simple magic trick.
Bọn trẻ không kinh ngạc trước trò ảo thuật đơn giản.
Nghi vấn
Were they awed by the breathtaking view?
Họ có kinh ngạc trước cảnh quan ngoạn mục không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I saw the Northern Lights, I would be awed by their beauty.
Nếu tôi thấy Bắc Cực Quang, tôi sẽ kinh ngạc trước vẻ đẹp của chúng.
Phủ định
If I didn't know the singer, I wouldn't be so awed by her performance.
Nếu tôi không biết ca sĩ đó, tôi sẽ không quá kinh ngạc trước màn trình diễn của cô ấy.
Nghi vấn
Would you be awed if you saw a real dinosaur skeleton?
Bạn có kinh ngạc không nếu bạn nhìn thấy một bộ xương khủng long thật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awed".

Khái niệm 'Cái Cao Cả' (The Sublime)

'Awed' là từ khóa quan trọng trong triết học thẩm mỹ phương Tây, đặc biệt liên quan đến khái niệm 'Cái Cao Cả' (The Sublime). Đây là cảm giác chúng ta trải nghiệm khi đối diện với những thứ quá vĩ đại, mạnh mẽ, hoặc rộng lớn (như một cơn bão hay dãy núi khổng lồ), khiến chúng ta vừa sợ hãi vừa cảm thấy nhỏ bé, nhưng đồng thời lại ngưỡng mộ vô biên. Cảm xúc này chính là 'awe'.

Sự thay đổi của 'Awesome'

Mặc dù 'awed' giữ nguyên ý nghĩa trang trọng, từ họ hàng 'awesome' đã có sự thay đổi lớn. Ban đầu 'awesome' nghĩa là 'đáng kính sợ' (dành cho Chúa hoặc thiên nhiên). Ngày nay, nó được dùng phổ biến để mô tả bất cứ điều gì 'tuyệt vời' hoặc 'hay ho' (ví dụ: 'an awesome movie'), làm giảm đi cường độ cảm xúc gốc của 'awe'.