wood nymph
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythological spirit of nature imagined as a beautiful maiden inhabiting forests, woods, groves, or trees.
Vietnamese Meaning
Một nữ thần hoặc tinh linh trong thần thoại, thường được hình dung là một trinh nữ xinh đẹp sống trong rừng, lùm cây, hoặc trên cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poet described the forest as home to a wood nymph, watching over the ancient trees."
"Nhà thơ mô tả khu rừng như là nhà của một nữ thần rừng, người trông coi những cây cổ thụ."
-
"Stories of wood nymphs protecting the forest have been passed down through generations."
"Những câu chuyện về các nữ thần rừng bảo vệ khu rừng đã được truyền lại qua nhiều thế hệ."
-
"The artist painted a scene depicting a wood nymph dancing in a sunlit glade."
"Nghệ sĩ đã vẽ một cảnh miêu tả một nữ thần rừng đang nhảy múa trong một khoảng rừng đầy nắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nymph | tiên nữ, nữ thần (trong thần thoại Hy Lạp) |
| Adjective | nymphal | thuộc về nymph, giống như nymph |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'wood nymph' thường được sử dụng trong văn học, thơ ca và nghệ thuật để miêu tả vẻ đẹp huyền bí và sự gắn kết với thiên nhiên. Nó mang sắc thái trang trọng và mang tính văn chương hơn là sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong thần thoại Hy Lạp, các nymphs (tiên nữ) là những vị thần nhỏ, liên kết với một địa điểm hoặc đặc điểm tự nhiên cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful wood nymph (tiên nữ rừng xinh đẹp)
-
elusive elusive wood nymph (tiên nữ rừng khó nắm bắt)
-
graceful graceful wood nymph (tiên nữ rừng duyên dáng)
-
see see a wood nymph (nhìn thấy một tiên nữ rừng)
-
encounter encounter a wood nymph (tình cờ gặp một tiên nữ rừng)
-
imagine imagine a wood nymph (tưởng tượng một tiên nữ rừng)
Idioms
-
to chase wood nymphs
theo đuổi những điều không thực tế, viển vông
"He's always chasing wood nymphs instead of focusing on his career."
(Anh ấy luôn theo đuổi những điều viển vông thay vì tập trung vào sự nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wood nymph
nounMột nữ thần hoặc tinh linh trong thần thoại, thường được hình dung là một trinh nữ xinh đẹp sống trong rừng, lùm cây, hoặc trên cây.
"The poet described the forest as home to a wood nymph, watching over the ancient trees."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wood nymph can control the growth of ancient trees. |
Nàng tiên rừng có thể điều khiển sự phát triển của những cây cổ thụ. |
| Phủ định | The wood nymph should not reveal her true identity to mortals. |
Nàng tiên rừng không nên tiết lộ danh tính thật của mình cho người phàm. |
| Nghi vấn | Could the wood nymph help me find my way back to the village? |
Liệu nàng tiên rừng có thể giúp tôi tìm đường trở lại ngôi làng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest is echoing with the sound of a wood nymph singing. |
Khu rừng đang vang vọng âm thanh của một tiên nữ rừng đang hát. |
| Phủ định | She is not believing the rumor about the wood nymph haunting the old oak tree. |
Cô ấy không tin vào tin đồn về tiên nữ rừng ám cây sồi già. |
| Nghi vấn | Are they looking for the wood nymph near the waterfall? |
Họ có đang tìm kiếm tiên nữ rừng gần thác nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood nymph".
