(Top Banner Ad)
dryad
C1
danh từ C1 Thần thoại Hy Lạp

dryad

UK: /ˈdraɪ.æd/ • US: /ˈdraɪ.æd/

Nghĩa tiếng Việt

nữ thần rừng linh hồn cây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nymph or spirit of the woods, especially associated with oak trees in Greek mythology.

Vietnamese Meaning

Một nữ thần hoặc linh hồn của rừng cây, đặc biệt liên quan đến cây sồi trong thần thoại Hy Lạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old oak tree was said to be the home of a dryad."

    "Người ta nói rằng cây sồi già là nhà của một nữ thần dryad."

  • "The dryads danced among the trees in the moonlight."

    "Các nữ thần dryad nhảy múa giữa những hàng cây dưới ánh trăng."

  • "Ancient cultures believed that dryads protected the forests from harm."

    "Các nền văn hóa cổ đại tin rằng các dryad bảo vệ rừng khỏi nguy hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dryad Nàng tiên cây (trong thần thoại Hy Lạp), đặc biệt là nàng tiên sống trong cây sồi.
Adjective dryadic Thuộc hoặc liên quan đến dryad.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δρῦς (drûs)
Greek
δρυάς (dryás)
Latin
Dryas
English
dryad

Nguồn gốc của Dryad

Từ 'dryad' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'drûs' có nghĩa là 'cây sồi' hoặc 'cây'. 'Dryad' ban đầu dùng để chỉ những nàng tiên cây, đặc biệt là những nàng tiên sống trong cây sồi. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng mỗi cây có một linh hồn, và các dryad là hiện thân của những linh hồn cây này. Số phận của một dryad thường gắn liền với số phận của cái cây mà cô ấy bảo vệ.

Usage Note

Dryads là những sinh vật thần thoại thường được miêu tả là xinh đẹp và trẻ trung. Họ gắn bó mật thiết với cây cối và được cho là sẽ chết nếu cây cối mà họ bảo vệ chết đi. Từ này thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và trò chơi liên quan đến thần thoại và giả tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dryad
  • beautiful beautiful dryad
    (nàng tiên cây xinh đẹp)
  • elusive elusive dryad
    (nàng tiên cây khó nắm bắt)
  • ancient ancient dryad
    (nàng tiên cây cổ xưa)
Verb + dryad
  • see see a dryad
    (nhìn thấy một nàng tiên cây)
  • encounter encounter a dryad
    (chạm trán một nàng tiên cây)
Dryad + Verb
  • emerged a dryad emerged
    (một nàng tiên cây xuất hiện)
  • danced a dryad danced
    (một nàng tiên cây nhảy múa)

Idioms

  • A dryad of the forest

    Một nàng tiên cây của rừng (dùng để miêu tả một người phụ nữ có vẻ đẹp tự nhiên, duyên dáng và gắn liền với thiên nhiên).

    "She moved through the trees like a dryad of the forest, graceful and at peace."

    (Cô ấy di chuyển qua những tán cây như một nàng tiên cây của rừng, duyên dáng và thanh bình.)

  • With the grace of a dryad

    Với vẻ duyên dáng của một nàng tiên cây (miêu tả sự thanh thoát, nhẹ nhàng, uyển chuyển).

    "The dancer performed her routine with the grace of a dryad, captivating the audience."

    (Nữ diễn viên múa thực hiện bài diễn của mình với vẻ duyên dáng của một nàng tiên cây, làm say đắm khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dryad

danh từ
Lật mặt

Một nữ thần hoặc linh hồn của rừng cây, đặc biệt liên quan đến cây sồi trong thần thoại Hy Lạp.

"The old oak tree was said to be the home of a dryad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a dryad's tree dies, the dryad also dies.
Nếu cây của một nữ thần rừng chết, nữ thần rừng cũng chết.
Phủ định
If you cut down a dryad's tree, she does not usually forgive you.
Nếu bạn chặt cây của một nữ thần rừng, cô ấy thường không tha thứ cho bạn.
Nghi vấn
If you see a dryad, do you offer it respect?
Nếu bạn nhìn thấy một nữ thần rừng, bạn có tôn trọng cô ấy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a dryad in the forest.
Cô ấy sẽ trở thành một nữ thần rừng trong khu rừng.
Phủ định
They are not going to see a dryad near the old oak tree.
Họ sẽ không nhìn thấy một nữ thần rừng gần cây sồi già.
Nghi vấn
Is he going to tell us about the dryad's secret?
Anh ấy có định kể cho chúng ta nghe về bí mật của nữ thần rừng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A dryad is a tree nymph.
Dryad là một nữ thần cây.
Phủ định
The forest does not have a dryad, according to legend.
Theo truyền thuyết, khu rừng không có dryad.
Nghi vấn
Does the old oak tree have a dryad living inside?
Cây sồi già có dryad sống bên trong không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dryad".

Thần thoại Hy Lạp và mối liên hệ với thiên nhiên

Trong thần thoại Hy Lạp, dryad là những nữ thần (nymph) sống trong cây. Họ là những sinh vật xinh đẹp và hiền lành, bảo vệ cây cối và rừng rậm. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng các dryad sẽ chết nếu cái cây mà họ bảo vệ bị chặt. Điều này thể hiện sự tôn kính sâu sắc của họ đối với thiên nhiên và cây cối, xem chúng như những thực thể có linh hồn.

Dryad trong văn hóa hiện đại

Dryad thường xuất hiện trong văn học giả tưởng, trò chơi điện tử và nghệ thuật hiện đại. Chúng thường được miêu tả là những sinh vật xinh đẹp, bí ẩn với mái tóc xanh lá hoặc da cây, có khả năng điều khiển thực vật và bảo vệ môi trường tự nhiên. Sự hiện diện của dryad trong văn hóa pop phản ánh mong muốn của con người về một kết nối huyền bí với thiên nhiên và vẻ đẹp hoang dã.