sylvan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
consisting of or abounding in woods or trees; wooded
Vietnamese Meaning
thuộc về rừng, có nhiều cây cối, rậm cây
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They enjoyed a sylvan glade, full of sunlight and birdsong."
"Họ tận hưởng một khoảng rừng rậm rạp, tràn ngập ánh nắng và tiếng chim hót."
-
"They built their house in a sylvan setting."
"Họ xây nhà trong một khung cảnh rừng núi."
-
"The sylvan beauty of the park is breathtaking."
"Vẻ đẹp rừng núi của công viên thật ngoạn mục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sylva | Rừng, hệ thực vật của một vùng (thường dùng trong văn học hoặc sinh học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sylvan' thường dùng để miêu tả những nơi có nhiều cây cối, rừng rậm, mang vẻ đẹp tự nhiên, hoang sơ. Nó có sắc thái trang trọng, thi vị hơn so với những từ đơn giản như 'wooded' hoặc 'forest'. Thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca để tạo ra hình ảnh sống động, gợi cảm xúc về thiên nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
glade sylvan glade (khoảng rừng nhỏ xanh tươi, yên bình)
-
setting sylvan setting (khung cảnh rừng xanh)
-
scene sylvan scene (cảnh rừng thơ mộng)
-
beauty sylvan beauty (vẻ đẹp rừng xanh)
-
retreat sylvan retreat (nơi ẩn náu/nghỉ dưỡng trong rừng)
-
peace sylvan peace (sự bình yên của rừng)
-
path sylvan path (lối mòn trong rừng)
Idioms
-
a sylvan glade
Một khoảng rừng nhỏ xanh tươi, yên bình.
"We found a quiet sylvan glade where sunlight dappled through the leaves."
(Chúng tôi tìm thấy một khoảng rừng nhỏ xanh tươi yên bình nơi ánh nắng xuyên qua kẽ lá.)
-
in a sylvan setting
Trong một khung cảnh rừng xanh.
"The cabin was nestled in a picturesque sylvan setting."
(Ngôi nhà gỗ nép mình trong một khung cảnh rừng xanh đẹp như tranh vẽ.)
-
sylvan shades
Những bóng râm dịu mát của rừng cây.
"We enjoyed the cool sylvan shades during our summer picnic."
(Chúng tôi tận hưởng những bóng râm dịu mát của rừng cây trong chuyến dã ngoại mùa hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sylvan
tính từthuộc về rừng, có nhiều cây cối, rậm cây
"They enjoyed a sylvan glade, full of sunlight and birdsong."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sylvan".
