(Top Banner Ad)
sylvan
C1
tính từ C1 Văn học, Sinh thái học, Mô tả

sylvan

UK: /ˈsɪlvən/ • US: /ˈsɪlvən/

Nghĩa tiếng Việt

rừng núi thuộc về rừng có nhiều cây cối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

consisting of or abounding in woods or trees; wooded

Vietnamese Meaning

thuộc về rừng, có nhiều cây cối, rậm cây

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They enjoyed a sylvan glade, full of sunlight and birdsong."

    "Họ tận hưởng một khoảng rừng rậm rạp, tràn ngập ánh nắng và tiếng chim hót."

  • "They built their house in a sylvan setting."

    "Họ xây nhà trong một khung cảnh rừng núi."

  • "The sylvan beauty of the park is breathtaking."

    "Vẻ đẹp rừng núi của công viên thật ngoạn mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sylva Rừng, hệ thực vật của một vùng (thường dùng trong văn học hoặc sinh học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Sinh thái học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sel-
Latin
silva
Latin
silvanus
Old French
silvain
Middle English
silvan
English
sylvan

Nguồn gốc Sylvan: Từ rừng rậm La Mã

Từ 'sylvan' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'silvanus', nghĩa là 'thuộc về rừng' hoặc 'của rừng'. Bản thân 'silvanus' lại bắt nguồn từ 'silva', có nghĩa là 'rừng' hoặc 'cây cối'. Điều này cho thấy từ 'sylvan' ngay từ đầu đã gắn liền mật thiết với thiên nhiên, đặc biệt là những khu rừng xanh tốt, hoang sơ, thường gợi lên hình ảnh yên bình và thơ mộng.

Usage Note

Tính từ 'sylvan' thường dùng để miêu tả những nơi có nhiều cây cối, rừng rậm, mang vẻ đẹp tự nhiên, hoang sơ. Nó có sắc thái trang trọng, thi vị hơn so với những từ đơn giản như 'wooded' hoặc 'forest'. Thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca để tạo ra hình ảnh sống động, gợi cảm xúc về thiên nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Sylvan + Danh từ (Sylvan + Noun)
  • glade sylvan glade
    (khoảng rừng nhỏ xanh tươi, yên bình)
  • setting sylvan setting
    (khung cảnh rừng xanh)
  • scene sylvan scene
    (cảnh rừng thơ mộng)
  • beauty sylvan beauty
    (vẻ đẹp rừng xanh)
  • retreat sylvan retreat
    (nơi ẩn náu/nghỉ dưỡng trong rừng)
  • peace sylvan peace
    (sự bình yên của rừng)
  • path sylvan path
    (lối mòn trong rừng)

Idioms

  • a sylvan glade

    Một khoảng rừng nhỏ xanh tươi, yên bình.

    "We found a quiet sylvan glade where sunlight dappled through the leaves."

    (Chúng tôi tìm thấy một khoảng rừng nhỏ xanh tươi yên bình nơi ánh nắng xuyên qua kẽ lá.)

  • in a sylvan setting

    Trong một khung cảnh rừng xanh.

    "The cabin was nestled in a picturesque sylvan setting."

    (Ngôi nhà gỗ nép mình trong một khung cảnh rừng xanh đẹp như tranh vẽ.)

  • sylvan shades

    Những bóng râm dịu mát của rừng cây.

    "We enjoyed the cool sylvan shades during our summer picnic."

    (Chúng tôi tận hưởng những bóng râm dịu mát của rừng cây trong chuyến dã ngoại mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sylvan

tính từ
Lật mặt

thuộc về rừng, có nhiều cây cối, rậm cây

"They enjoyed a sylvan glade, full of sunlight and birdsong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sylvan".

Thần Silvanus và Rừng La Mã

Trong thần thoại La Mã, Silvanus là vị thần của rừng, đồng cỏ và những cánh rừng hoang dã. Ông thường được miêu tả là một người đàn ông lớn tuổi với cành cây trên đầu, bảo vệ cây cối và những sinh vật sống trong rừng. Từ "sylvan" do đó không chỉ đơn thuần chỉ tính chất của rừng mà còn gợi lên sự linh thiêng, vẻ đẹp nguyên sơ và sự gắn kết với thế giới tự nhiên như trong các truyền thuyết cổ xưa.

Sylvan trong Văn học và Nghệ thuật

Thuật ngữ "sylvan" thường xuất hiện trong văn học, thơ ca và nghệ thuật để gợi tả một không gian tự nhiên lý tưởng, thanh bình và thơ mộng, thoát khỏi sự ồn ào của đô thị. Nó mang ý nghĩa của sự tĩnh lặng, vẻ đẹp hoang dã chưa bị con người tác động nhiều, và thường liên tưởng đến sự lãng mạn, chiêm nghiệm.