woodcraft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Skill and practice in anything made of wood; craftsmanship involving wood.
Vietnamese Meaning
Kỹ năng và thực hành trong bất cứ điều gì làm từ gỗ; sự khéo léo liên quan đến gỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Learning woodcraft is essential for anyone planning a long trip into the wilderness."
"Học nghề thủ công gỗ là điều cần thiết cho bất kỳ ai lên kế hoạch cho một chuyến đi dài vào vùng hoang dã."
-
"Woodcraft skills are highly valued in survival situations."
"Các kỹ năng chế tác gỗ được đánh giá cao trong các tình huống sinh tồn."
-
"The woodcraft fair showcased the talents of local artisans."
"Hội chợ đồ thủ công mỹ nghệ bằng gỗ đã giới thiệu tài năng của các nghệ nhân địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | woodworker | Thợ mộc (người làm việc với gỗ) |
| Adjective | woodsy | Có nhiều cây gỗ, thuộc về rừng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'woodcraft' thường đề cập đến kỹ năng và kiến thức cần thiết để sống sót và phát triển trong tự nhiên, đặc biệt là trong môi trường rừng. Nó bao gồm các kỹ năng như dựng trại, đốt lửa, tìm kiếm thức ăn, và sử dụng gỗ để tạo ra các công cụ và nơi trú ẩn. 'Woodcraft' nhấn mạnh sự tự lực và khả năng thích nghi với môi trường tự nhiên.
Prepositions
Khi dùng 'in woodcraft', nó chỉ sự thành thạo hoặc chuyên môn trong lĩnh vực này. Ví dụ: 'He is skilled in woodcraft.' Khi dùng 'of woodcraft', nó thường mô tả một khía cạnh hoặc yếu tố của nghề thủ công này. Ví dụ: 'The art of woodcraft is fascinating.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic woodcraft (kỹ năng woodcraft cơ bản)
-
practical practical woodcraft (kỹ năng woodcraft thực tế)
-
essential essential woodcraft (kỹ năng woodcraft thiết yếu)
-
learn learn woodcraft (học kỹ năng woodcraft)
-
practice practice woodcraft (thực hành kỹ năng woodcraft)
-
teach teach woodcraft (dạy kỹ năng woodcraft)
Idioms
-
hone one's woodcraft skills
mài giũa kỹ năng woodcraft
"He spent years in the wilderness honing his woodcraft skills."
(Anh ấy đã dành nhiều năm trong vùng hoang dã để mài giũa kỹ năng woodcraft của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
woodcraft
danh từKỹ năng và thực hành trong bất cứ điều gì làm từ gỗ; sự khéo léo liên quan đến gỗ.
"Learning woodcraft is essential for anyone planning a long trip into the wilderness."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They demonstrated their woodcraft skills at the summer camp. |
Họ đã trình diễn kỹ năng thủ công mỹ nghệ của mình tại trại hè. |
| Phủ định | Nobody in our family has mastered the art of woodcraft like my grandfather. |
Không ai trong gia đình chúng tôi thành thạo nghệ thuật thủ công mỹ nghệ như ông tôi. |
| Nghi vấn | Whose woodcraft project won the first prize at the local fair? |
Dự án thủ công mỹ nghệ của ai đã giành giải nhất tại hội chợ địa phương? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always had a passion for woodcraft. |
Cô ấy luôn có một niềm đam mê với nghề thủ công gỗ. |
| Phủ định | They have not developed their woodcraft skills much this year. |
Họ đã không phát triển nhiều kỹ năng thủ công gỗ của họ trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has he ever practiced woodcraft in the forest? |
Anh ấy đã bao giờ thực hành nghề thủ công gỗ trong rừng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woodcraft".
