bushcraft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The skill of surviving and thriving in a natural environment, especially a wooded one, using traditional techniques and knowledge.
Vietnamese Meaning
Kỹ năng sinh tồn và phát triển trong môi trường tự nhiên, đặc biệt là môi trường rừng, sử dụng các kỹ thuật và kiến thức truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is teaching himself bushcraft to prepare for his wilderness expedition."
"Anh ấy đang tự học bushcraft để chuẩn bị cho chuyến thám hiểm vùng hoang dã của mình."
-
"Bushcraft is about understanding and respecting the natural world."
"Bushcraft là về sự hiểu biết và tôn trọng thế giới tự nhiên."
-
"The bushcraft course taught us how to build a debris shelter."
"Khóa học bushcraft đã dạy chúng tôi cách dựng một cái lều bằng mảnh vụn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bushcraft | Kỹ năng sinh tồn trong hoang dã (nhấn mạnh vào việc sống hòa hợp với thiên nhiên). |
| Noun | bushcrafter | Người thực hành kỹ năng sinh tồn trong hoang dã. |
| Noun | woodcraft | Kỹ năng sinh tồn trong rừng (một từ đồng nghĩa rất gần với bushcraft). |
| Noun | bushman | Người sống hoặc có nhiều kinh nghiệm ở vùng hoang dã (đặc biệt ở Úc hoặc Châu Phi). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bushcraft focuses on long-term living and thriving in the wilderness, emphasizing sustainability and minimal impact on the environment. It differs from survival skills which primarily concern short-term emergency situations. It includes skills like fire-making, shelter building, foraging, tool making, and wilderness navigation.
Prepositions
'in bushcraft' refers to being involved or skilled 'in' the practice itself. 'of bushcraft' refers to an aspect or skill that belongs to the wider field of bushcraft.
Collocations (Từ đi kèm)
-
primitive bushcraft (kỹ năng sinh tồn nguyên thủy)
-
advanced bushcraft (kỹ năng sinh tồn nâng cao)
-
essential bushcraft (kỹ năng sinh tồn thiết yếu)
-
learn bushcraft (học kỹ năng sinh tồn)
-
practice bushcraft (thực hành kỹ năng sinh tồn)
-
teach bushcraft (dạy kỹ năng sinh tồn)
-
bushcraft skills (các kỹ năng sinh tồn)
-
bushcraft course (khóa học về kỹ năng sinh tồn)
-
bushcraft knife (dao sinh tồn)
Idioms
-
the art of bushcraft
Nghệ thuật sinh tồn (cách nói nhấn mạnh sự tinh tế và kỹ năng bậc thầy trong việc sống ở nơi hoang dã).
"He wrote a book on the art of bushcraft, covering everything from shelter-building to foraging."
(Anh ấy đã viết một cuốn sách về nghệ thuật sinh tồn, bao gồm mọi thứ từ dựng lều trại đến hái lượm.)
-
to go bush
(Tiếng lóng Úc) Rời bỏ thành phố để sống ở vùng nông thôn, hoang dã; 'về rừng ở ẩn'.
"After twenty years in the busy city, she decided to sell her apartment and go bush."
(Sau hai mươi năm ở thành phố bận rộn, cô ấy quyết định bán căn hộ của mình và 'về rừng'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bushcraft
nounKỹ năng sinh tồn và phát triển trong môi trường tự nhiên, đặc biệt là môi trường rừng, sử dụng các kỹ thuật và kiến thức truyền thống.
"He is teaching himself bushcraft to prepare for his wilderness expedition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bushcraft".
