(Top Banner Ad)
bushcraft
B2
noun B2 Outdoor Skills & Survival

bushcraft

UK: /ˈbʊʃ.krɑːft/ • US: /ˈbʊʃ.kræft/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên kỹ năng sống trong rừng nghệ thuật sinh tồn hoang dã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The skill of surviving and thriving in a natural environment, especially a wooded one, using traditional techniques and knowledge.

Vietnamese Meaning

Kỹ năng sinh tồn và phát triển trong môi trường tự nhiên, đặc biệt là môi trường rừng, sử dụng các kỹ thuật và kiến thức truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is teaching himself bushcraft to prepare for his wilderness expedition."

    "Anh ấy đang tự học bushcraft để chuẩn bị cho chuyến thám hiểm vùng hoang dã của mình."

  • "Bushcraft is about understanding and respecting the natural world."

    "Bushcraft là về sự hiểu biết và tôn trọng thế giới tự nhiên."

  • "The bushcraft course taught us how to build a debris shelter."

    "Khóa học bushcraft đã dạy chúng tôi cách dựng một cái lều bằng mảnh vụn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bushcraft Kỹ năng sinh tồn trong hoang dã (nhấn mạnh vào việc sống hòa hợp với thiên nhiên).
Noun bushcrafter Người thực hành kỹ năng sinh tồn trong hoang dã.
Noun woodcraft Kỹ năng sinh tồn trong rừng (một từ đồng nghĩa rất gần với bushcraft).
Noun bushman Người sống hoặc có nhiều kinh nghiệm ở vùng hoang dã (đặc biệt ở Úc hoặc Châu Phi).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Outdoor Skills & Survival

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
bush (from Old Norse 'buskr') + craft (from Old English 'cræft')

Sự kết hợp của 'Bụi Rậm' và 'Kỹ Năng'

Từ 'bushcraft' là một từ ghép hiện đại, được cho là có nguồn gốc từ tiếng Anh ở Úc và Nam Phi. 'Bush' (bụi rậm) là thuật ngữ chỉ những vùng đất hoang dã, xa xôi. 'Craft' (kỹ năng, nghề thủ công) chỉ sự khéo léo và kiến thức. Vì vậy, 'bushcraft' nghĩa đen là 'kỹ năng sống ở vùng bụi rậm', chỉ toàn bộ kiến thức cần thiết để tồn tại và phát triển trong môi trường tự nhiên.

Usage Note

Bushcraft focuses on long-term living and thriving in the wilderness, emphasizing sustainability and minimal impact on the environment. It differs from survival skills which primarily concern short-term emergency situations. It includes skills like fire-making, shelter building, foraging, tool making, and wilderness navigation.

Prepositions

in of

'in bushcraft' refers to being involved or skilled 'in' the practice itself. 'of bushcraft' refers to an aspect or skill that belongs to the wider field of bushcraft.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bushcraft
  • primitive bushcraft
    (kỹ năng sinh tồn nguyên thủy)
  • advanced bushcraft
    (kỹ năng sinh tồn nâng cao)
  • essential bushcraft
    (kỹ năng sinh tồn thiết yếu)
Verb + bushcraft
  • learn bushcraft
    (học kỹ năng sinh tồn)
  • practice bushcraft
    (thực hành kỹ năng sinh tồn)
  • teach bushcraft
    (dạy kỹ năng sinh tồn)
Noun + bushcraft
  • bushcraft skills
    (các kỹ năng sinh tồn)
  • bushcraft course
    (khóa học về kỹ năng sinh tồn)
  • bushcraft knife
    (dao sinh tồn)

Idioms

  • the art of bushcraft

    Nghệ thuật sinh tồn (cách nói nhấn mạnh sự tinh tế và kỹ năng bậc thầy trong việc sống ở nơi hoang dã).

    "He wrote a book on the art of bushcraft, covering everything from shelter-building to foraging."

    (Anh ấy đã viết một cuốn sách về nghệ thuật sinh tồn, bao gồm mọi thứ từ dựng lều trại đến hái lượm.)

  • to go bush

    (Tiếng lóng Úc) Rời bỏ thành phố để sống ở vùng nông thôn, hoang dã; 'về rừng ở ẩn'.

    "After twenty years in the busy city, she decided to sell her apartment and go bush."

    (Sau hai mươi năm ở thành phố bận rộn, cô ấy quyết định bán căn hộ của mình và 'về rừng'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bushcraft

noun
Lật mặt

Kỹ năng sinh tồn và phát triển trong môi trường tự nhiên, đặc biệt là môi trường rừng, sử dụng các kỹ thuật và kiến thức truyền thống.

"He is teaching himself bushcraft to prepare for his wilderness expedition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bushcraft".

Sự Hồi Sinh Trong Văn Hóa Hiện Đại

Trong thế giới hiện đại, 'bushcraft' đã trở nên phổ biến trở lại nhờ các chương trình truyền hình thực tế như 'Man vs. Wild' của Bear Grylls và các kênh YouTube về sinh tồn. Nhiều người tìm đến bushcraft không chỉ để học cách sống sót, mà còn như một cách để 'ngắt kết nối' với công nghệ, giảm căng thẳng và tái kết nối với thiên nhiên.

Di Sản Từ Các Nền Văn Hóa Bản Địa

Nhiều kỹ năng trong bushcraft hiện đại thực chất bắt nguồn từ kiến thức truyền thống của các dân tộc bản địa trên khắp thế giới. Từ cách người thổ dân Úc tìm nước trong sa mạc đến kỹ thuật tạo lửa của người da đỏ ở Bắc Mỹ, những di sản này là nền tảng vô giá cho các kỹ năng sinh tồn ngày nay.