(Top Banner Ad)
woodworking
B1
Noun B1 Thủ công mỹ nghệ, Nghề mộc

woodworking

UK: /ˈwʊdwɜːkɪŋ/ • US: /ˈwʊdwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghề mộc nghề thủ công gỗ làm đồ gỗ chế tác gỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or skill of making things out of wood.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc kỹ năng làm đồ vật từ gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Woodworking is a relaxing and rewarding hobby."

    "Làm đồ gỗ là một sở thích thư giãn và bổ ích."

  • "He's taking a woodworking class at the community center."

    "Anh ấy đang tham gia một lớp học làm đồ gỗ tại trung tâm cộng đồng."

  • "Woodworking requires precision and patience."

    "Nghề làm đồ gỗ đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun woodwork Đồ gỗ, vật liệu làm từ gỗ (như khung cửa, ván ốp tường)
Noun woodworker Thợ mộc, người làm đồ gỗ
Adjective wooden Bằng gỗ, làm từ gỗ
Noun workshop Xưởng, phân xưởng (nơi thực hiện các công việc thủ công, sửa chữa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, Nghề mộc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wudu
Old English
weorc
Middle English
wode werk
Modern English
woodwork
Modern English
woodworking

Nguồn gốc 'woodworking'

Từ 'woodworking' được hình thành từ hai yếu tố cơ bản trong tiếng Anh: 'wood' (gỗ) và 'working' (việc làm, hoạt động). 'Wood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wudu', trong khi 'work' xuất phát từ 'weorc'. Sự kết hợp này mô tả trực tiếp hành động biến gỗ thô thành các vật phẩm có ích hoặc nghệ thuật. Đây là một trong những nghề thủ công lâu đời nhất của nhân loại.

Usage Note

Từ 'woodworking' nhấn mạnh đến quá trình chế tác, tạo hình và lắp ráp gỗ để tạo ra sản phẩm. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như cưa, đục, bào, khoan, chà nhám, sơn, v.v. Khác với 'carpentry' thường dùng để chỉ việc xây dựng các cấu trúc lớn hơn bằng gỗ như nhà cửa, cầu, thì 'woodworking' tập trung vào các sản phẩm nhỏ hơn, tinh xảo hơn như đồ nội thất, đồ trang trí, đồ chơi, v.v.

Prepositions

in on

* **in woodworking**: ám chỉ việc tham gia hoặc chuyên về lĩnh vực này (ví dụ: He is skilled *in woodworking*).
* **on woodworking**: có thể dùng để chỉ một bài viết, một cuốn sách hoặc một chương trình về chủ đề này (ví dụ: I saw a documentary *on woodworking*.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + woodworking
  • fine fine woodworking
    (nghề mộc tinh xảo)
  • traditional traditional woodworking
    (nghề mộc truyền thống)
  • skilled skilled woodworking
    (kỹ năng làm mộc điêu luyện)
Verb + woodworking
  • practice practice woodworking
    (thực hành làm mộc)
  • learn learn woodworking
    (học nghề mộc)
  • enjoy enjoy woodworking
    (thích thú với nghề mộc)
Noun + woodworking
  • tools woodworking tools
    (dụng cụ làm mộc)
  • shop woodworking shop
    (xưởng mộc)
  • skills woodworking skills
    (kỹ năng làm mộc)

Idioms

  • the art of woodworking

    Nghệ thuật làm mộc

    "She spent years mastering the art of woodworking, creating beautiful furniture."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để thành thạo nghệ thuật làm mộc, tạo ra những món đồ nội thất tuyệt đẹp.)

  • woodworking project

    Dự án làm mộc

    "His weekend woodworking project resulted in a custom-made bookshelf."

    (Dự án làm mộc cuối tuần của anh ấy đã tạo ra một chiếc kệ sách làm theo yêu cầu.)

  • woodworking craftsmanship

    Tay nghề làm mộc

    "The antique table showed incredible woodworking craftsmanship."

    (Chiếc bàn cổ đó thể hiện tay nghề làm mộc đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woodworking

Noun
Lật mặt

Hoạt động hoặc kỹ năng làm đồ vật từ gỗ.

"Woodworking is a relaxing and rewarding hobby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys woodworking in his free time.
Anh ấy thích làm mộc trong thời gian rảnh.
Phủ định
She is not interested in woodworking.
Cô ấy không hứng thú với nghề mộc.
Nghi vấn
Is woodworking your favorite hobby?
Làm mộc có phải là sở thích yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woodworking".

Nghề thủ công cổ xưa và phổ biến

Woodworking là một trong những nghề thủ công lâu đời nhất của nhân loại, có mặt trong hầu hết các nền văn hóa trên thế giới. Từ việc xây dựng nhà cửa, thuyền bè, đến tạo ra đồ dùng hàng ngày và tác phẩm nghệ thuật, gỗ luôn là vật liệu thiết yếu. Nó không chỉ thể hiện kỹ năng mà còn phản ánh sự sáng tạo, kiên nhẫn và sự tôn trọng đối với vật liệu tự nhiên của người thợ.

Giá trị của đồ thủ công (Handmade)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, các sản phẩm thủ công từ gỗ (handmade woodworking) thường được đánh giá cao hơn đồ sản xuất hàng loạt. Chúng được trân trọng vì tính độc đáo, chất lượng bền bỉ, và câu chuyện, tâm huyết của người thợ gửi gắm vào từng sản phẩm. Đồ gỗ thủ công thường được coi là vật gia truyền, mang giá trị tinh thần vượt thời gian.