(Top Banner Ad)
chisel
B1
noun B1 Công cụ, Xây dựng, Điêu khắc

chisel

UK: /ˈtʃɪzəl/ • US: /ˈtʃɪzəl/

Nghĩa tiếng Việt

cái đục đục (động từ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hand tool with a sharp blade at one end for cutting or shaping wood, stone, or metal by striking with a hammer or mallet.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ cầm tay có lưỡi sắc ở một đầu để cắt hoặc tạo hình gỗ, đá hoặc kim loại bằng cách gõ bằng búa hoặc vồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sculptor used a chisel to carve the statue."

    "Nhà điêu khắc đã sử dụng một cái đục để chạm khắc bức tượng."

  • "The artist used a variety of chisels to create the intricate details of the sculpture."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều loại đục khác nhau để tạo ra các chi tiết phức tạp của tác phẩm điêu khắc."

  • "He chiseled a small hole in the wall to run the cable through."

    "Anh ta đục một lỗ nhỏ trên tường để luồn dây cáp qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chisel Cái đục (dụng cụ cầm tay có lưỡi kim loại sắc)
Verb chisel Đục, chạm khắc bằng đục; (nghĩa lóng) lừa gạt
Adjective chiseled Góc cạnh, sắc nét (thường nói về đường nét khuôn mặt)
Noun chiseler Người thợ đục; kẻ lừa đảo (ngôn ngữ lóng Bắc Mỹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Xây dựng, Điêu khắc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kes- (to cut)
Latin
caedere (to cut)
Old French
cisel
Middle English
chisel

Nguồn gốc từ hành động cắt

Từ 'chisel' có nguồn gốc sâu xa từ gốc từ Latinh 'caedere', có nghĩa là 'cắt'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'cisel', ám chỉ một công cụ dùng để cắt hoặc đục. Theo thời gian, từ này không chỉ dùng để chỉ dụng cụ cơ khí mà còn được dùng theo nghĩa bóng để mô tả các đặc điểm sắc nét hoặc hành động bòn rút dần dần.

Usage Note

Chisel thường được sử dụng để loại bỏ vật liệu một cách có kiểm soát. Nó khác với các công cụ cắt khác như cưa hoặc dao ở chỗ nó cần lực tác động để hoạt động.

Prepositions

with

`Chisel with`: Chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng cùng với cái đục. Ví dụ: 'He chiseled the wood with a sharp chisel and a hammer.' (Anh ta đục gỗ bằng một cái đục sắc và một cái búa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chisel
  • sharp a sharp chisel
    (một chiếc đục sắc)
  • cold a cold chisel
    (một chiếc đục sắt (để đục kim loại nguội))
  • wood a wood chisel
    (một chiếc đục gỗ)
Verb + chisel
  • use use a chisel
    (sử dụng đục)
  • sharpen sharpen a chisel
    (mài đục)
  • wield wield a chisel
    (cầm/sử dụng đục một cách điêu luyện)

Idioms

  • chisel away at something

    Gặm nhấm, cắt giảm hoặc phá hủy dần dần (như dùng đục để lấy đi từng mẩu nhỏ).

    "They are slowly chiseling away at the company's reputation."

    (Họ đang dần dần gặm nhấm làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.)

  • chisel someone out of something

    Lừa gạt ai đó để lấy tiền hoặc tài sản.

    "He chiseled the old lady out of her inheritance."

    (Hắn ta đã lừa gạt bà cụ để lấy đi khoản thừa kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chisel

noun
Lật mặt

Một dụng cụ cầm tay có lưỡi sắc ở một đầu để cắt hoặc tạo hình gỗ, đá hoặc kim loại bằng cách gõ bằng búa hoặc vồ.

"The sculptor used a chisel to carve the statue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will chisel the wood to create a sculpture.
Anh ấy sẽ đục gỗ để tạo ra một tác phẩm điêu khắc.
Phủ định
They do not chisel stone; they prefer to mold clay.
Họ không đục đá; họ thích nặn đất sét hơn.
Nghi vấn
Will she chisel away the excess material?
Cô ấy sẽ đục bỏ phần vật liệu thừa đi chứ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor used a chisel: a sharp tool to carefully shape the marble.
Nhà điêu khắc đã sử dụng một cái đục: một công cụ sắc bén để cẩn thận tạo hình đá cẩm thạch.
Phủ định
He didn't chisel the wood: he used a saw instead.
Anh ấy đã không đục gỗ: thay vào đó anh ấy dùng cưa.
Nghi vấn
Did she use a chisel: or another tool for the delicate carving?
Cô ấy đã sử dụng một cái đục: hay một công cụ khác cho việc chạm khắc tinh xảo?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To create the sculpture, he needed a hammer, a chisel, and considerable patience.
Để tạo ra tác phẩm điêu khắc, anh ấy cần một cái búa, một cái đục và sự kiên nhẫn đáng kể.
Phủ định
He tried to chisel the stone, but without the right tools, he couldn't make any progress.
Anh ấy đã cố gắng đục viên đá, nhưng nếu không có dụng cụ phù hợp, anh ấy không thể đạt được bất kỳ tiến bộ nào.
Nghi vấn
Having the proper safety equipment, will you be able to chisel the marble effectively?
Có thiết bị an toàn thích hợp, bạn sẽ có thể đục đá cẩm thạch một cách hiệu quả chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor chisels the marble to create a statue.
Nhà điêu khắc đục đá cẩm thạch để tạo ra một bức tượng.
Phủ định
She does not chisel stone anymore; she prefers clay.
Cô ấy không còn đục đá nữa; cô ấy thích đất sét hơn.
Nghi vấn
Did he chisel that design himself, or did someone help him?
Anh ấy tự đục thiết kế đó hay ai đó đã giúp anh ấy?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a chisel on soft wood, it easily carves the wood.
Nếu bạn sử dụng một cái đục trên gỗ mềm, nó dễ dàng chạm khắc gỗ.
Phủ định
When a chisel is blunt, it doesn't cut cleanly.
Khi một cái đục bị cùn, nó không cắt được một cách sạch sẽ.
Nghi vấn
If the artist needs a fine detail, does he use a small chisel?
Nếu nghệ sĩ cần một chi tiết tinh xảo, liệu anh ấy có sử dụng một cái đục nhỏ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor used a chisel to carve the marble statue.
Nhà điêu khắc đã sử dụng một cái đục để chạm khắc bức tượng đá cẩm thạch.
Phủ định
He didn't chisel the wood carefully, so the carving was uneven.
Anh ấy đã không đục gỗ cẩn thận, vì vậy việc chạm khắc không đều.
Nghi vấn
Which chisel did you use to create that intricate design?
Bạn đã sử dụng loại đục nào để tạo ra thiết kế phức tạp đó?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will chisel the statue tomorrow.
Anh ấy sẽ đục tượng vào ngày mai.
Phủ định
Did she not chisel the wood properly?
Cô ấy đã không đục gỗ đúng cách phải không?
Nghi vấn
Can you chisel this stone?
Bạn có thể đục viên đá này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chisel".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp phương Tây

Cụm từ 'chiseled features' (đường nét góc cạnh) thường được dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả một người đàn ông có khuôn mặt đẹp, với xương hàm và gò má rõ rệt như được tạc từ đá. Điều này phản ánh sự ngưỡng mộ đối với các bức tượng điêu khắc cổ điển như tượng David của Michelangelo.

Biểu tượng của sự kiên trì

Trong văn học và triết học, hình ảnh chiếc đục và tảng đá thường tượng trưng cho quá trình rèn luyện bản thân. Mỗi hành động 'đục' đại diện cho nỗ lực loại bỏ những thói hư tật xấu để tạo nên một nhân cách hoàn thiện hơn.