woolgathering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
indulgence in daydreams or idle fancies.
Vietnamese Meaning
Sự mơ màng, sự xao nhãng, sự thả hồn theo những ý nghĩ vẩn vơ, sự lơ đãng trong suy nghĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was accused of woolgathering when he failed to notice the customer waiting."
"Anh ta bị buộc tội lơ đãng khi không nhận thấy khách hàng đang chờ đợi."
-
"Stop woolgathering and pay attention to what I'm saying!"
"Đừng mơ màng nữa và hãy chú ý đến những gì tôi đang nói!"
-
"Her tendency towards woolgathering made it difficult for her to complete tasks on time."
"Xu hướng hay mơ màng của cô ấy khiến cô ấy khó hoàn thành công việc đúng hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | woolgatherer | Người mơ màng, lơ đãng; người hay nghĩ vẩn vơ |
| Verb | woolgather | Mơ màng, lơ đãng; nghĩ vẩn vơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc không tập trung vào công việc hoặc nhiệm vụ hiện tại, thay vào đó để tâm trí lang thang đến những suy nghĩ không liên quan và thường không thực tế. Khác với 'daydreaming' (mơ mộng) mang tính trung lập hoặc tích cực hơn (ví dụ, mơ về tương lai), 'woolgathering' nhấn mạnh sự thiếu tập trung và hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep woolgathering (sự mơ màng sâu sắc)
-
habitual habitual woolgathering (thói quen mơ màng, lơ đãng)
-
engage in engage in woolgathering (chìm đắm trong mơ màng)
-
fall into fall into woolgathering (rơi vào trạng thái mơ màng)
-
snap out of snap out of woolgathering (thoát khỏi trạng thái mơ màng)
-
fits of fits of woolgathering (những cơn mơ màng, đãng trí)
Idioms
-
be caught woolgathering
Bị bắt gặp đang mơ màng, lơ đãng
"The teacher caught him woolgathering during the lecture."
(Giáo viên bắt gặp cậu bé đang mơ màng trong giờ giảng.)
-
indulge in woolgathering
Cho phép bản thân mơ màng, nghĩ vẩn vơ
"Sometimes it's good to just sit back and indulge in a little woolgathering."
(Đôi khi thật tốt khi chỉ ngồi lại và cho phép bản thân một chút mơ màng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
woolgathering
NounSự mơ màng, sự xao nhãng, sự thả hồn theo những ý nghĩ vẩn vơ, sự lơ đãng trong suy nghĩ.
"He was accused of woolgathering when he failed to notice the customer waiting."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was often lost in woolgathering when she was supposed to be working. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thường hay mơ màng khi đáng lẽ phải làm việc. |
| Phủ định | He told me that he wasn't woolgathering; he was actually concentrating very hard. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề mơ màng; anh ấy thực sự đang tập trung rất cao độ. |
| Nghi vấn | She asked if I had been woolgathering during the meeting because I hadn't taken any notes. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đã mơ màng trong cuộc họp không vì tôi không ghi chép gì cả. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woolgathering".
