(Top Banner Ad)
woolgathering
C1
Noun C1 Tâm lý học/Hành vi

woolgathering

UK: /ˈwʊlˌɡæðərɪŋ/ • US: /ˈwʊlˌɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mơ màng lơ đãng thả hồn theo mây gió đãng trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

indulgence in daydreams or idle fancies.

Vietnamese Meaning

Sự mơ màng, sự xao nhãng, sự thả hồn theo những ý nghĩ vẩn vơ, sự lơ đãng trong suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of woolgathering when he failed to notice the customer waiting."

    "Anh ta bị buộc tội lơ đãng khi không nhận thấy khách hàng đang chờ đợi."

  • "Stop woolgathering and pay attention to what I'm saying!"

    "Đừng mơ màng nữa và hãy chú ý đến những gì tôi đang nói!"

  • "Her tendency towards woolgathering made it difficult for her to complete tasks on time."

    "Xu hướng hay mơ màng của cô ấy khiến cô ấy khó hoàn thành công việc đúng hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun woolgatherer Người mơ màng, lơ đãng; người hay nghĩ vẩn vơ
Verb woolgather Mơ màng, lơ đãng; nghĩ vẩn vơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wull
Old English
gaderian
Early Modern English
wool-gathering (literal)
Modern English
woolgathering (figurative)

Câu Chuyện Nguồn Gốc Của 'Woolgathering'

Thuật ngữ 'woolgathering' có nguồn gốc từ một hoạt động đời thường của nông dân hoặc trẻ em nghèo ở vùng nông thôn Anh Quốc. Họ thường đi quanh các cánh đồng, bụi rậm để nhặt nhạnh những sợi len vụn rụng ra từ lông cừu. Đây là một công việc đơn điệu, đòi hỏi ít sự tập trung nhưng lại tạo cơ hội cho tâm trí lang thang, mơ màng. Từ đó, 'woolgathering' dần trở thành ẩn dụ cho trạng thái tâm trí mơ màng, lơ đãng, không tập trung vào công việc hiện tại.

Usage Note

Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc không tập trung vào công việc hoặc nhiệm vụ hiện tại, thay vào đó để tâm trí lang thang đến những suy nghĩ không liên quan và thường không thực tế. Khác với 'daydreaming' (mơ mộng) mang tính trung lập hoặc tích cực hơn (ví dụ, mơ về tương lai), 'woolgathering' nhấn mạnh sự thiếu tập trung và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + woolgathering
  • deep deep woolgathering
    (sự mơ màng sâu sắc)
  • habitual habitual woolgathering
    (thói quen mơ màng, lơ đãng)
Verb + woolgathering
  • engage in engage in woolgathering
    (chìm đắm trong mơ màng)
  • fall into fall into woolgathering
    (rơi vào trạng thái mơ màng)
  • snap out of snap out of woolgathering
    (thoát khỏi trạng thái mơ màng)
Noun + of + woolgathering
  • fits of fits of woolgathering
    (những cơn mơ màng, đãng trí)

Idioms

  • be caught woolgathering

    Bị bắt gặp đang mơ màng, lơ đãng

    "The teacher caught him woolgathering during the lecture."

    (Giáo viên bắt gặp cậu bé đang mơ màng trong giờ giảng.)

  • indulge in woolgathering

    Cho phép bản thân mơ màng, nghĩ vẩn vơ

    "Sometimes it's good to just sit back and indulge in a little woolgathering."

    (Đôi khi thật tốt khi chỉ ngồi lại và cho phép bản thân một chút mơ màng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woolgathering

Noun
Lật mặt

Sự mơ màng, sự xao nhãng, sự thả hồn theo những ý nghĩ vẩn vơ, sự lơ đãng trong suy nghĩ.

"He was accused of woolgathering when he failed to notice the customer waiting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was often lost in woolgathering when she was supposed to be working.
Cô ấy nói rằng cô ấy thường hay mơ màng khi đáng lẽ phải làm việc.
Phủ định
He told me that he wasn't woolgathering; he was actually concentrating very hard.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề mơ màng; anh ấy thực sự đang tập trung rất cao độ.
Nghi vấn
She asked if I had been woolgathering during the meeting because I hadn't taken any notes.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đã mơ màng trong cuộc họp không vì tôi không ghi chép gì cả.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woolgathering".

Sự Đánh Giá Giữa Ngày Xưa Và Nay

Trong một thế giới đề cao năng suất và sự tập trung, 'woolgathering' thường được xem là một hành vi tiêu cực, đồng nghĩa với sự thiếu tập trung hoặc lãng phí thời gian. Tuy nhiên, ở một khía cạnh khác, khả năng 'woolgathering' – tức mơ màng và để tâm trí lang thang – cũng được một số người coi là cần thiết cho sự sáng tạo và đổi mới, giúp phá vỡ lối tư duy thông thường.

Hình Ảnh Đồng Quê Thanh Bình

Thuật ngữ 'woolgathering' gợi lên hình ảnh một khung cảnh đồng quê yên bình, nơi những người chăn cừu hoặc trẻ nhỏ thong dong nhặt nhạnh len vụn. Điều này phản ánh một lối sống chậm rãi hơn, nơi sự mơ màng không bị coi là một khuyết điểm mà có thể là một phần tự nhiên của cuộc sống, trái ngược với nhịp sống hối hả hiện đại.