(Top Banner Ad)
woozy
B2
Tính từ B2 Sức khỏe/Cảm xúc

woozy

UK: /ˈwuːzi/ • US: /ˈwuːzi/

Nghĩa tiếng Việt

choáng váng say xẩm mất thăng bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling unsteady, dizzy, or slightly sick.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy không vững, chóng mặt hoặc hơi khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt a bit woozy after the long flight."

    "Tôi cảm thấy hơi choáng váng sau chuyến bay dài."

  • "The medicine made me feel woozy."

    "Thuốc làm tôi cảm thấy choáng váng."

  • "He was still woozy from the anesthesia."

    "Anh ấy vẫn còn choáng váng vì thuốc gây mê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective woozy choáng váng, say xẩm, lảo đảo
Noun wooziness trạng thái choáng váng, sự say xẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Cảm xúc

Nguồn Gốc Của 'Woozy'

Từ 'woozy' có vẻ như không có một lịch sử phức tạp. Nó xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại và có lẽ bắt nguồn từ sự bắt chước âm thanh, gợi ý cảm giác choáng váng hoặc không vững. Một số người cho rằng nó có liên quan đến từ 'wooze' (bùn loãng) nhưng điều này không chắc chắn. Dù nguồn gốc chính xác là gì, 'woozy' đã trở thành một từ phổ biến để diễn tả cảm giác say xẩm, chóng mặt hoặc hơi ốm yếu.

Usage Note

Từ 'woozy' thường được sử dụng để mô tả cảm giác mất thăng bằng nhẹ hoặc cảm thấy ốm yếu, thường là tạm thời. Nó có thể do nhiều nguyên nhân gây ra như say rượu, thiếu ngủ, đói hoặc bị bệnh nhẹ. So với 'dizzy', 'woozy' có thể bao hàm cả cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu trong người.

Prepositions

from with

Khi đi với 'from', nó chỉ nguyên nhân gây ra cảm giác woozy (ví dụ: woozy from lack of sleep). Khi đi với 'with', nó mô tả trạng thái đang trải qua cảm giác woozy (ví dụ: She woke up with a woozy feeling).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + woozy
  • feeling feeling woozy
    (cảm thấy choáng váng)
  • a bit a bit woozy
    (hơi choáng váng)
  • slightly slightly woozy
    (choáng váng nhẹ)
Verb + woozy
  • become become woozy
    (trở nên choáng váng)
  • feel feel woozy
    (cảm thấy choáng váng)
  • get get woozy
    (bị choáng váng)

Idioms

  • feeling a bit woozy

    cảm thấy hơi choáng váng, không được khỏe lắm

    "I'm feeling a bit woozy after that roller coaster."

    (Tôi cảm thấy hơi choáng váng sau khi chơi tàu lượn siêu tốc đó.)

  • makes me woozy

    khiến tôi cảm thấy choáng váng

    "The strong smell of gasoline makes me woozy."

    (Mùi xăng mạnh khiến tôi cảm thấy choáng váng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woozy

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy không vững, chóng mặt hoặc hơi khó chịu.

"I felt a bit woozy after the long flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she felt woozy after the rollercoaster ride was obvious.
Việc cô ấy cảm thấy chóng mặt sau khi đi tàu lượn siêu tốc là điều hiển nhiên.
Phủ định
It's not clear whether he was woozy because of the flu or something else.
Không rõ liệu anh ấy chóng mặt vì cúm hay vì một nguyên nhân khác.
Nghi vấn
Whether taking the medicine made her woozy is something the doctor needs to know.
Việc uống thuốc có khiến cô ấy cảm thấy chóng mặt hay không là điều bác sĩ cần biết.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the rollercoaster, she felt woozy.
Sau khi đi tàu lượn siêu tốc, cô ấy cảm thấy choáng váng.
Phủ định
He didn't feel woozy after the spinning class.
Anh ấy không cảm thấy choáng váng sau lớp học xoay người.
Nghi vấn
Did you feel woozy after donating blood?
Bạn có cảm thấy choáng váng sau khi hiến máu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the rollercoaster, she will be feeling woozy.
Sau khi đi tàu lượn siêu tốc, cô ấy sẽ cảm thấy choáng váng.
Phủ định
He won't be feeling woozy after taking the medicine.
Anh ấy sẽ không cảm thấy choáng váng sau khi uống thuốc.
Nghi vấn
Will you be feeling woozy if you skip breakfast?
Bạn sẽ cảm thấy choáng váng nếu bạn bỏ bữa sáng chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is feeling woozy after the rollercoaster ride.
Cô ấy đang cảm thấy choáng váng sau khi chơi tàu lượn siêu tốc.
Phủ định
I am not feeling woozy despite the lack of sleep.
Tôi không cảm thấy choáng váng mặc dù thiếu ngủ.
Nghi vấn
Are you feeling woozy because of the medication?
Bạn có đang cảm thấy choáng váng vì thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woozy".

Say Xẩm và Các Hoạt Động

Trong văn hóa phương Tây, cảm giác 'woozy' thường được liên kết với việc say rượu, chóng mặt sau khi đi tàu lượn, hoặc cảm giác khó chịu do say tàu xe. Những trải nghiệm này thường được coi là tạm thời và đôi khi hài hước, nhưng cũng có thể gây khó chịu cho một số người.