(Top Banner Ad)
buzz marketing
B2
danh từ B2 Kinh tế

buzz marketing

UK: /ˈbʌz ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /ˈbʌz ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

marketing truyền miệng marketing tạo tiếng vang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketing strategy that attempts to generate public excitement about a product or service through word-of-mouth advertising.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược marketing cố gắng tạo ra sự phấn khích trong công chúng về một sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua quảng cáo truyền miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company employed buzz marketing to promote its new energy drink."

    "Công ty đã sử dụng buzz marketing để quảng bá loại nước tăng lực mới của mình."

  • "Apple's product launches often rely heavily on buzz marketing."

    "Các sự kiện ra mắt sản phẩm của Apple thường dựa nhiều vào buzz marketing."

  • "Buzz marketing can be a cost-effective way to reach a large audience."

    "Buzz marketing có thể là một cách hiệu quả về chi phí để tiếp cận một lượng lớn khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buzz Tiếng xì xào, sự náo nhiệt
Verb buzz Gây xôn xao, bàn tán
Noun marketer Người làm tiếp thị
Noun marketing Ngành tiếp thị

Synonyms

Antonyms

traditional advertising (quảng cáo truyền thống)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
buzz
English
marketing
English
buzz marketing

Nguồn gốc của từ 'Buzz'

Từ 'buzz' mô phỏng tiếng kêu vù vù của loài ong. Trong Marketing, nó tượng trưng cho tiếng xì xào bàn tán của đám đông về một sản phẩm mới, giống như âm thanh náo nhiệt trong một tổ ong khi có sự kiện đặc biệt.

Sự kết hợp thuật ngữ

Thuật ngữ này bắt đầu phổ biến vào cuối những năm 1990 khi các nhà tiếp thị nhận ra sức mạnh của việc 'truyền miệng' (word-of-mouth) trong kỷ nguyên số, nơi thông tin có thể lan truyền nhanh chóng như một luồng điện.

Usage Note

Buzz marketing tập trung vào việc tạo ra 'buzz' (tiếng vo ve, sự xôn xao) xung quanh một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó khai thác các kênh truyền thông xã hội, sự kiện và các hoạt động khác để kích thích cuộc trò chuyện và sự quan tâm của mọi người. Mục tiêu là làm cho mọi người tự nói về sản phẩm/dịch vụ một cách tự nhiên và tích cực. Khác với viral marketing ở chỗ viral marketing tập trung vào việc lan truyền thông điệp nhanh chóng và rộng rãi, trong khi buzz marketing tập trung vào việc tạo dựng uy tín và sự quan tâm sâu sắc hơn.

Prepositions

in around for

Ví dụ: 'buzz marketing *in* the tech industry', 'buzz marketing *around* the new iPhone', 'buzz marketing *for* a local restaurant'. Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực, 'around' để chỉ đối tượng của buzz, và 'for' để chỉ mục đích của buzz marketing.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + buzz marketing
  • create create buzz marketing
    (tạo ra chiến dịch tiếp thị truyền miệng)
  • generate generate buzz marketing
    (tạo ra sự xôn xao trên thị trường)
  • utilize utilize buzz marketing
    (tận dụng hình thức tiếp thị truyền miệng)
Adjective + buzz marketing
  • effective effective buzz marketing
    (tiếp thị truyền miệng hiệu quả)
  • viral viral buzz marketing
    (tiếp thị lan truyền mạnh mẽ)
  • successful successful buzz marketing
    (tiếp thị truyền miệng thành công)

Idioms

  • Create a buzz

    Tạo ra sự chú ý hoặc bàn tán xôn xao

    "The release of the new smartphone created a huge buzz in the tech community."

    (Việc ra mắt chiếc điện thoại thông minh mới đã tạo ra một sự xôn xao lớn trong cộng đồng công nghệ.)

  • Word-of-mouth marketing

    Tiếp thị truyền miệng

    "Buzz marketing is a strategy that focuses on word-of-mouth marketing."

    (Buzz marketing là một chiến lược tập trung vào việc tiếp thị truyền miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buzz marketing

danh từ
Lật mặt

Một chiến lược marketing cố gắng tạo ra sự phấn khích trong công chúng về một sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua quảng cáo truyền miệng.

"The company employed buzz marketing to promote its new energy drink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buzz marketing".

Hiệu ứng đám đông

Trong văn hóa phương Tây, buzz marketing tận dụng tâm lý sợ bỏ lỡ (FOMO). Khi mọi người thấy người khác bàn tán về một sản phẩm, họ cảm thấy cần phải tham gia vào cuộc đối thoại đó để không bị lạc hậu.

Sự trỗi dậy của Social Media

Buzz marketing đã chuyển mình từ các buổi tiệc ra mắt sản phẩm sang các nền tảng như TikTok hay Instagram, nơi một 'buzz' có thể biến một sản phẩm vô danh thành xu hướng toàn cầu chỉ trong vài giờ.