(Top Banner Ad)
viral marketing
B2
noun B2 Kinh tế

viral marketing

UK: /ˈvaɪrəl ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /ˈvaɪrəl ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

marketing lan truyền tiếp thị lan truyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketing strategy that relies on people to pass along or share a marketing message, creating exponential growth in the message's influence.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược marketing dựa trên việc mọi người truyền tải hoặc chia sẻ thông điệp marketing, tạo ra sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong ảnh hưởng của thông điệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's viral marketing campaign generated millions of views in just a few days."

    "Chiến dịch viral marketing của công ty đã tạo ra hàng triệu lượt xem chỉ trong vài ngày."

  • "The Ice Bucket Challenge is a classic example of viral marketing."

    "Thử thách dội nước đá là một ví dụ điển hình của viral marketing."

  • "A successful viral marketing campaign can significantly boost brand awareness."

    "Một chiến dịch viral marketing thành công có thể tăng cường đáng kể nhận diện thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virus vi rút, siêu vi khuẩn
Noun virality tính lan truyền, khả năng lan truyền nhanh chóng
Verb market tiếp thị, quảng bá
Noun market thị trường
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể tiếp thị, có thể bán được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virus
English
viral
Latin
mercatus
Old French
marchié
Middle English
market
English
marketing
English
viral marketing

Nguồn gốc thuật ngữ Tiếp thị lan truyền

Thuật ngữ 'viral marketing' xuất hiện vào cuối những năm 1990, đặc biệt phổ biến sau câu chuyện thành công của Hotmail. Hotmail đã chèn dòng chữ 'P.S.: Get your free e-mail at Hotmail' vào cuối mỗi email người dùng gửi đi. Điều này khiến dịch vụ lan truyền nhanh chóng như một loại virus sinh học từ người này sang người khác, thông qua các mạng lưới xã hội đã có sẵn, thay vì qua các kênh quảng cáo truyền thống.

Usage Note

Viral marketing tận dụng mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến để lan truyền thông điệp một cách nhanh chóng và rộng rãi. Thành công của chiến lược này phụ thuộc vào khả năng tạo ra nội dung hấp dẫn, dễ chia sẻ và kích thích thảo luận. Khác với các hình thức marketing truyền thống (như quảng cáo trên TV hoặc báo chí) đòi hỏi ngân sách lớn, viral marketing có thể đạt hiệu quả cao với chi phí thấp hơn đáng kể nếu nội dung thực sự gây được tiếng vang. Tuy nhiên, cũng có rủi ro là thông điệp có thể bị hiểu sai, bị lan truyền theo hướng tiêu cực, hoặc bị bỏ qua nếu không đủ hấp dẫn.

Prepositions

in through on

* 'in viral marketing': Đề cập đến việc một yếu tố nào đó tồn tại hoặc được sử dụng bên trong chiến lược viral marketing. Ví dụ: 'Creativity is essential in viral marketing.' (Sáng tạo là yếu tố thiết yếu trong viral marketing.)
* 'through viral marketing': Mô tả cách thức đạt được kết quả nào đó bằng cách sử dụng viral marketing. Ví dụ: 'The company increased brand awareness through viral marketing.' (Công ty đã tăng cường nhận diện thương hiệu thông qua viral marketing.)
* 'on viral marketing': Thường được sử dụng khi thảo luận hoặc nghiên cứu về viral marketing. Ví dụ: 'The professor gave a lecture on viral marketing.' (Giáo sư đã có một bài giảng về viral marketing.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viral marketing
  • successful successful viral marketing
    (tiếp thị lan truyền thành công)
  • effective effective viral marketing
    (tiếp thị lan truyền hiệu quả)
  • digital digital viral marketing
    (tiếp thị lan truyền kỹ thuật số)
Verb + viral marketing
  • launch launch a viral marketing campaign
    (khởi động một chiến dịch tiếp thị lan truyền)
  • implement implement viral marketing strategies
    (thực hiện các chiến lược tiếp thị lan truyền)
  • benefit from benefit from viral marketing
    (hưởng lợi từ tiếp thị lan truyền)
Noun + viral marketing
  • campaign viral marketing campaign
    (chiến dịch tiếp thị lan truyền)
  • strategy viral marketing strategy
    (chiến lược tiếp thị lan truyền)
  • content viral marketing content
    (nội dung tiếp thị lan truyền)

Idioms

  • to launch a viral marketing campaign

    khởi động một chiến dịch tiếp thị lan truyền (nhằm mục đích phát tán nhanh chóng)

    "The company decided to launch a viral marketing campaign to promote their new app."

    (Công ty quyết định khởi động một chiến dịch tiếp thị lan truyền để quảng bá ứng dụng mới của họ.)

  • the power of viral marketing

    sức mạnh của tiếp thị lan truyền (ám chỉ khả năng tạo hiệu ứng lớn với chi phí thấp)

    "Many startups rely on the power of viral marketing to gain rapid user acquisition."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp dựa vào sức mạnh của tiếp thị lan truyền để nhanh chóng có được người dùng.)

  • leverage viral marketing

    tận dụng tiếp thị lan truyền (sử dụng hiệu quả các phương pháp tiếp thị lan truyền)

    "Smart brands know how to leverage viral marketing to their advantage."

    (Các thương hiệu thông minh biết cách tận dụng tiếp thị lan truyền để có lợi cho mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viral marketing

noun
Lật mặt

Một chiến lược marketing dựa trên việc mọi người truyền tải hoặc chia sẻ thông điệp marketing, tạo ra sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong ảnh hưởng của thông điệp.

"The company's viral marketing campaign generated millions of views in just a few days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should use viral marketing to increase brand awareness.
Công ty nên sử dụng tiếp thị lan truyền để tăng độ nhận diện thương hiệu.
Phủ định
They must not rely solely on viral marketing; other strategies are also needed.
Họ không được chỉ dựa vào tiếp thị lan truyền; các chiến lược khác cũng cần thiết.
Nghi vấn
Could viral marketing be a cost-effective solution for this new product?
Tiếp thị lan truyền có thể là một giải pháp hiệu quả về chi phí cho sản phẩm mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viral marketing".

Kỷ nguyên Internet và Mạng xã hội

Tiếp thị lan truyền phát triển mạnh mẽ cùng với sự bùng nổ của Internet và các nền tảng mạng xã hội. Khác với tiếp thị truyền thống, nó dựa vào khả năng chia sẻ nội dung dễ dàng và nhanh chóng của người dùng, biến mỗi cá nhân thành một kênh truyền thông tiềm năng.

Nội dung hấp dẫn là chìa khóa

Để một chiến dịch tiếp thị lan truyền thành công, nội dung phải thực sự hấp dẫn, độc đáo, gây cười, truyền cảm hứng hoặc gây sốc để khuyến khích người xem tự nguyện chia sẻ. Nó biến người tiêu dùng thành người quảng bá miễn phí, tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ.