work-related
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connected with or caused by someone's job.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến công việc, do công việc gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stress is often work-related."
"Căng thẳng thường liên quan đến công việc."
-
"The company provides support for employees with work-related problems."
"Công ty cung cấp hỗ trợ cho nhân viên có các vấn đề liên quan đến công việc."
-
"Many people suffer from work-related stress."
"Nhiều người bị căng thẳng do công việc gây ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | work | Công việc, việc làm |
| Noun | worker | Người lao động, công nhân |
| Noun | workplace | Nơi làm việc, công sở |
| Verb | work | Làm việc, hoạt động |
| Adjective | workable | Có thể thực hiện được, khả thi |
| Noun | relation | Mối quan hệ, sự liên hệ |
| Verb | relate | Kể lại, liên hệ, có quan hệ |
| Adjective | related | Có liên quan, có họ hàng |
| Adjective | unrelated | Không liên quan, không có họ hàng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các vấn đề, sự kiện, hoặc chi phí phát sinh từ công việc. Khác với 'job-related', 'work-related' nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả hoặc sự liên kết chặt chẽ hơn giữa công việc và điều gì đó.
Prepositions
'- to': chỉ sự liên quan chung (e.g., work-related stress). '- with': nhấn mạnh sự kết nối hoặc mối quan hệ giữa công việc và một cái gì đó (e.g., work-related injuries).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stress work-related stress (căng thẳng liên quan đến công việc)
-
issues work-related issues (các vấn đề liên quan đến công việc)
-
travel work-related travel (chuyến đi công tác)
-
expenses work-related expenses (chi phí công tác/liên quan đến công việc)
-
accident work-related accident (tai nạn lao động)
-
be be work-related (có liên quan đến công việc)
-
seem seem work-related (có vẻ liên quan đến công việc)
-
purely purely work-related (hoàn toàn liên quan đến công việc)
-
strictly strictly work-related (chỉ liên quan đến công việc (một cách nghiêm ngặt))
Idioms
-
work-related stress
Căng thẳng phát sinh từ công việc, áp lực tinh thần hoặc thể chất do công việc gây ra.
"Many employees experience high levels of work-related stress due to long hours."
(Nhiều nhân viên phải đối mặt với mức độ căng thẳng cao liên quan đến công việc do làm việc nhiều giờ.)
-
work-related injury/accident
Chấn thương hoặc tai nạn xảy ra trong khi làm việc hoặc trong môi trường làm việc.
"He received compensation for a severe work-related injury."
(Anh ấy nhận được bồi thường cho một chấn thương nghiêm trọng liên quan đến công việc.)
-
work-related training
Khóa đào tạo hoặc huấn luyện nhằm nâng cao kỹ năng phục vụ cho công việc hoặc phát triển nghề nghiệp.
"The company provides various work-related training courses for its staff."
(Công ty cung cấp nhiều khóa đào tạo liên quan đến công việc cho nhân viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work-related
adjectiveLiên quan đến công việc, do công việc gây ra.
"Stress is often work-related."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She attended a work-related conference in London. |
Cô ấy đã tham dự một hội nghị liên quan đến công việc ở London. |
| Phủ định | His stress isn't work-related; it's from his personal life. |
Căng thẳng của anh ấy không liên quan đến công việc; nó đến từ cuộc sống cá nhân của anh ấy. |
| Nghi vấn | Are these expenses work-related, or are they personal? |
Những chi phí này có liên quan đến công việc hay là chi phí cá nhân? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is attending a work-related conference this week. |
Cô ấy đang tham dự một hội nghị liên quan đến công việc trong tuần này. |
| Phủ định | They are not discussing any work-related issues during their vacation. |
Họ không thảo luận bất kỳ vấn đề liên quan đến công việc nào trong kỳ nghỉ của họ. |
| Nghi vấn | Is he experiencing work-related stress at the moment? |
Anh ấy có đang trải qua căng thẳng liên quan đến công việc vào lúc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work-related".
