(Top Banner Ad)
work-related
B2
adjective B2 Chung, Quản lý nhân sự, Kinh tế

work-related

UK: /ˈwɜːk rɪˌleɪtɪd/ • US: /ˈwɜːrk rɪˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến công việc do công việc có liên quan đến công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected with or caused by someone's job.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến công việc, do công việc gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stress is often work-related."

    "Căng thẳng thường liên quan đến công việc."

  • "The company provides support for employees with work-related problems."

    "Công ty cung cấp hỗ trợ cho nhân viên có các vấn đề liên quan đến công việc."

  • "Many people suffer from work-related stress."

    "Nhiều người bị căng thẳng do công việc gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work Công việc, việc làm
Noun worker Người lao động, công nhân
Noun workplace Nơi làm việc, công sở
Verb work Làm việc, hoạt động
Adjective workable Có thể thực hiện được, khả thi
Noun relation Mối quan hệ, sự liên hệ
Verb relate Kể lại, liên hệ, có quan hệ
Adjective related Có liên quan, có họ hàng
Adjective unrelated Không liên quan, không có họ hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung, Quản lý nhân sự, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werka-
Old English
weorc
Modern English
work
Latin
relatus
Modern English
relate
Modern English (compound)
work-related

Sự kết hợp rõ ràng và tiện lợi

Từ 'work-related' là một tính từ ghép được tạo thành từ 'work' (công việc, có gốc tiếng Anh cổ) và 'related' (có liên quan, có gốc từ tiếng Latin). Sự kết hợp này rất trực tiếp và rõ ràng, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20, giúp tiếng Anh có một cách đơn giản để mô tả bất cứ điều gì thuộc về hoặc gắn liền với môi trường công sở hay nhiệm vụ công việc. Nó phản ánh nhu cầu phân loại các khía cạnh chuyên môn một cách chính xác trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các vấn đề, sự kiện, hoặc chi phí phát sinh từ công việc. Khác với 'job-related', 'work-related' nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả hoặc sự liên kết chặt chẽ hơn giữa công việc và điều gì đó.

Prepositions

to with

'- to': chỉ sự liên quan chung (e.g., work-related stress). '- with': nhấn mạnh sự kết nối hoặc mối quan hệ giữa công việc và một cái gì đó (e.g., work-related injuries).

Collocations (Từ đi kèm)

work-related + Noun
  • stress work-related stress
    (căng thẳng liên quan đến công việc)
  • issues work-related issues
    (các vấn đề liên quan đến công việc)
  • travel work-related travel
    (chuyến đi công tác)
  • expenses work-related expenses
    (chi phí công tác/liên quan đến công việc)
  • accident work-related accident
    (tai nạn lao động)
Verb + work-related
  • be be work-related
    (có liên quan đến công việc)
  • seem seem work-related
    (có vẻ liên quan đến công việc)
Adverb + work-related
  • purely purely work-related
    (hoàn toàn liên quan đến công việc)
  • strictly strictly work-related
    (chỉ liên quan đến công việc (một cách nghiêm ngặt))

Idioms

  • work-related stress

    Căng thẳng phát sinh từ công việc, áp lực tinh thần hoặc thể chất do công việc gây ra.

    "Many employees experience high levels of work-related stress due to long hours."

    (Nhiều nhân viên phải đối mặt với mức độ căng thẳng cao liên quan đến công việc do làm việc nhiều giờ.)

  • work-related injury/accident

    Chấn thương hoặc tai nạn xảy ra trong khi làm việc hoặc trong môi trường làm việc.

    "He received compensation for a severe work-related injury."

    (Anh ấy nhận được bồi thường cho một chấn thương nghiêm trọng liên quan đến công việc.)

  • work-related training

    Khóa đào tạo hoặc huấn luyện nhằm nâng cao kỹ năng phục vụ cho công việc hoặc phát triển nghề nghiệp.

    "The company provides various work-related training courses for its staff."

    (Công ty cung cấp nhiều khóa đào tạo liên quan đến công việc cho nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work-related

adjective
Lật mặt

Liên quan đến công việc, do công việc gây ra.

"Stress is often work-related."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She attended a work-related conference in London.
Cô ấy đã tham dự một hội nghị liên quan đến công việc ở London.
Phủ định
His stress isn't work-related; it's from his personal life.
Căng thẳng của anh ấy không liên quan đến công việc; nó đến từ cuộc sống cá nhân của anh ấy.
Nghi vấn
Are these expenses work-related, or are they personal?
Những chi phí này có liên quan đến công việc hay là chi phí cá nhân?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is attending a work-related conference this week.
Cô ấy đang tham dự một hội nghị liên quan đến công việc trong tuần này.
Phủ định
They are not discussing any work-related issues during their vacation.
Họ không thảo luận bất kỳ vấn đề liên quan đến công việc nào trong kỳ nghỉ của họ.
Nghi vấn
Is he experiencing work-related stress at the moment?
Anh ấy có đang trải qua căng thẳng liên quan đến công việc vào lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work-related".

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân (Work-Life Balance)

Ở nhiều nước phương Tây, việc duy trì 'cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân' là một khái niệm văn hóa quan trọng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tách rõ ràng giữa các vấn đề 'work-related' (liên quan đến công việc) và đời sống cá nhân để đảm bảo sức khỏe tinh thần và thể chất. Các vấn đề 'work-related' thường được kỳ vọng không xâm lấn quá mức vào thời gian và không gian cá nhân của mỗi người.

An toàn lao động và Sức khỏe nghề nghiệp

Khái niệm 'work-related' cũng là nền tảng cho các quy định về an toàn và sức khỏe nghề nghiệp ở phương Tây. Các chính phủ và công ty có trách nhiệm đảm bảo môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu các rủi ro và tai nạn 'work-related'. Điều này bao gồm việc cung cấp thiết bị bảo hộ, huấn luyện an toàn, và chính sách đền bù cho các chấn thương phát sinh từ công việc, thể hiện sự quan tâm đến phúc lợi của người lao động.