employment-related
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connected with or concerning employment.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc liên quan đến việc làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is introducing new employment-related legislation."
"Chính phủ đang ban hành luật mới liên quan đến việc làm."
-
"The study examined employment-related stress among nurses."
"Nghiên cứu đã xem xét căng thẳng liên quan đến việc làm ở các y tá."
-
"Employees are entitled to employment-related benefits."
"Người lao động được hưởng các quyền lợi liên quan đến việc làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | employ | thuê, tuyển dụng, sử dụng |
| Noun | employer | chủ lao động, người sử dụng lao động |
| Noun | employee | người lao động, nhân viên |
| Noun | employment | việc làm, sự tuyển dụng |
| Adjective | unemployed | thất nghiệp |
| Noun | unemployment | sự thất nghiệp |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên quan |
| Noun | relationship | mối quan hệ |
| Adjective | related | có liên quan, có quan hệ |
| Adjective | employment-related | liên quan đến việc làm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được dùng để mô tả các vấn đề, chính sách, quyền lợi, hoặc các yếu tố khác có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến tình trạng việc làm, thị trường lao động, hoặc mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo nghiên cứu, hoặc tài liệu pháp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
various various employment-related issues (các vấn đề khác nhau liên quan đến việc làm)
-
all all employment-related documents (tất cả các tài liệu liên quan đến việc làm)
-
common common employment-related terms (các thuật ngữ phổ biến liên quan đến việc làm)
-
issues employment-related issues (các vấn đề liên quan đến việc làm)
-
benefits employment-related benefits (các phúc lợi liên quan đến việc làm)
-
discrimination employment-related discrimination (sự phân biệt đối xử liên quan đến việc làm)
-
law employment-related law (luật liên quan đến việc làm)
-
training employment-related training (đào tạo liên quan đến việc làm)
-
contract employment-related contract (hợp đồng liên quan đến việc làm)
-
address address employment-related concerns (giải quyết các lo ngại liên quan đến việc làm)
-
handle handle employment-related disputes (xử lý các tranh chấp liên quan đến việc làm)
-
deal with deal with employment-related matters (giải quyết các vấn đề liên quan đến việc làm)
Idioms
-
employment-related issues
các vấn đề liên quan đến việc làm (ví dụ: lương, điều kiện làm việc, nghỉ phép, hợp đồng)
"The HR department deals with all employment-related issues."
(Bộ phận nhân sự xử lý tất cả các vấn đề liên quan đến việc làm.)
-
employment-related benefits
các phúc lợi liên quan đến việc làm (ví dụ: bảo hiểm y tế, lương hưu, trợ cấp nghỉ ốm)
"Many companies offer comprehensive employment-related benefits to their staff."
(Nhiều công ty cung cấp các phúc lợi liên quan đến việc làm toàn diện cho nhân viên của họ.)
-
employment-related discrimination
sự phân biệt đối xử liên quan đến việc làm (ví dụ: do giới tính, tuổi tác, chủng tộc, tôn giáo)
"It is illegal to practice employment-related discrimination in most countries."
(Thực hiện phân biệt đối xử liên quan đến việc làm là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
employment-related
Tính từLiên quan đến hoặc liên quan đến việc làm.
"The government is introducing new employment-related legislation."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to think employment-related skills were unimportant, but now he values them. |
Anh ấy từng nghĩ các kỹ năng liên quan đến việc làm là không quan trọng, nhưng bây giờ anh ấy coi trọng chúng. |
| Phủ định | She didn't use to worry about employment-related issues until she started her own business. |
Cô ấy đã không từng lo lắng về các vấn đề liên quan đến việc làm cho đến khi cô ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình. |
| Nghi vấn | Did they use to offer employment-related training at the company? |
Họ có từng cung cấp đào tạo liên quan đến việc làm tại công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment-related".
