(Top Banner Ad)
job-related
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

job-related

UK: /ˈdʒɒb rɪˌleɪtɪd/ • US: /ˈdʒɑːb rɪˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến công việc có liên quan đến công việc thuộc về công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected with or arising from a job.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc phát sinh từ công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides job-related training for all new employees."

    "Công ty cung cấp đào tạo liên quan đến công việc cho tất cả nhân viên mới."

  • "Stress can be a significant job-related health hazard."

    "Căng thẳng có thể là một mối nguy hiểm sức khỏe đáng kể liên quan đến công việc."

  • "The study focused on job-related accidents in the construction industry."

    "Nghiên cứu tập trung vào các tai nạn liên quan đến công việc trong ngành xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc
Verb relate liên quan
Adjective related có liên quan
Adverb relationally một cách có liên quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
job
English
related
English
job-related

Nguồn gốc của 'job'

Từ 'job' có nguồn gốc từ thế kỷ 16, có nghĩa là 'một mảnh công việc'. Sau đó nó phát triển để chỉ một công việc thường xuyên để kiếm sống. Việc kết hợp với 'related' để tạo thành 'job-related' là một cách nói hiện đại hơn để chỉ những thứ liên quan đến công việc của bạn.

Usage Note

Tính từ 'job-related' thường được sử dụng để mô tả các kỹ năng, yêu cầu, rủi ro hoặc phúc lợi có liên quan trực tiếp đến một công việc cụ thể. Nó nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp giữa một thứ gì đó và công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job-related
  • stressful stressful job-related tasks
    (những nhiệm vụ liên quan đến công việc gây căng thẳng)
  • necessary necessary job-related training
    (khóa đào tạo cần thiết liên quan đến công việc)
  • potential potential job-related hazards
    (những mối nguy tiềm ẩn liên quan đến công việc)
Noun + job-related
  • stress job-related stress
    (căng thẳng liên quan đến công việc)
  • skills job-related skills
    (kỹ năng liên quan đến công việc)
  • experience job-related experience
    (kinh nghiệm liên quan đến công việc)

Idioms

  • It's all in a day's work (job-related)

    Đó là chuyện thường ngày ở huyện (liên quan đến công việc)

    "Dealing with customer complaints is all in a day's work."

    (Giải quyết phàn nàn của khách hàng là chuyện thường ngày ở huyện.)

  • Perks of the job (job-related)

    Đặc quyền của công việc (liên quan đến công việc)

    "Free coffee is one of the perks of the job."

    (Cà phê miễn phí là một trong những đặc quyền của công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job-related

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc phát sinh từ công việc.

"The company provides job-related training for all new employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to provide job-related training for new employees.
Việc cung cấp đào tạo liên quan đến công việc cho nhân viên mới là rất quan trọng.
Phủ định
It's not advisable to take on job-related responsibilities without proper preparation.
Không nên đảm nhận các trách nhiệm liên quan đến công việc mà không có sự chuẩn bị đầy đủ.
Nghi vấn
Do you need to acquire specific skills to handle those job-related tasks?
Bạn có cần phải có được các kỹ năng cụ thể để xử lý những nhiệm vụ liên quan đến công việc đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job-related".

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Ở nhiều nước phương Tây, việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân được coi trọng. Các công ty thường cố gắng cung cấp các phúc lợi để giúp nhân viên giảm bớt căng thẳng liên quan đến công việc.