work site
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + work site
-
construction construction work site (công trường xây dựng)
-
hazardous hazardous work site (công trường nguy hiểm)
-
industrial industrial work site (khu công nghiệp)
Verb + work site
-
inspect inspect a work site (kiểm tra một công trường)
-
manage manage a work site (quản lý một công trường)
-
secure secure a work site (bảo vệ một công trường)
Idioms
-
All in a day's work
Chuyện thường ngày ở huyện
"Rescuing the cat from the tree was all in a day's work for the firefighter."
(Việc cứu con mèo khỏi cây là chuyện thường ngày ở huyện đối với lính cứu hỏa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work site
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work site".
An toàn lao động
Ở nhiều quốc gia, an toàn lao động tại các công trường là một vấn đề rất quan trọng và được quy định bởi luật pháp. Các công ty phải đảm bảo rằng công nhân được bảo vệ khỏi các nguy hiểm và có đầy đủ trang thiết bị bảo hộ.
