(Top Banner Ad)
work site
Xây dựng, Kỹ thuật, Kinh doanh

work site

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc
Verb work làm việc
Adjective working đang làm việc
Noun site địa điểm
Verb situate đặt tại

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật, Kinh doanh

Nguồn gốc của 'work site'

Cụm từ 'work site' khá đơn giản: 'work' (công việc) và 'site' (địa điểm). Nó chỉ đơn giản là địa điểm nơi công việc được thực hiện. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó cả!

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work site
  • construction construction work site
    (công trường xây dựng)
  • hazardous hazardous work site
    (công trường nguy hiểm)
  • industrial industrial work site
    (khu công nghiệp)
Verb + work site
  • inspect inspect a work site
    (kiểm tra một công trường)
  • manage manage a work site
    (quản lý một công trường)
  • secure secure a work site
    (bảo vệ một công trường)

Idioms

  • All in a day's work

    Chuyện thường ngày ở huyện

    "Rescuing the cat from the tree was all in a day's work for the firefighter."

    (Việc cứu con mèo khỏi cây là chuyện thường ngày ở huyện đối với lính cứu hỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work site

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work site".

An toàn lao động

Ở nhiều quốc gia, an toàn lao động tại các công trường là một vấn đề rất quan trọng và được quy định bởi luật pháp. Các công ty phải đảm bảo rằng công nhân được bảo vệ khỏi các nguy hiểm và có đầy đủ trang thiết bị bảo hộ.