(Top Banner Ad)
work station
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Văn phòng

work station

UK: /ˈwɜːk steɪʃən/ • US: /ˈwɜːrk steɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trạm làm việc khu vực làm việc vị trí làm việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area equipped for a particular task, typically in an office or factory.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được trang bị cho một nhiệm vụ cụ thể, thường là trong văn phòng hoặc nhà máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each employee has their own work station equipped with a computer and phone."

    "Mỗi nhân viên có một trạm làm việc riêng được trang bị máy tính và điện thoại."

  • "The new office design includes ergonomic work stations to improve employee comfort."

    "Thiết kế văn phòng mới bao gồm các trạm làm việc tiện dụng để cải thiện sự thoải mái cho nhân viên."

  • "Our IT department is responsible for maintaining all the work stations in the building."

    "Bộ phận CNTT của chúng tôi chịu trách nhiệm bảo trì tất cả các trạm làm việc trong tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc
Verb work làm việc
Noun station trạm, nhà ga
Verb station đóng quân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

English
work
English
station
English
work station

Nguồn gốc của 'work station'

Cụm từ 'work station' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi máy tính cá nhân trở nên phổ biến trong môi trường làm việc. Nó dùng để chỉ một khu vực cụ thể được trang bị các công cụ cần thiết để một người thực hiện công việc của mình, thường bao gồm máy tính, bàn làm việc và các thiết bị văn phòng khác. Ban đầu, nó được sử dụng để phân biệt các máy tính mạnh mẽ được sử dụng cho các tác vụ kỹ thuật hoặc khoa học với các máy tính cá nhân thông thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một vị trí làm việc cụ thể, bao gồm bàn làm việc, máy tính và các thiết bị cần thiết khác. Nó nhấn mạnh tính chuyên biệt của khu vực làm việc đối với một công việc nhất định. Khác với 'desk' (bàn), 'work station' bao hàm một không gian làm việc được trang bị đầy đủ để thực hiện một nhiệm vụ phức tạp hơn.

Prepositions

at

Khi sử dụng giới từ 'at', nó thường chỉ vị trí: 'He is at his work station.' (Anh ấy đang ở chỗ làm việc của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work station
  • ergonomic ergonomic work station
    (trạm làm việc tiện dụng)
  • modern modern work station
    (trạm làm việc hiện đại)
  • personal personal work station
    (trạm làm việc cá nhân)
Verb + work station
  • use use a work station
    (sử dụng một trạm làm việc)
  • set up set up a work station
    (thiết lập một trạm làm việc)
  • optimize optimize a work station
    (tối ưu hóa một trạm làm việc)

Idioms

  • at one's work station

    tại vị trí làm việc của ai đó

    "She spends most of her day at her work station."

    (Cô ấy dành phần lớn thời gian trong ngày tại vị trí làm việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work station

danh từ
Lật mặt

Một khu vực được trang bị cho một nhiệm vụ cụ thể, thường là trong văn phòng hoặc nhà máy.

"Each employee has their own work station equipped with a computer and phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her work station is always impeccably organized.
Chỗ làm việc của cô ấy luôn được sắp xếp gọn gàng một cách hoàn hảo.
Phủ định
He doesn't have a dedicated work station at home.
Anh ấy không có một trạm làm việc chuyên dụng tại nhà.
Nghi vấn
Is this your new work station?
Đây có phải là trạm làm việc mới của bạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers are improving their work station.
Các kỹ sư đang cải thiện trạm làm việc của họ.
Phủ định
She isn't using her work station right now; she's in a meeting.
Cô ấy hiện không sử dụng trạm làm việc của mình; cô ấy đang trong một cuộc họp.
Nghi vấn
Are they setting up a new work station in the open space?
Họ có đang thiết lập một trạm làm việc mới trong không gian mở không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My work station is always tidy.
Chỗ làm việc của tôi luôn gọn gàng.
Phủ định
He does not use the work station in the lab.
Anh ấy không sử dụng trạm làm việc trong phòng thí nghiệm.
Nghi vấn
Does she clean her work station every day?
Cô ấy có lau dọn chỗ làm việc mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work station".

Văn hóa làm việc hiện đại

Trong văn hóa làm việc hiện đại, 'work station' không chỉ là một nơi làm việc vật lý, mà còn là một biểu tượng của năng suất và sự tập trung. Các công ty thường chú trọng thiết kế 'work station' để tạo sự thoải mái và khuyến khích sự sáng tạo của nhân viên.