workplace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where people work, such as an office or factory.
Vietnamese Meaning
Nơi mọi người làm việc, chẳng hạn như văn phòng hoặc nhà máy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Safety is paramount in the workplace."
"An toàn là tối quan trọng tại nơi làm việc."
-
"Many companies are focusing on improving diversity in the workplace."
"Nhiều công ty đang tập trung vào việc cải thiện sự đa dạng tại nơi làm việc."
-
"Harassment in the workplace is a serious issue."
"Quấy rối tại nơi làm việc là một vấn đề nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'workplace' dùng để chỉ bất kỳ địa điểm nào mà công việc được thực hiện, không giới hạn trong văn phòng. Nó có thể là công trường xây dựng, trang trại, thậm chí là không gian làm việc tại nhà. Cần phân biệt với 'office' (văn phòng) là một loại workplace cụ thể, thường là nơi làm việc hành chính, giấy tờ.
Prepositions
'At the workplace' nhấn mạnh địa điểm cụ thể mà một sự kiện diễn ra. 'In the workplace' nhấn mạnh hoạt động hoặc điều kiện tồn tại bên trong môi trường làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
safe safe workplace (Nơi làm việc an toàn)
-
friendly friendly workplace (Nơi làm việc thân thiện)
-
toxic toxic workplace (Môi trường làm việc độc hại)
-
modern modern workplace (Nơi làm việc hiện đại)
-
remote remote workplace (Nơi làm việc từ xa)
-
create create a workplace (Tạo ra một nơi làm việc)
-
enter enter the workplace (Vào nơi làm việc)
-
manage manage a workplace (Quản lý một nơi làm việc)
-
improve improve the workplace (Cải thiện nơi làm việc)
-
culture workplace culture (Văn hóa công sở/làm việc)
-
environment workplace environment (Môi trường làm việc)
-
safety workplace safety (An toàn lao động)
-
policy workplace policy (Chính sách nơi làm việc)
Idioms
-
workplace culture
Văn hóa công sở/làm việc (các giá trị, niềm tin, thói quen chung của một tổ chức)
"A positive workplace culture encourages creativity and collaboration."
(Một văn hóa công sở tích cực khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác.)
-
workplace harassment
Quấy rối nơi làm việc (hành vi không mong muốn, gây khó chịu, xúc phạm người khác tại nơi làm việc)
"The company has a strict policy against workplace harassment."
(Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại quấy rối nơi làm việc.)
-
workplace wellness
Sức khỏe toàn diện tại nơi làm việc (các chương trình/chính sách nhằm cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần của nhân viên)
"Many companies are investing in workplace wellness programs to boost employee morale."
(Nhiều công ty đang đầu tư vào các chương trình sức khỏe toàn diện tại nơi làm việc để nâng cao tinh thần của nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
workplace
danh từNơi mọi người làm việc, chẳng hạn như văn phòng hoặc nhà máy.
"Safety is paramount in the workplace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workplace".
