(Top Banner Ad)
work surface
B1
danh từ B1 Văn phòng, Công việc, Nội thất

work surface

UK: /ˈwɜːk ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈwɜːrk ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt làm việc mặt bàn làm việc khu vực làm việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat area on which work can be done, such as a desk or countertop.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt phẳng nơi có thể thực hiện công việc, ví dụ như bàn làm việc hoặc mặt bàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure your work surface is clean before you start."

    "Hãy chắc chắn rằng bề mặt làm việc của bạn sạch sẽ trước khi bạn bắt đầu."

  • "The work surface in the lab was covered in chemicals."

    "Bề mặt làm việc trong phòng thí nghiệm phủ đầy hóa chất."

  • "She cleared her work surface to make room for the new project."

    "Cô ấy dọn dẹp bề mặt làm việc của mình để nhường chỗ cho dự án mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc
Verb work làm việc
Adjective workable khả thi
Noun surface bề mặt
Verb surface nổi lên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng, Công việc, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Middle English
werk
Old French
surface
English
work surface

Nguồn gốc của 'work surface'

Từ 'work surface' kết hợp từ 'work' (công việc), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', và 'surface' (bề mặt), từ tiếng Pháp cổ. Cụm từ này mô tả một cách đơn giản bề mặt được sử dụng để thực hiện công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả bất kỳ bề mặt nào được thiết kế hoặc sử dụng để thực hiện các tác vụ, từ văn phòng phẩm đến thủ công hoặc công nghiệp. Nó nhấn mạnh chức năng của bề mặt hơn là vật liệu hoặc thiết kế cụ thể.

Prepositions

on above

‘On’ được sử dụng để chỉ vật nằm trên bề mặt: ‘The papers are on the work surface’. ‘Above’ có thể sử dụng để chỉ không gian phía trên bề mặt làm việc: ‘The lamp is positioned above the work surface.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work surface
  • clean work surface
    (bề mặt làm việc sạch sẽ)
  • flat work surface
    (bề mặt làm việc bằng phẳng)
  • smooth work surface
    (bề mặt làm việc nhẵn)
Verb + work surface
  • wipe the work surface
    (lau bề mặt làm việc)
  • prepare the work surface
    (chuẩn bị bề mặt làm việc)
  • clear the work surface
    (dọn dẹp bề mặt làm việc)

Idioms

  • scratch the surface

    chỉ mới bắt đầu, mới tìm hiểu sơ sài

    "We've only scratched the surface of this problem."

    (Chúng ta chỉ mới tìm hiểu sơ sài về vấn đề này.)

  • on the surface

    trên bề mặt, nhìn bề ngoài

    "On the surface, everything seems fine."

    (Nhìn bề ngoài, mọi thứ có vẻ ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work surface

danh từ
Lật mặt

Một bề mặt phẳng nơi có thể thực hiện công việc, ví dụ như bàn làm việc hoặc mặt bàn.

"Make sure your work surface is clean before you start."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a bigger work surface, I would build more elaborate models.
Nếu tôi có một mặt bàn làm việc lớn hơn, tôi sẽ xây dựng những mô hình phức tạp hơn.
Phủ định
If she didn't have such a cluttered work surface, she wouldn't lose her keys so often.
Nếu cô ấy không có một mặt bàn làm việc bừa bộn như vậy, cô ấy sẽ không bị mất chìa khóa thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would you be more productive if you had a standing work surface?
Bạn có làm việc hiệu quả hơn nếu bạn có một mặt bàn làm việc đứng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had cleaned his work surface properly after the experiment, he would have found his lost contact lens.
Nếu anh ấy đã lau dọn bề mặt làm việc của mình cẩn thận sau thí nghiệm, anh ấy đã có thể tìm thấy kính áp tròng bị mất.
Phủ định
If she hadn't left her coffee cup on the work surface, it wouldn't have stained the important document.
Nếu cô ấy không để cốc cà phê trên bề mặt làm việc, nó đã không làm bẩn tài liệu quan trọng.
Nghi vấn
Would he have finished the project on time if he had a larger work surface?
Liệu anh ấy có hoàn thành dự án đúng hạn nếu anh ấy có một bề mặt làm việc lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work surface".

An toàn lao động

Trong nhiều ngành nghề, việc duy trì một 'work surface' (bề mặt làm việc) sạch sẽ và an toàn là rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn và bảo vệ sức khỏe của người lao động. Các quy định về an toàn lao động thường yêu cầu các biện pháp vệ sinh và bảo trì định kỳ cho các bề mặt làm việc.