(Top Banner Ad)
workbench
B1
Danh từ B1 Công cụ và Thiết bị

workbench

UK: /ˈwɜːkbentʃ/ • US: /ˈwɜːrkˌbentʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bàn nguội bàn thợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sturdy table used for manual work.

Vietnamese Meaning

Một chiếc bàn chắc chắn được sử dụng cho công việc thủ công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was hammering nails on the workbench."

    "Anh ấy đang đóng đinh trên bàn làm việc."

  • "The craftsman carefully placed the wood on his workbench."

    "Người thợ thủ công cẩn thận đặt miếng gỗ lên bàn làm việc của mình."

  • "A well-organized workbench can improve efficiency."

    "Một bàn làm việc được sắp xếp gọn gàng có thể cải thiện hiệu quả công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker công nhân, người lao động
Noun workshop xưởng, hội thảo
Noun bench ghế dài, băng ghế
Verb bench đặt lên ghế, đưa ra sân dự bị (thể thao)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ và Thiết bị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Old English
benc
Middle English
werkbenk
Modern English
workbench

Nguồn gốc của 'workbench'

Từ 'workbench' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'work' (công việc, lao động) và 'bench' (băng ghế, bàn). Nó bắt đầu xuất hiện dưới dạng 'werkbenk' trong tiếng Anh Trung cổ và trở nên phổ biến hơn vào khoảng thế kỷ 16-17. 'Work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', nghĩa là lao động hoặc sản phẩm của lao động. 'Bench' cũng từ tiếng Anh cổ 'benc', chỉ một chiếc ghế dài hoặc một bề mặt phẳng. Khi ghép lại, 'workbench' mô tả chính xác chức năng của nó: một chiếc bàn vững chắc được thiết kế đặc biệt để thực hiện các công việc thủ công hoặc kỹ thuật, nơi người thợ có thể đứng hoặc ngồi làm việc.

Usage Note

Workbench thường được sử dụng trong các xưởng mộc, cơ khí, điện tử hoặc các công việc DIY (Do It Yourself) tại nhà. Nó cung cấp một bề mặt làm việc ổn định để thực hiện các thao tác như cắt, khoan, mài, lắp ráp, sửa chữa, v.v. Workbench thường có các công cụ và vật liệu được sắp xếp xung quanh để dễ dàng tiếp cận.

Prepositions

on at

‘On the workbench’ đề cập đến vị trí đặt một vật gì đó trên bề mặt bàn làm việc. ‘At the workbench’ đề cập đến vị trí của một người đang làm việc tại bàn làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workbench
  • sturdy sturdy workbench
    (bàn làm việc chắc chắn)
  • wooden wooden workbench
    (bàn làm việc bằng gỗ)
  • portable portable workbench
    (bàn làm việc di động)
  • heavy-duty heavy-duty workbench
    (bàn làm việc chịu tải nặng)
Verb + workbench
  • build build a workbench
    (xây/làm một chiếc bàn làm việc)
  • use use a workbench
    (sử dụng bàn làm việc)
  • work at work at a workbench
    (làm việc tại bàn làm việc)
  • clear clear the workbench
    (dọn dẹp bàn làm việc)

Idioms

  • on the workbench

    đang được phát triển, đang trong quá trình thực hiện/xử lý

    "The new software feature is still on the workbench and will be released next quarter."

    (Tính năng phần mềm mới vẫn đang được phát triển và sẽ ra mắt vào quý tới.)

  • back to the workbench

    quay lại làm việc thực tế/chi tiết, quay lại giai đoạn phát triển/sửa chữa

    "After the initial client feedback, we had to go back to the workbench to refine the design."

    (Sau phản hồi ban đầu của khách hàng, chúng tôi phải quay lại bàn làm việc để tinh chỉnh thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workbench

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc bàn chắc chắn được sử dụng cho công việc thủ công.

"He was hammering nails on the workbench."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workbench is sturdy, isn't it?
Cái bàn làm việc này chắc chắn, phải không?
Phủ định
He hasn't used the workbench today, has he?
Hôm nay anh ấy chưa sử dụng bàn làm việc, phải không?
Nghi vấn
The workbench isn't broken, is it?
Cái bàn làm việc này không bị hỏng, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter is working at his workbench.
Người thợ mộc đang làm việc tại bàn làm việc của anh ấy.
Phủ định
Isn't this where you keep your tools on the workbench?
Không phải đây là nơi bạn để dụng cụ của mình trên bàn làm việc sao?
Nghi vấn
Is the broken vase still on the workbench?
Chiếc bình vỡ vẫn còn trên bàn làm việc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workbench".

Biểu tượng của sự thủ công và văn hóa DIY

Bàn làm việc (workbench) là một biểu tượng mạnh mẽ của sự thủ công, khéo léo và văn hóa 'Tự làm' (DIY - Do It Yourself) ở nhiều nước phương Tây. Nó đại diện cho một không gian nơi mọi người có thể tự tay chế tạo, sửa chữa hoặc sáng tạo ra các vật phẩm, từ đồ gỗ đơn giản đến các thiết bị điện tử phức tạp. Đây là nơi kỹ năng thực hành được mài giũa và ý tưởng được biến thành hiện thực, thường thấy trong các nhà để xe hoặc xưởng nhỏ.

Không gian của sự sáng tạo và giải quyết vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bàn làm việc không chỉ là một món đồ nội thất mà còn là một không gian thiêng liêng cho sự sáng tạo và giải quyết vấn đề. Nó thường được ví như 'phòng thí nghiệm' cá nhân của những người thợ, kỹ sư, hoặc những người có sở thích mày mò, nơi họ thử nghiệm ý tưởng, phân tích lỗi và tìm ra các giải pháp thực tế. Đây là nơi tư duy lý thuyết được kết nối với ứng dụng thực tiễn và đổi mới.