(Top Banner Ad)
countertop
B1
noun B1 Nội thất, Xây dựng, Gia đình

countertop

UK: /ˈkaʊntətɒp/ • US: /ˈkaʊntərˌtɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

mặt bàn mặt bàn bếp mặt bàn đá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat surface in a kitchen or bathroom that is used for working on or for storing things.

Vietnamese Meaning

Mặt bàn bếp hoặc phòng tắm, được sử dụng để làm việc hoặc để đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed the groceries on the countertop."

    "Cô ấy đặt đồ tạp hóa lên mặt bàn."

  • "The granite countertop is easy to clean."

    "Mặt bàn đá granite rất dễ lau chùi."

  • "They installed a new countertop in the kitchen."

    "Họ đã lắp một mặt bàn mới trong nhà bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun counter Quầy, mặt bàn (thường trong cửa hàng hoặc bếp, nơi chế biến hoặc phục vụ)
Noun top Mặt trên, phần trên
Noun tabletop Mặt bàn (của bàn ăn, bàn làm việc, v.v.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất, Xây dựng, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

English
counter
English
top
English (compound)
countertop

Nguồn gốc từ ghép

Từ “countertop” là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: “counter” và “top”. “Counter” ở đây mang nghĩa là một mặt phẳng dài, thường dùng trong cửa hàng hoặc nhà bếp để làm việc, giao dịch. “Top” có nghĩa là phần trên, bề mặt. Khi kết hợp lại, “countertop” mô tả bề mặt cố định phía trên của tủ bếp hoặc quầy, nơi dùng để chuẩn bị thức ăn, đặt đồ dùng hoặc phục vụ.

Usage Note

Thường được làm từ các vật liệu như đá granite, laminate, gỗ, hoặc thép không gỉ. Thường được sử dụng trong nhà bếp, phòng tắm, quầy bar, hoặc các khu vực thương mại. Lưu ý sự khác biệt giữa 'countertop' (mặt bàn liền khối, thường gắn cố định) và 'table top' (mặt bàn rời, có thể tháo rời).

Prepositions

on

'on the countertop' chỉ vị trí đồ vật nằm trên bề mặt của mặt bàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + countertop
  • clean clean countertop
    (mặt bàn sạch sẽ)
  • granite granite countertop
    (mặt bàn đá granite)
  • spacious spacious countertop
    (mặt bàn rộng rãi)
  • kitchen kitchen countertop
    (mặt bàn bếp)
Động từ + countertop
  • wipe wipe the countertop
    (lau mặt bàn)
  • clear clear the countertop
    (dọn dẹp mặt bàn (làm cho trống trải))
  • install install a countertop
    (lắp đặt mặt bàn)
  • put put something on the countertop
    (đặt gì đó lên mặt bàn)

Idioms

  • clear the countertop

    Dọn dẹp mặt bàn (để không còn đồ vật lộn xộn)

    "Please clear the countertop before I start cooking."

    (Làm ơn dọn dẹp mặt bàn trước khi tôi bắt đầu nấu ăn.)

  • replace the countertop

    Thay thế mặt bàn (cũ bằng cái mới)

    "We decided to replace the old countertop to update the kitchen's look."

    (Chúng tôi quyết định thay thế mặt bàn cũ để làm mới diện mạo căn bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

countertop

noun
Lật mặt

Mặt bàn bếp hoặc phòng tắm, được sử dụng để làm việc hoặc để đồ.

"She placed the groceries on the countertop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countertop".

Trung tâm của căn bếp hiện đại

Ở các nước phương Tây, mặt bàn (countertop) là một yếu tố vô cùng quan trọng trong thiết kế nhà bếp hiện đại. Nó không chỉ là bề mặt chức năng để chuẩn bị và chế biến thức ăn mà còn là một phần quan trọng thể hiện phong cách, thẩm mỹ và cá tính của gia chủ thông qua lựa chọn vật liệu (đá granite, thạch anh, gỗ, laminate, v.v.) và màu sắc.

Không gian giao tiếp xã hội

Với xu hướng thiết kế không gian mở (open-plan living) phổ biến ở phương Tây, mặt bàn bếp thường được mở rộng thành đảo bếp hoặc quầy bar. Những khu vực này trở thành nơi mọi người tụ tập, trò chuyện, ăn sáng hoặc thưởng thức đồ uống, biến mặt bàn thành một trung tâm xã hội trong ngôi nhà, không chỉ đơn thuần là nơi nấu nướng.