work-to-rule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An industrial action in which employees do no more than the minimum required by the rules of their contract, and do it slowly.
Vietnamese Meaning
Một hình thức đình công trong đó người lao động chỉ làm đúng và đủ những gì được yêu cầu tối thiểu theo hợp đồng lao động, và làm một cách chậm chạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The union decided to implement a work-to-rule to protest the new policies."
"Công đoàn quyết định thực hiện hình thức 'làm đúng quy trình' để phản đối các chính sách mới."
-
"The company suffered significant losses due to the employees' work-to-rule."
"Công ty chịu những tổn thất đáng kể do nhân viên thực hiện hình thức 'làm đúng quy trình'."
-
"The management accused the workers of engaging in work-to-rule tactics."
"Ban quản lý cáo buộc công nhân tham gia vào các chiến thuật 'làm đúng quy trình'."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Work-to-rule là một hình thức phản kháng công nghiệp, trong đó người lao động tuân thủ một cách máy móc mọi quy định và thủ tục, kể cả những quy định không hiệu quả hoặc gây chậm trễ. Mục đích là làm chậm hoặc cản trở hoạt động sản xuất, kinh doanh của công ty mà không vi phạm hợp đồng lao động một cách trực tiếp. Thường được sử dụng khi các hình thức đình công khác không khả thi hoặc không được phép.
Prepositions
Ví dụ: 'The workers decided to work-to-rule on overtime' (Công nhân quyết định chỉ làm theo quy định khi làm thêm giờ).
'There was work-to-rule over new safety regulations.' (Đã có một cuộc làm việc theo quy định về các quy định an toàn mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin work-to-rule (bắt đầu làm việc theo kiểu 'làm đúng theo luật')
-
impose work-to-rule (áp đặt việc làm theo kiểu 'làm đúng theo luật')
-
implement work-to-rule (thực hiện việc làm theo kiểu 'làm đúng theo luật')
-
official work-to-rule (làm việc theo kiểu 'làm đúng theo luật' chính thức)
-
unofficial work-to-rule (làm việc theo kiểu 'làm đúng theo luật' không chính thức)
Idioms
-
engage in work-to-rule
tham gia vào hình thức đình công 'làm đúng theo luật'
"The union decided to engage in work-to-rule to protest the new policies."
(Công đoàn quyết định tham gia vào hình thức đình công 'làm đúng theo luật' để phản đối các chính sách mới.)
-
a work-to-rule campaign
một chiến dịch 'làm đúng theo luật'
"The workers launched a work-to-rule campaign to pressure the management."
(Các công nhân đã phát động một chiến dịch 'làm đúng theo luật' để gây áp lực lên ban quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work-to-rule
Danh từMột hình thức đình công trong đó người lao động chỉ làm đúng và đủ những gì được yêu cầu tối thiểu theo hợp đồng lao động, và làm một cách chậm chạp.
"The union decided to implement a work-to-rule to protest the new policies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work-to-rule".
