(Top Banner Ad)
work-to-rule
C1
Danh từ C1 Quan hệ lao động

work-to-rule

Nghĩa tiếng Việt

làm đúng quy trình làm theo quy định làm việc theo quy tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An industrial action in which employees do no more than the minimum required by the rules of their contract, and do it slowly.

Vietnamese Meaning

Một hình thức đình công trong đó người lao động chỉ làm đúng và đủ những gì được yêu cầu tối thiểu theo hợp đồng lao động, và làm một cách chậm chạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The union decided to implement a work-to-rule to protest the new policies."

    "Công đoàn quyết định thực hiện hình thức 'làm đúng quy trình' để phản đối các chính sách mới."

  • "The company suffered significant losses due to the employees' work-to-rule."

    "Công ty chịu những tổn thất đáng kể do nhân viên thực hiện hình thức 'làm đúng quy trình'."

  • "The management accused the workers of engaging in work-to-rule tactics."

    "Ban quản lý cáo buộc công nhân tham gia vào các chiến thuật 'làm đúng quy trình'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc
Verb rule cai trị, quy định

Synonyms

go-slow (làm chậm tiến độ)Italian strike (đình công kiểu Ý (làm đúng quy trình))

Related Words

Subject Area

Quan hệ lao động

Nguồn gốc của 'Work-to-rule'

Cụm từ 'work-to-rule' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi các công đoàn bắt đầu sử dụng nó như một hình thức đình công gián tiếp. Thay vì ngừng làm việc hoàn toàn, công nhân tuân thủ một cách máy móc mọi quy tắc và quy định, thường làm chậm trễ hoặc đình trệ quá trình sản xuất. Mục đích là gây áp lực lên người sử dụng lao động mà không vi phạm hợp đồng lao động một cách trực tiếp. Nó như là một cách để 'lách luật' và vẫn đạt được mục tiêu chung.

Usage Note

Work-to-rule là một hình thức phản kháng công nghiệp, trong đó người lao động tuân thủ một cách máy móc mọi quy định và thủ tục, kể cả những quy định không hiệu quả hoặc gây chậm trễ. Mục đích là làm chậm hoặc cản trở hoạt động sản xuất, kinh doanh của công ty mà không vi phạm hợp đồng lao động một cách trực tiếp. Thường được sử dụng khi các hình thức đình công khác không khả thi hoặc không được phép.

Prepositions

on over

Ví dụ: 'The workers decided to work-to-rule on overtime' (Công nhân quyết định chỉ làm theo quy định khi làm thêm giờ).
'There was work-to-rule over new safety regulations.' (Đã có một cuộc làm việc theo quy định về các quy định an toàn mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + work-to-rule
  • begin work-to-rule
    (bắt đầu làm việc theo kiểu 'làm đúng theo luật')
  • impose work-to-rule
    (áp đặt việc làm theo kiểu 'làm đúng theo luật')
  • implement work-to-rule
    (thực hiện việc làm theo kiểu 'làm đúng theo luật')
Adjective + work-to-rule
  • official work-to-rule
    (làm việc theo kiểu 'làm đúng theo luật' chính thức)
  • unofficial work-to-rule
    (làm việc theo kiểu 'làm đúng theo luật' không chính thức)

Idioms

  • engage in work-to-rule

    tham gia vào hình thức đình công 'làm đúng theo luật'

    "The union decided to engage in work-to-rule to protest the new policies."

    (Công đoàn quyết định tham gia vào hình thức đình công 'làm đúng theo luật' để phản đối các chính sách mới.)

  • a work-to-rule campaign

    một chiến dịch 'làm đúng theo luật'

    "The workers launched a work-to-rule campaign to pressure the management."

    (Các công nhân đã phát động một chiến dịch 'làm đúng theo luật' để gây áp lực lên ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work-to-rule

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức đình công trong đó người lao động chỉ làm đúng và đủ những gì được yêu cầu tối thiểu theo hợp đồng lao động, và làm một cách chậm chạp.

"The union decided to implement a work-to-rule to protest the new policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work-to-rule".

Văn hóa đình công 'làm đúng theo luật'

Hình thức 'work-to-rule' thường được sử dụng ở các nước phương Tây nơi mà quyền của người lao động được bảo vệ và việc đình công được pháp luật quy định chặt chẽ. Nó cho phép người lao động thể hiện sự bất mãn mà không vi phạm luật lao động một cách trực tiếp, đồng thời gây áp lực lên người sử dụng lao động bằng cách làm chậm trễ hoặc đình trệ hoạt động sản xuất.