(Top Banner Ad)
industrial action
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Lao động

industrial action

UK: /ɪnˈdʌstriəl ˈækʃən/ • US: /ɪnˈdʌstriəl ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động công nghiệp biện pháp nghiệp đoàn phản kháng lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures taken by workers, such as strikes, go-slows, or work-to-rule, to protest against something or to try to force an employer to agree to something.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện bởi người lao động, chẳng hạn như đình công, làm việc chậm hoặc tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc, để phản đối điều gì đó hoặc cố gắng buộc người sử dụng lao động đồng ý với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The union threatened industrial action if the company did not improve its pay offer."

    "Công đoàn đe dọa sẽ có hành động công nghiệp nếu công ty không cải thiện đề nghị trả lương."

  • "The proposed changes to the pension scheme sparked industrial action."

    "Những thay đổi được đề xuất đối với kế hoạch lương hưu đã gây ra hành động công nghiệp."

  • "Management and unions are trying to avoid industrial action."

    "Ban quản lý và các công đoàn đang cố gắng tránh hành động công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialist nhà công nghiệp
Noun action hành động, sự kiện
Verb act hành động, diễn xuất
Noun activist nhà hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Latin
actio
English (late 19th/early 20th C.)
industrial action

Nguồn gốc 'industrial action'

Cụm từ 'industrial action' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp và sự phát triển mạnh mẽ của các phong trào lao động. Nó được dùng để mô tả các hành động tập thể có tổ chức của người lao động (như đình công, làm việc cầm chừng) nhằm đòi hỏi quyền lợi, cải thiện điều kiện làm việc hoặc phản đối các quyết định của người sử dụng lao động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ lao động và tranh chấp giữa người lao động và người sử dụng lao động. Nó bao gồm nhiều hình thức phản kháng, không chỉ giới hạn ở đình công. 'Go-slow' (làm chậm) là một hình thức phản kháng bằng cách giảm tốc độ làm việc, còn 'work-to-rule' (làm theo quy tắc) là việc tuân thủ một cách chính xác và máy móc tất cả các quy tắc, dẫn đến làm chậm hoặc gián đoạn hoạt động.

Prepositions

on over against

Ví dụ:
- industrial action on pay: hành động công nghiệp về vấn đề lương
- industrial action over working conditions: hành động công nghiệp về điều kiện làm việc
- industrial action against redundancies: hành động công nghiệp chống lại việc cắt giảm nhân sự

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + industrial action
  • take take industrial action
    (thực hiện hành động đình công/công nghiệp)
  • threaten threaten industrial action
    (đe dọa đình công/thực hiện hành động công nghiệp)
  • call off call off industrial action
    (hủy bỏ hành động đình công/công nghiệp)
  • avert avert industrial action
    (ngăn chặn hành động đình công/công nghiệp)
  • face face industrial action
    (đối mặt với hành động đình công/công nghiệp)
  • launch launch industrial action
    (khởi xướng hành động đình công/công nghiệp)
Adjective + industrial action
  • widespread widespread industrial action
    (hành động đình công/công nghiệp lan rộng)
  • severe severe industrial action
    (hành động đình công/công nghiệp nghiêm trọng)
  • unofficial unofficial industrial action
    (hành động đình công/công nghiệp không chính thức)
  • further further industrial action
    (hành động đình công/công nghiệp tiếp theo)
  • official official industrial action
    (hành động đình công/công nghiệp chính thức)
Industrial action + Verb
  • disrupts industrial action disrupts...
    (hành động đình công/công nghiệp làm gián đoạn...)
  • causes industrial action causes...
    (hành động đình công/công nghiệp gây ra...)
  • escalates industrial action escalates
    (hành động đình công/công nghiệp leo thang)

Idioms

  • on the verge of industrial action

    sắp sửa đình công/thực hiện hành động công nghiệp

    "The workers are on the verge of industrial action over the proposed wage cuts."

    (Công nhân sắp sửa đình công do các đề xuất cắt giảm lương.)

  • a wave of industrial action

    một làn sóng đình công/hành động công nghiệp

    "The country experienced a wave of industrial action following the austerity measures."

    (Đất nước trải qua một làn sóng đình công sau các biện pháp thắt lưng buộc bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial action

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện bởi người lao động, chẳng hạn như đình công, làm việc chậm hoặc tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc, để phản đối điều gì đó hoặc cố gắng buộc người sử dụng lao động đồng ý với điều gì đó.

"The union threatened industrial action if the company did not improve its pay offer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial action".

Vai trò của Công đoàn

Các hành động đình công (industrial action) thường được tổ chức bởi các công đoàn (trade unions) để đại diện và bảo vệ quyền lợi của người lao động. Đây là một công cụ quan trọng để người lao động gây áp lực lên người sử dụng lao động hoặc chính phủ nhằm đòi hỏi mức lương công bằng, điều kiện làm việc tốt hơn và an toàn lao động.

Mục đích và Tác động

Hành động đình công thường diễn ra nhằm mục đích cải thiện điều kiện làm việc, tăng lương, đảm bảo an toàn lao động hoặc phản đối sa thải. Mặc dù có thể gây gián đoạn kinh tế và bất tiện cho công chúng, nhưng đây cũng là một phương tiện mạnh mẽ để người lao động đòi quyền công bằng và thúc đẩy thay đổi xã hội trong các nền kinh tế thị trường.