industrial action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Measures taken by workers, such as strikes, go-slows, or work-to-rule, to protest against something or to try to force an employer to agree to something.
Vietnamese Meaning
Các biện pháp được thực hiện bởi người lao động, chẳng hạn như đình công, làm việc chậm hoặc tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc, để phản đối điều gì đó hoặc cố gắng buộc người sử dụng lao động đồng ý với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The union threatened industrial action if the company did not improve its pay offer."
"Công đoàn đe dọa sẽ có hành động công nghiệp nếu công ty không cải thiện đề nghị trả lương."
-
"The proposed changes to the pension scheme sparked industrial action."
"Những thay đổi được đề xuất đối với kế hoạch lương hưu đã gây ra hành động công nghiệp."
-
"Management and unions are trying to avoid industrial action."
"Ban quản lý và các công đoàn đang cố gắng tránh hành động công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | industry | ngành công nghiệp |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
| Noun | industrialist | nhà công nghiệp |
| Noun | action | hành động, sự kiện |
| Verb | act | hành động, diễn xuất |
| Noun | activist | nhà hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ lao động và tranh chấp giữa người lao động và người sử dụng lao động. Nó bao gồm nhiều hình thức phản kháng, không chỉ giới hạn ở đình công. 'Go-slow' (làm chậm) là một hình thức phản kháng bằng cách giảm tốc độ làm việc, còn 'work-to-rule' (làm theo quy tắc) là việc tuân thủ một cách chính xác và máy móc tất cả các quy tắc, dẫn đến làm chậm hoặc gián đoạn hoạt động.
Prepositions
Ví dụ:
- industrial action on pay: hành động công nghiệp về vấn đề lương
- industrial action over working conditions: hành động công nghiệp về điều kiện làm việc
- industrial action against redundancies: hành động công nghiệp chống lại việc cắt giảm nhân sự
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take industrial action (thực hiện hành động đình công/công nghiệp)
-
threaten threaten industrial action (đe dọa đình công/thực hiện hành động công nghiệp)
-
call off call off industrial action (hủy bỏ hành động đình công/công nghiệp)
-
avert avert industrial action (ngăn chặn hành động đình công/công nghiệp)
-
face face industrial action (đối mặt với hành động đình công/công nghiệp)
-
launch launch industrial action (khởi xướng hành động đình công/công nghiệp)
-
widespread widespread industrial action (hành động đình công/công nghiệp lan rộng)
-
severe severe industrial action (hành động đình công/công nghiệp nghiêm trọng)
-
unofficial unofficial industrial action (hành động đình công/công nghiệp không chính thức)
-
further further industrial action (hành động đình công/công nghiệp tiếp theo)
-
official official industrial action (hành động đình công/công nghiệp chính thức)
-
disrupts industrial action disrupts... (hành động đình công/công nghiệp làm gián đoạn...)
-
causes industrial action causes... (hành động đình công/công nghiệp gây ra...)
-
escalates industrial action escalates (hành động đình công/công nghiệp leo thang)
Idioms
-
on the verge of industrial action
sắp sửa đình công/thực hiện hành động công nghiệp
"The workers are on the verge of industrial action over the proposed wage cuts."
(Công nhân sắp sửa đình công do các đề xuất cắt giảm lương.)
-
a wave of industrial action
một làn sóng đình công/hành động công nghiệp
"The country experienced a wave of industrial action following the austerity measures."
(Đất nước trải qua một làn sóng đình công sau các biện pháp thắt lưng buộc bụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
industrial action
Danh từCác biện pháp được thực hiện bởi người lao động, chẳng hạn như đình công, làm việc chậm hoặc tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc, để phản đối điều gì đó hoặc cố gắng buộc người sử dụng lao động đồng ý với điều gì đó.
"The union threatened industrial action if the company did not improve its pay offer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial action".
