(Top Banner Ad)
viably
C1
Trạng từ C1 Kinh tế, Kinh doanh

viably

UK: /ˈvaɪəbli/ • US: /ˈvaɪəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khả thi có khả năng tồn tại có thể thực hiện được một cách bền vững (về mặt kinh tế/kinh doanh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is able to work as intended or able to succeed.

Vietnamese Meaning

Một cách có khả năng hoạt động như dự định hoặc có khả năng thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to restructure to operate viably in the current market."

    "Công ty cần tái cấu trúc để hoạt động một cách khả thi trên thị trường hiện tại."

  • "For the scheme to work viably, at least 75% of the local residents must participate."

    "Để kế hoạch hoạt động một cách khả thi, ít nhất 75% cư dân địa phương phải tham gia."

  • "The business plan showed that the venture could be viably profitable within two years."

    "Kế hoạch kinh doanh cho thấy rằng dự án có thể sinh lợi một cách khả thi trong vòng hai năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective viable khả thi, có thể thực hiện được
Noun viability tính khả thi, khả năng tồn tại
Verb enable làm cho có thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Latin
viabilis
English
viable
English
viably

Nguồn gốc của 'Viably'

Từ 'viably' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vita', có nghĩa là 'cuộc sống'. Sau đó, nó phát triển thành 'viabilis', có nghĩa là 'có thể đi qua' hoặc 'có thể sống được'. Trong tiếng Anh, 'viable' có nghĩa là 'có khả năng thành công' hoặc 'có thể tồn tại', và 'viably' là trạng từ của nó, mang nghĩa 'một cách khả thi'.

Usage Note

Từ 'viably' thường được sử dụng để mô tả một dự án, kế hoạch, hoặc doanh nghiệp có khả năng tồn tại và phát triển một cách bền vững. Nó nhấn mạnh tính khả thi và thực tế của một ý tưởng hoặc hành động. So sánh với 'feasibly', 'viably' tập trung hơn vào khả năng tồn tại lâu dài, trong khi 'feasibly' chỉ đơn giản là khả năng thực hiện được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + viably
  • perfectly perfectly viably
    (hoàn toàn khả thi)
  • quite quite viably
    (hoàn toàn khả thi)
Verb + viably
  • operate operate viably
    (vận hành một cách khả thi)
  • function function viably
    (hoạt động một cách khả thi)
  • compete compete viably
    (cạnh tranh một cách khả thi)

Idioms

  • a viable option

    một lựa chọn khả thi

    "Investing in renewable energy is a viable option for a sustainable future."

    (Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một lựa chọn khả thi cho một tương lai bền vững.)

  • not a viable solution

    không phải là một giải pháp khả thi

    "Cutting corners is not a viable solution to the problem."

    (Ăn bớt không phải là một giải pháp khả thi cho vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách có khả năng hoạt động như dự định hoặc có khả năng thành công.

"The company needs to restructure to operate viably in the current market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which was expected to fail, viably continued after the new funding, proving the initial critics wrong.
Dự án, vốn được dự kiến sẽ thất bại, đã tiếp tục một cách khả thi sau khi nhận được nguồn vốn mới, chứng minh những nhà phê bình ban đầu đã sai.
Phủ định
The company, which many believed was failing, did not viably demonstrate profitability until the fourth quarter, leading to concerns about its long-term sustainability.
Công ty, mà nhiều người tin rằng đang thất bại, đã không chứng minh được khả năng sinh lời một cách khả thi cho đến quý thứ tư, dẫn đến những lo ngại về tính bền vững lâu dài của nó.
Nghi vấn
Is this the solution, which, if implemented correctly, can viably address the long-standing issues the company has been facing?
Đây có phải là giải pháp, mà nếu được triển khai đúng cách, có thể giải quyết một cách khả thi những vấn đề tồn tại lâu nay mà công ty đang phải đối mặt không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the project is viably progressing, exceeding our initial expectations!
Wow, dự án đang tiến triển khả thi, vượt quá mong đợi ban đầu của chúng ta!
Phủ định
Alas, the company cannot viably continue operating under the current circumstances.
Than ôi, công ty không thể tiếp tục hoạt động một cách khả thi trong tình hình hiện tại.
Nghi vấn
Well, can this solution viably address the problem without causing further complications?
Chà, liệu giải pháp này có thể giải quyết vấn đề một cách khả thi mà không gây ra thêm phức tạp không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company could viably implement the new strategy next quarter.
Tôi ước công ty có thể thực hiện một cách khả thi chiến lược mới vào quý tới.
Phủ định
If only the project couldn't be viably completed within the current budget; we need more resources.
Ước gì dự án không thể hoàn thành một cách khả thi trong ngân sách hiện tại; chúng ta cần thêm nguồn lực.
Nghi vấn
I wish they would assess viably whether the plan could succeed or not.
Tôi ước họ sẽ đánh giá một cách khả thi xem kế hoạch có thể thành công hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viably".

Tính khả thi trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc đánh giá tính khả thi của một dự án hoặc ý tưởng là rất quan trọng trước khi đầu tư nguồn lực. Một dự án 'viable' có nghĩa là nó có tiềm năng sinh lời và bền vững trong dài hạn.

Tính bền vững

Khái niệm 'viable' thường liên quan đến tính bền vững (sustainability). Một hệ thống hoặc tổ chức 'viable' không chỉ tồn tại mà còn có thể duy trì và phát triển trong tương lai, xem xét các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường.