(Top Banner Ad)
workload pressure
B2
Danh từ B2 Kinh tế/Quản lý

workload pressure

UK: /ˈwɜːkˌləʊd ˈprɛʃə/ • US: /ˈwɜrkˌloʊd ˈprɛʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp lực công việc áp lực khối lượng công việc gánh nặng công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stress or strain felt by someone due to the amount of work they have to do.

Vietnamese Meaning

Áp lực do khối lượng công việc phải thực hiện gây ra căng thẳng hoặc áp lực cho một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many employees are suffering from workload pressure due to the company's recent downsizing."

    "Nhiều nhân viên đang chịu áp lực từ khối lượng công việc do việc cắt giảm nhân sự gần đây của công ty."

  • "The survey revealed that workload pressure is a major cause of employee dissatisfaction."

    "Cuộc khảo sát cho thấy áp lực công việc là một nguyên nhân chính gây ra sự bất mãn của nhân viên."

  • "Effective time management can help reduce workload pressure."

    "Quản lý thời gian hiệu quả có thể giúp giảm áp lực công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective working đang làm việc, có hiệu lực
Verb overwork làm việc quá sức
Adjective overworked bị làm việc quá sức, lao lực
Noun load tải trọng, gánh nặng
Noun workload khối lượng công việc
Noun pressure áp lực, sức ép
Verb pressure gây áp lực, thúc ép
Verb pressurize gây áp lực, tạo áp suất
Noun stress căng thẳng, áp lực tâm lý
Adjective stressful gây căng thẳng, đầy áp lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
workload
English
pressure
English
workload pressure (Modern English compound)

Sự kết hợp của 'công việc' và 'áp lực'

'Workload pressure' là một cụm danh từ kép trong tiếng Anh hiện đại, được ghép từ hai thành phần chính: 'workload' (khối lượng công việc) và 'pressure' (áp lực). 'Workload' chỉ tổng số lượng công việc mà một người hoặc một nhóm phải hoàn thành. 'Pressure' ám chỉ sức ép hoặc sự căng thẳng. Khi kết hợp lại, 'workload pressure' mô tả tình trạng mà một người phải đối mặt với một lượng công việc lớn hoặc yêu cầu cao, dẫn đến cảm giác căng thẳng, lo lắng và khó khăn trong việc hoàn thành.

Usage Note

Chỉ cảm giác bị đè nặng bởi công việc, thường liên quan đến thời gian và khả năng hoàn thành công việc. Khác với 'job stress' (căng thẳng công việc) nói chung, 'workload pressure' nhấn mạnh vào lượng công việc quá tải.

Prepositions

under from

Under workload pressure: chịu áp lực do khối lượng công việc. From workload pressure: do áp lực công việc mà ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workload pressure
  • high high workload pressure
    (áp lực công việc cao)
  • immense immense workload pressure
    (áp lực công việc khổng lồ)
  • excessive excessive workload pressure
    (áp lực công việc quá mức)
  • constant constant workload pressure
    (áp lực công việc liên tục)
  • severe severe workload pressure
    (áp lực công việc nghiêm trọng)
Verb + workload pressure
  • experience experience workload pressure
    (trải qua áp lực công việc)
  • feel feel workload pressure
    (cảm thấy áp lực công việc)
  • suffer from suffer from workload pressure
    (chịu đựng/gánh chịu áp lực công việc)
  • cope with cope with workload pressure
    (đối phó với áp lực công việc)
  • reduce reduce workload pressure
    (giảm áp lực công việc)
workload pressure + Verb
  • mounts workload pressure mounts
    (áp lực công việc gia tăng/chất chồng)
  • builds workload pressure builds
    (áp lực công việc tích tụ/dần tăng lên)
  • intensifies workload pressure intensifies
    (áp lực công việc tăng cường/mãnh liệt hơn)

Idioms

  • to crack under workload pressure

    gục ngã/sụp đổ dưới áp lực công việc

    "Some employees might crack under workload pressure if they don't get enough support."

    (Một số nhân viên có thể gục ngã dưới áp lực công việc nếu họ không nhận được đủ sự hỗ trợ.)

  • the weight of workload pressure

    gánh nặng/áp lực công việc đè nén

    "The weight of workload pressure often leads to burnout and stress."

    (Gánh nặng áp lực công việc thường dẫn đến kiệt sức và căng thẳng.)

  • to be swamped with workload pressure

    bị ngập đầu trong áp lực công việc

    "After the merger, many departments were swamped with workload pressure."

    (Sau khi sáp nhập, nhiều phòng ban bị ngập đầu trong áp lực công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workload pressure

Danh từ
Lật mặt

Áp lực do khối lượng công việc phải thực hiện gây ra căng thẳng hoặc áp lực cho một người.

"Many employees are suffering from workload pressure due to the company's recent downsizing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had less workload pressure, I would travel more often.
Nếu tôi có ít áp lực công việc hơn, tôi sẽ đi du lịch thường xuyên hơn.
Phủ định
If she didn't have so much workload pressure, she wouldn't be so stressed.
Nếu cô ấy không có quá nhiều áp lực công việc, cô ấy sẽ không căng thẳng đến vậy.
Nghi vấn
Would you feel happier if you had less workload pressure?
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn không nếu bạn có ít áp lực công việc hơn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If employees experience workload pressure, their productivity decreases.
Nếu nhân viên chịu áp lực công việc, năng suất của họ giảm.
Phủ định
When there is no workload pressure, employees don't feel stressed.
Khi không có áp lực công việc, nhân viên không cảm thấy căng thẳng.
Nghi vấn
If the workload pressure is high, does employee satisfaction decrease?
Nếu áp lực công việc cao, sự hài lòng của nhân viên có giảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workload pressure".

Hội chứng kiệt sức (Burnout Syndrome)

Áp lực công việc kéo dài và không được quản lý hiệu quả có thể dẫn đến hội chứng kiệt sức (burnout). Đây là tình trạng mệt mỏi về thể chất, tinh thần và cảm xúc do căng thẳng mãn tính trong công việc. Nó thường đi kèm với cảm giác thờ ơ, giảm hiệu suất và mất hứng thú với công việc.

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Work-Life Balance)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, việc duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân (work-life balance) được coi là rất quan trọng để đối phó với áp lực công việc. Nó khuyến khích dành thời gian cho gia đình, sở thích và thư giãn để giảm thiểu căng thẳng và duy trì sức khỏe tinh thần, thể chất.