(Top Banner Ad)
job strain
C1
Danh từ C1 Tâm lý học lao động, Sức khỏe nghề nghiệp, Quản trị nhân sự

job strain

UK: /ˈdʒɒb streɪn/ • US: /ˈdʒɑːb streɪn/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng trong công việc áp lực công việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The adverse psychological reaction to job stressors which results from high job demands and low job control/decision latitude.

Vietnamese Meaning

Phản ứng tâm lý tiêu cực đối với các yếu tố gây căng thẳng trong công việc, xuất phát từ yêu cầu công việc cao và khả năng kiểm soát/quyết định công việc thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High job demands and low decision latitude are significant predictors of job strain."

    "Yêu cầu công việc cao và quyền quyết định thấp là những yếu tố dự báo quan trọng của tình trạng căng thẳng trong công việc."

  • "Job strain has been linked to cardiovascular disease and mental health problems."

    "Tình trạng căng thẳng trong công việc có liên quan đến bệnh tim mạch và các vấn đề sức khỏe tâm thần."

  • "Organizations can reduce job strain by increasing employee control over their work."

    "Các tổ chức có thể giảm căng thẳng trong công việc bằng cách tăng cường khả năng kiểm soát công việc của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strain sự căng thẳng, áp lực (trong nhiều ngữ cảnh khác nhau)
Verb strain gây căng thẳng, tạo áp lực
Adjective strained căng thẳng, gượng gạo

Synonyms

work-related stress (căng thẳng liên quan đến công việc)occupational stress (căng thẳng nghề nghiệp)

Antonyms

job satisfaction (sự hài lòng trong công việc)work engagement (sự gắn kết trong công việc)

Related Words

burnout (kiệt sức)job demand (yêu cầu công việc)decision latitude (khả năng tự chủ quyết định)stressor (yếu tố gây căng thẳng)

Subject Area

Tâm lý học lao động, Sức khỏe nghề nghiệp, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
job
English
strain
English
job strain

Nguồn gốc của 'job strain'

Cụm từ 'job strain' ra đời để mô tả áp lực và căng thẳng mà người lao động phải đối mặt trong công việc. Nó phản ánh sự kết hợp giữa yêu cầu công việc cao và khả năng kiểm soát công việc thấp, dẫn đến những tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất của người lao động.

Usage Note

Job strain là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực sức khỏe nghề nghiệp và tâm lý học lao động. Nó không chỉ đơn thuần là căng thẳng (stress) mà là một loại căng thẳng đặc biệt xuất hiện khi người lao động phải đối mặt với áp lực công việc cao nhưng lại thiếu quyền tự chủ hoặc khả năng kiểm soát tình hình. Điều này dẫn đến cảm giác bất lực, lo lắng, và có thể gây ra các vấn đề sức khỏe thể chất và tinh thần.

Prepositions

related to due to caused by

'related to' được dùng để chỉ mối liên hệ giữa job strain và một yếu tố khác. 'due to' và 'caused by' được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra job strain.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job strain
  • high job strain
    (căng thẳng công việc cao độ)
  • chronic job strain
    (căng thẳng công việc mãn tính)
  • considerable job strain
    (căng thẳng công việc đáng kể)
Verb + job strain
  • experience job strain
    (trải qua căng thẳng công việc)
  • reduce job strain
    (giảm căng thẳng công việc)
  • alleviate job strain
    (làm giảm bớt căng thẳng công việc)

Idioms

  • under strain

    chịu áp lực, căng thẳng

    "The healthcare system is under a lot of strain due to the pandemic."

    (Hệ thống y tế đang chịu rất nhiều áp lực do đại dịch.)

  • show signs of strain

    có dấu hiệu căng thẳng

    "She's been working long hours and is starting to show signs of strain."

    (Cô ấy đã làm việc nhiều giờ và bắt đầu có dấu hiệu căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job strain

Danh từ
Lật mặt

Phản ứng tâm lý tiêu cực đối với các yếu tố gây căng thẳng trong công việc, xuất phát từ yêu cầu công việc cao và khả năng kiểm soát/quyết định công việc thấp.

"High job demands and low decision latitude are significant predictors of job strain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Employees under immense pressure must address job strain to maintain well-being.
Những nhân viên chịu áp lực lớn phải giải quyết căng thẳng trong công việc để duy trì sức khỏe.
Phủ định
The company shouldn't ignore the potential for job strain among its workers.
Công ty không nên bỏ qua khả năng căng thẳng công việc tiềm ẩn giữa các công nhân của mình.
Nghi vấn
Could excessive workloads be causing job strain within the department?
Liệu khối lượng công việc quá mức có thể gây ra căng thẳng trong công việc trong bộ phận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job strain".

Văn hóa làm việc và căng thẳng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước phát triển, vấn đề 'job strain' được quan tâm sâu sắc. Các công ty thường có các chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho nhân viên để giảm thiểu căng thẳng và tăng năng suất làm việc. Điều này phản ánh nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần trong môi trường làm việc.

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Khái niệm 'work-life balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống) ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội hiện đại. 'Job strain' thường xảy ra khi sự cân bằng này bị phá vỡ, khiến người lao động cảm thấy kiệt sức và không hạnh phúc. Các công ty đang cố gắng tạo ra môi trường làm việc linh hoạt hơn để giúp nhân viên duy trì sự cân bằng này.