(Top Banner Ad)
workload
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Giáo dục

workload

UK: /ˈwɜːkloʊd/ • US: /ˈwɜːrkloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng công việc gánh nặng công việc tải công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of work that a person or organization has to do.

Vietnamese Meaning

Khối lượng công việc mà một người hoặc tổ chức phải thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teachers are complaining about their heavy workload."

    "Giáo viên đang phàn nàn về khối lượng công việc lớn của họ."

  • "The increased workload has led to employee stress."

    "Khối lượng công việc gia tăng đã dẫn đến căng thẳng cho nhân viên."

  • "We need to redistribute the workload more evenly."

    "Chúng ta cần phân phối lại khối lượng công việc đồng đều hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective working đang làm việc, có tác dụng
Noun load tải trọng, gánh nặng, lô hàng
Verb load tải, chất hàng
Noun overload quá tải (danh từ)
Verb overload gây quá tải (động từ)
Noun workload khối lượng công việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werkam
Old English
weorc
Middle English
werk
Modern English
work
Proto-Germanic
*laþō
Old English
lād
Middle English
load
Modern English
load
Modern English (compound)
workload

Sự kết hợp của 'Công việc' và 'Tải trọng'

'Workload' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, được tạo thành từ hai từ cơ bản: 'work' (công việc) và 'load' (tải trọng, gánh nặng). Từ 'work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', liên quan đến hành động hoặc nỗ lực. Từ 'load' cũng từ tiếng Anh cổ 'lād', ban đầu có nghĩa là 'con đường, hành trình' nhưng sau đó phát triển nghĩa thành 'một gánh nặng được chuyên chở'. Khi kết hợp lại, 'workload' mô tả tổng số công việc hoặc nhiệm vụ mà một người, một nhóm hoặc một hệ thống phải xử lý trong một khoảng thời gian nhất định, mang ý nghĩa 'gánh nặng công việc' hay 'khối lượng công việc'.

Usage Note

Workload chỉ tổng lượng công việc cần hoàn thành, thường được sử dụng khi đánh giá áp lực hoặc khả năng đáp ứng công việc. Khác với 'task' (nhiệm vụ) là một đơn vị công việc cụ thể, 'workload' mang tính tổng thể và thường liên quan đến thời gian và nguồn lực cần thiết. So sánh với 'work': 'work' mang nghĩa chung chung hơn, chỉ công việc nói chung, còn 'workload' chỉ khối lượng công việc cụ thể, thường liên quan đến sự bận rộn, áp lực.

Prepositions

of on

'Workload of' thường dùng để chỉ khối lượng công việc thuộc về một loại công việc cụ thể (ví dụ: workload of a project). 'Workload on' thường được dùng để chỉ áp lực công việc tác động lên một đối tượng nào đó (ví dụ: workload on employees).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workload
  • heavy a heavy workload
    (khối lượng công việc nặng nề)
  • light a light workload
    (khối lượng công việc nhẹ)
  • manageable a manageable workload
    (khối lượng công việc có thể quản lý được)
  • excessive an excessive workload
    (khối lượng công việc quá mức)
  • increased an increased workload
    (khối lượng công việc tăng lên)
  • reduced a reduced workload
    (khối lượng công việc giảm xuống)
Verb + workload
  • manage manage a workload
    (quản lý khối lượng công việc)
  • handle handle a workload
    (xử lý khối lượng công việc)
  • reduce reduce the workload
    (giảm bớt khối lượng công việc)
  • increase increase the workload
    (tăng khối lượng công việc)
  • cope with cope with a heavy workload
    (đương đầu/đối phó với khối lượng công việc nặng)
  • distribute distribute the workload
    (phân bổ khối lượng công việc)
  • balance balance the workload
    (cân bằng khối lượng công việc)
  • ease ease the workload
    (giảm nhẹ khối lượng công việc)
workload + Noun
  • workload workload management
    (quản lý khối lượng công việc)
  • workload workload capacity
    (năng lực xử lý công việc)

Idioms

  • take on a heavy workload

    đảm nhận một khối lượng công việc nặng nề

    "She decided to take on a heavy workload to prove herself in the new position."

    (Cô ấy đã quyết định đảm nhận một khối lượng công việc nặng nề để chứng tỏ bản thân ở vị trí mới.)

  • lighten the workload

    giảm nhẹ khối lượng công việc

    "Our manager hired an assistant to help lighten the workload for the team."

    (Quản lý của chúng tôi đã thuê một trợ lý để giúp giảm nhẹ khối lượng công việc cho nhóm.)

  • spread the workload (evenly)

    phân chia công việc (đều)

    "To avoid burnout, it's important to spread the workload evenly among team members."

    (Để tránh kiệt sức, điều quan trọng là phải phân chia công việc đều cho các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workload

danh từ
Lật mặt

Khối lượng công việc mà một người hoặc tổ chức phải thực hiện.

"Teachers are complaining about their heavy workload."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the merger, the team's workload, initially manageable, became overwhelming.
Sau khi sáp nhập, khối lượng công việc của nhóm, ban đầu có thể quản lý được, đã trở nên quá tải.
Phủ định
Despite the project's scale, the engineer's workload, though demanding, isn't unmanageable.
Mặc dù quy mô của dự án lớn, khối lượng công việc của kỹ sư, dù đòi hỏi cao, nhưng không phải là không thể quản lý được.
Nghi vấn
Given the upcoming deadlines, will the new software, designed to streamline tasks, actually reduce our workload?
Với thời hạn sắp tới, liệu phần mềm mới, được thiết kế để hợp lý hóa các tác vụ, có thực sự giảm bớt khối lượng công việc của chúng ta không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't manage your workload effectively, you will feel stressed.
Nếu bạn không quản lý khối lượng công việc hiệu quả, bạn sẽ cảm thấy căng thẳng.
Phủ định
If the company has a high workload, it won't be able to take on new clients.
Nếu công ty có khối lượng công việc lớn, họ sẽ không thể nhận thêm khách hàng mới.
Nghi vấn
Will the team be able to finish the project on time if the workload increases?
Liệu nhóm có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu khối lượng công việc tăng lên không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's workload increased significantly after the merger.
Khối lượng công việc của nhóm đã tăng lên đáng kể sau khi sáp nhập.
Phủ định
The new software didn't reduce the employee's workload as expected.
Phần mềm mới không làm giảm khối lượng công việc của nhân viên như mong đợi.
Nghi vấn
What is your current workload like?
Khối lượng công việc hiện tại của bạn như thế nào?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, she will have managed a tremendous workload.
Đến khi dự án hoàn thành, cô ấy sẽ đã quản lý một khối lượng công việc khổng lồ.
Phủ định
They won't have reduced the workload by the end of the quarter.
Họ sẽ chưa giảm được khối lượng công việc vào cuối quý.
Nghi vấn
Will the new system have alleviated the team's workload by next month?
Liệu hệ thống mới sẽ giúp giảm bớt khối lượng công việc của nhóm vào tháng tới chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been managing an increasing workload, which has been affecting her health.
Cô ấy đã và đang quản lý một khối lượng công việc ngày càng tăng, điều này đang ảnh hưởng đến sức khỏe của cô ấy.
Phủ định
They haven't been complaining about the workload, even though it's heavy.
Họ đã không phàn nàn về khối lượng công việc, mặc dù nó rất nặng.
Nghi vấn
Has the team been handling the increased workload effectively?
Nhóm đã xử lý khối lượng công việc gia tăng một cách hiệu quả chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workload".

Cân bằng Công việc - Cuộc sống (Work-Life Balance)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường làm việc hiện đại, 'workload' thường được thảo luận trong bối cảnh 'work-life balance' (cân bằng công việc - cuộc sống). Một khối lượng công việc quá nặng có thể dẫn đến căng thẳng, kiệt sức (burnout) và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Do đó, việc quản lý và phân bổ khối lượng công việc hợp lý là rất quan trọng để duy trì một cuộc sống lành mạnh và hiệu suất lâu dài.

Năng suất và Hiệu quả (Productivity and Efficiency)

Khái niệm 'workload' cũng gắn liền với năng suất và hiệu quả trong môi trường chuyên nghiệp. Các nhà quản lý thường cố gắng tối ưu hóa khối lượng công việc để đảm bảo nhân viên có đủ nhiệm vụ để bận rộn và đóng góp, nhưng không quá tải đến mức làm giảm chất lượng công việc hoặc gây chậm trễ. Việc hiểu rõ và quản lý 'workload' hiệu quả giúp các tổ chức phân bổ nguồn lực và đạt được mục tiêu tốt hơn.